@tiengtrungxiaoshu: 📚 10 CỤM TỪ VỚI "开 (kāi)" CỰC THÔNG DỤNG 开窗 (kāi chuāng) – Mở cửa sổ 开门 (kāi mén) – Mở cửa 开灯 (kāi dēng) – Bật đèn 开车 (kāi chē) – Lái xe 开学 (kāi xué) – Khai giảng, bắt đầu đi học 开业 (kāi yè) – Khai trương 开会 (kāi huì) – Họp 开户 (kāi hù) – Mở tài khoản 开玩笑 (kāi wánxiào) – Đùa, nói đùa 开除 (kāi chú) – Đuổi học, sa thải 💡 Ghi nhớ: 👉 开 (kāi) không chỉ có nghĩa là "mở", mà còn mang nghĩa bắt đầu, tiến hành, vận hành trong rất nhiều cụm từ. ❤️ Follow XiaoShu Tiếng Trung để học từ vựng mỗi ngày! 🇨🇳📖