@tupolice89: polo dệt kim đẹp thế này thì không mê sao được #tupolice

Tú Nguyễn
Tú Nguyễn
Open In TikTok:
Region: VN
Monday 15 June 2026 17:05:05 GMT
921
7
0
0

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @tupolice89, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Có Thể Bạn Chưa Từng Thực Sự Muốn Sống Thông tin về tất cả những khái niệm, từ khóa và nguồn tham khảo được dùng trong video. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những bậc tiền  nhân. 1. Pessimism / Philosophical Pessimism (Chủ nghĩa bi quan / Chủ nghĩa bi quan triết học) — lập trường triết học đánh giá tiêu cực về giá trị hoặc điều kiện của tồn tại, thường nhấn mạnh đau khổ, bất toại nguyện và giới hạn của đời sống; nguồn kiểm chứng: Arthur Schopenhauer, The World as Will and Representation; Joshua Foa Dienstag, Pessimism: Philosophy, Ethic, Spirit; IEP, “Arthur Schopenhauer”. 2. Optimism / Philosophical Optimism (Chủ nghĩa lạc quan triết học) — lập trường cho rằng thế giới hoặc đời sống có giá trị tích cực, có trật tự hay có khả năng đạt thiện hảo; nguồn kinh điển: Gottfried Wilhelm Leibniz, Essays on Theodicy (1710). 3. Metaphysical Pessimism (Chủ nghĩa bi quan siêu hình học) — quan điểm cho rằng vấn đề của đau khổ không chỉ nằm ở tâm trạng cá nhân mà bắt nguồn từ chính cấu trúc của thực tại; nguồn kiểm chứng: Schopenhauer, The World as Will and Representation; Frederick C. Beiser, Weltschmerz: Pessimism in German Philosophy, 1860–1900. 4. Weltschmerz (“Nỗi đau thế giới”) - thuật ngữ Đức chỉ nỗi đau hoặc thất vọng phát sinh từ khoảng cách giữa thế giới như ta mong muốn và thế giới thực tế; nguồn kiểm chứng: Jean Paul và nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa bi quan Đức của Frederick C. Beiser. 5. Existential Pessimism (Bi quan hiện sinh) - lập trường bi quan tập trung vào hữu hạn, cái chết, vô nghĩa và tình trạng con người hơn là chỉ một tâm trạng tiêu cực; nguồn kiểm chứng: nghiên cứu về philosophical pessimism và existential philosophy. 6. Suffering (Đau khổ) - phạm trù trung tâm trong triết học Schopenhauer, nơi ham muốn và striving liên tục khiến sự thỏa mãn không bền vững và tồn tại bị bao phủ bởi bất toại nguyện; nguồn: Schopenhauer, The World as Will and Representation. 7. Negative Theory of Happiness / Negative Conception of Happiness (Quan niệm tiêu cực về hạnh phúc) — ở Schopenhauer, đau đớn và thiếu thốn có tính “positive” theo nghĩa hiện diện trực tiếp, còn khoái lạc thường chỉ là sự loại bỏ tạm thời một thiếu thốn hay đau đớn; nguồn: Schopenhauer, Parerga and Paralipomena và The World as Will and Representation. 8. Pendulum between Pain and Boredom (Con lắc giữa đau khổ và buồn chán) — hình ảnh nổi tiếng của Schopenhauer mô tả đời sống dao động giữa đau khổ khi ham muốn chưa được thỏa mãn và buồn chán khi nó đã được thỏa mãn; nguồn: The World as Will and Representation, Vol. I. 9. Desire / Want (Ham muốn / thiếu thốn) — theo Schopenhauer, ham muốn biểu thị một tình trạng thiếu và do đó chứa sẵn bất mãn; sự thỏa mãn chỉ tạm thời trước khi ham muốn khác xuất hiện; nguồn: The World as Will and Representation. 10. Striving (Sự thôi thúc / phấn đấu không ngừng) — đặc tính căn bản của Will trong Schopenhauer: một vận động không có mục tiêu cuối cùng và không thể được thỏa mãn vĩnh viễn; nguồn: Schopenhauer; IEP. 11. Will / Wille (Ý chí) — nguyên lý siêu hình trung tâm của Schopenhauer, được ông dùng để chỉ bản tính nội tại, phi lý tính của thế giới chứ không đơn thuần là “ý chí có ý thức” của cá nhân; nguồn: Die Welt als Wille und Vorstellung. 12. Will-to-Live / Wille zum Leben (Ý chí sống) — sự biểu hiện của Will thành xu hướng bảo tồn, sinh tồn, ham muốn và sinh sản trong sinh vật; nguồn: Schopenhauer, The World as Will and Representation. 13. Blind Will (Ý chí mù quáng) — cách mô tả Will của Schopenhauer như một nguyên lý không có trí tuệ, kế hoạch hay mục đích đạo đức tối hậu; nguồn: Schopenhauer và IEP. 14. Metaphysical Voluntarism (Chủ nghĩa duy ý chí siêu hình) — lập trường đặt Will/ý chí ở vị trí nền tảng của thực tại; Schopenhauer là đại diện nổi bật và Mainländer phát triển một biến thể hậu Schopenhauer; nguồn: lịch sử triết học Đức thế kỷ XIX. (hết kí tự)
Có Thể Bạn Chưa Từng Thực Sự Muốn Sống Thông tin về tất cả những khái niệm, từ khóa và nguồn tham khảo được dùng trong video. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những bậc tiền nhân. 1. Pessimism / Philosophical Pessimism (Chủ nghĩa bi quan / Chủ nghĩa bi quan triết học) — lập trường triết học đánh giá tiêu cực về giá trị hoặc điều kiện của tồn tại, thường nhấn mạnh đau khổ, bất toại nguyện và giới hạn của đời sống; nguồn kiểm chứng: Arthur Schopenhauer, The World as Will and Representation; Joshua Foa Dienstag, Pessimism: Philosophy, Ethic, Spirit; IEP, “Arthur Schopenhauer”. 2. Optimism / Philosophical Optimism (Chủ nghĩa lạc quan triết học) — lập trường cho rằng thế giới hoặc đời sống có giá trị tích cực, có trật tự hay có khả năng đạt thiện hảo; nguồn kinh điển: Gottfried Wilhelm Leibniz, Essays on Theodicy (1710). 3. Metaphysical Pessimism (Chủ nghĩa bi quan siêu hình học) — quan điểm cho rằng vấn đề của đau khổ không chỉ nằm ở tâm trạng cá nhân mà bắt nguồn từ chính cấu trúc của thực tại; nguồn kiểm chứng: Schopenhauer, The World as Will and Representation; Frederick C. Beiser, Weltschmerz: Pessimism in German Philosophy, 1860–1900. 4. Weltschmerz (“Nỗi đau thế giới”) - thuật ngữ Đức chỉ nỗi đau hoặc thất vọng phát sinh từ khoảng cách giữa thế giới như ta mong muốn và thế giới thực tế; nguồn kiểm chứng: Jean Paul và nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa bi quan Đức của Frederick C. Beiser. 5. Existential Pessimism (Bi quan hiện sinh) - lập trường bi quan tập trung vào hữu hạn, cái chết, vô nghĩa và tình trạng con người hơn là chỉ một tâm trạng tiêu cực; nguồn kiểm chứng: nghiên cứu về philosophical pessimism và existential philosophy. 6. Suffering (Đau khổ) - phạm trù trung tâm trong triết học Schopenhauer, nơi ham muốn và striving liên tục khiến sự thỏa mãn không bền vững và tồn tại bị bao phủ bởi bất toại nguyện; nguồn: Schopenhauer, The World as Will and Representation. 7. Negative Theory of Happiness / Negative Conception of Happiness (Quan niệm tiêu cực về hạnh phúc) — ở Schopenhauer, đau đớn và thiếu thốn có tính “positive” theo nghĩa hiện diện trực tiếp, còn khoái lạc thường chỉ là sự loại bỏ tạm thời một thiếu thốn hay đau đớn; nguồn: Schopenhauer, Parerga and Paralipomena và The World as Will and Representation. 8. Pendulum between Pain and Boredom (Con lắc giữa đau khổ và buồn chán) — hình ảnh nổi tiếng của Schopenhauer mô tả đời sống dao động giữa đau khổ khi ham muốn chưa được thỏa mãn và buồn chán khi nó đã được thỏa mãn; nguồn: The World as Will and Representation, Vol. I. 9. Desire / Want (Ham muốn / thiếu thốn) — theo Schopenhauer, ham muốn biểu thị một tình trạng thiếu và do đó chứa sẵn bất mãn; sự thỏa mãn chỉ tạm thời trước khi ham muốn khác xuất hiện; nguồn: The World as Will and Representation. 10. Striving (Sự thôi thúc / phấn đấu không ngừng) — đặc tính căn bản của Will trong Schopenhauer: một vận động không có mục tiêu cuối cùng và không thể được thỏa mãn vĩnh viễn; nguồn: Schopenhauer; IEP. 11. Will / Wille (Ý chí) — nguyên lý siêu hình trung tâm của Schopenhauer, được ông dùng để chỉ bản tính nội tại, phi lý tính của thế giới chứ không đơn thuần là “ý chí có ý thức” của cá nhân; nguồn: Die Welt als Wille und Vorstellung. 12. Will-to-Live / Wille zum Leben (Ý chí sống) — sự biểu hiện của Will thành xu hướng bảo tồn, sinh tồn, ham muốn và sinh sản trong sinh vật; nguồn: Schopenhauer, The World as Will and Representation. 13. Blind Will (Ý chí mù quáng) — cách mô tả Will của Schopenhauer như một nguyên lý không có trí tuệ, kế hoạch hay mục đích đạo đức tối hậu; nguồn: Schopenhauer và IEP. 14. Metaphysical Voluntarism (Chủ nghĩa duy ý chí siêu hình) — lập trường đặt Will/ý chí ở vị trí nền tảng của thực tại; Schopenhauer là đại diện nổi bật và Mainländer phát triển một biến thể hậu Schopenhauer; nguồn: lịch sử triết học Đức thế kỷ XIX. (hết kí tự)

About