still really full – Vẫn còn rất no
• should eat something – Nên ăn gì đó
• wake up by 4am – Thức dậy lúc 4 giờ sáng
• lazy – Lười biếng
• spending money a lot lately – Dạo này tiêu tiền khá nhiều
• cheap and simple – Rẻ và đơn giản
• furikake – Gia vị rắc cơm của Nhật (furikake)
• lazy dinner – Bữa tối dành cho người lười / bữa tối đơn giản
• fluffy white rice – Cơm trắng tơi xốp
• a bunch of furikake – Một lượng khá nhiều furikake
• ta-da – Ta-da! / Xong rồi đây!
• smells so good truly – Thật sự thơm quá
• still full – Vẫn còn no
• pack – Đóng gói / cất vào hộp
• sleep nice and early – Đi ngủ sớm tử tế
• open up, I feed you – Há miệng ra nào, tôi đút cho bạn ăn
• not spicy – Không cay
• savory and slightly sweet – Đậm đà và hơi ngọt
• describe the taste – Mô tả hương vị
• go so well with scrambled eggs – Rất hợp với trứng bác
• can’t be bothered – Không có hứng làm / lười làm
• orange flavored soft drink – Nước ngọt vị cam
• convenience store – Cửa hàng tiện lợi
• I promise – Tôi hứa
• proper cooking videos – Những video nấu ăn tử tế/đúng nghĩa
• deal with my lazy goals – Đối phó với sự lười biếng của tôi / phục vụ cho mục tiêu “lười mà vẫn ổn”
• stay tuned – Hãy đón xem nhé / Đừng bỏ lỡ nhé
2026-06-21 11:54:43
11
mangohe24 :
Add ơi cho em xin kênh của chị này với ạ
2026-06-23 02:20:14
2
🍄Candiiii :
This video is so meaning, I hope you can update many new video every day and all the new word are very useful . I have seen all video in your ticktock🥰
2026-06-25 16:02:43
1
Võ Trọng Tính :
I think my English has improved 😂
2026-06-29 12:21:55
1
madatlife3 :
Bạn có kênh trên youtube ko ạ
2026-06-26 19:24:31
0
To see more videos from user @quynhle8329, please go to the Tikwm
homepage.