Today, I would like to talk about supermarkets. Going to this place with our family always brings a lot of fun and unexpected moments. We usually prepare a strict shopping list to save money before leaving the house. However, our family plans completely change the moment we enter the bright and colorful store. Children immediately run toward the sweet candies while fathers quietly choose their favorite beers or snacks. Mothers try to look for fresh vegetables but they often get attracted by big sales on kitchen tools. Standing in the long queue at the cashier always turns into a surprising experience for everyone. We look at the huge final bill and realize that nobody followed the original list at all. This common situation happens to millions of loving families every single weekend. Shopping becomes a wonderful weekly habit that connects our family members through simple joy.
2026-06-23 05:12:38
1
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng:
* Impulse buying / Impulse purchase /ˈɪmpʌls ˈbaɪɪŋ/ (cụm danh từ): Việc mua sắm ngẫu hứng / Mua đồ vô tội vạ không có trong kế hoạch.
* Supermarket aisle /ˈsuːpərmɑːrkɪt aɪl/ (cụm danh từ): Lối đi giữa các gian hàng trong siêu thị.
* Grocery cart / Trolley /ˈɡroʊsəri kɑːrt/ / /ˈtrɑːli/ (danh từ): Xe đẩy mua hàng trong siêu thị.
* Bargain hunter /ˈbɑːrɡən ˈhʌntər/ (cụm danh từ): Người săn hàng giảm giá / Người nghiện săn sale.
* Endcap /ˈendkæp/ (danh từ): Kệ đầu hàng / Quầy trưng bày ở đầu mỗi lối đi (nơi siêu thị chuyên bày đồ giảm giá hoặc bánh kẹo để kích thích khách hàng mua ngẫu hứng).
* Decoy effect /ˈdiːkɔɪ ɪˈfekt/ (cụm danh từ): Hiệu ứng chim mồi.
* Overspend /ˌoʊvərˈspend/ (động từ): Chi tiêu quá tay / Vung tay quá trán.
* Retail therapy /ˈriːteɪl ˈθerəpi/ (cụm danh từ): Liệu pháp mua sắm để giải tỏa căng thẳng / Đi mua đồ cho đỡ stress.
* Stock up /stɑːk ʌp/ (cụm động từ): Mua tích trữ / Mua số lượng lớn về dùng dần.
2026-06-23 05:13:22
1
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong bài:
* Strict shopping list (cụm danh từ): Danh sách mua sắm nghiêm ngặt / Bản kế hoạch chi tiêu chặt chẽ.
* Bright and colorful store (cụm danh từ): Cửa hàng sáng sủa và rực rỡ sắc màu.
* Sweet candy (cụm danh từ số nhiều sweet candies): Kẹo ngọt.
* Kitchen tool (cụm danh từ số nhiều kitchen tools): Dụng cụ nhà bếp / Đồ làm bếp.
* Long queue /lɔːŋ kjuː/ (cụm danh từ): Hàng dài chờ đợi / Hàng xếp hàng rồng rắn.
* Cashier /kæˈʃɪr/ (danh từ): Quầy thu ngân / Nhân viên thu ngân.
* Huge final bill (cụm danh từ): Hóa đơn cuối cùng khổng lồ / Số tiền lớn phải thanh toán.
* Original list /əˈrɪdʒənl lɪst/ (cụm danh từ): Danh sách gốc / Danh sách ban đầu.
* Weekly habit /ˈwiːkli ˈhæbɪt/ (cụm danh từ): Thói quen hằng tuần.
2026-06-23 05:13:09
1
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-06-23 05:13:33
1
Còn Học Còn Tent :
Hôm nay, tôi muốn nói về siêu thị. Đi đến nơi này cùng gia đình luôn mang lại nhiều niềm vui và những khoảnh khắc bất ngờ. Chúng ta thường chuẩn bị một danh sách mua sắm nghiêm ngặt để tiết kiệm tiền trước khi rời khỏi nhà. Tuy nhiên, các kế hoạch của gia đình chúng ta hoàn toàn thay đổi ngay khoảnh khắc chúng ta bước vào cửa hàng rực rỡ và đầy màu sắc. Trẻ em ngay lập tức chạy về phía những viên kẹo ngọt trong khi các ông bố âm thầm chọn những loại bia hoặc đồ ăn vặt yêu thích của họ. Các bà mẹ cố gắng tìm kiếm rau tươi nhưng họ thường bị thu hút bởi những đợt giảm giá lớn của các dụng cụ nhà bếp. Việc đứng xếp hàng dài tại quầy thu ngân luôn biến thành một trải nghiệm đầy bất ngờ cho tất cả mọi người. Chúng ta nhìn vào hóa đơn cuối cùng khổng lồ và nhận ra rằng không một ai tuân theo danh sách ban đầu cả. Tình huống chung này xảy ra với hàng triệu gia đình yêu thương vào mỗi dịp cuối tuần. Mua sắm trở thành một thói quen tuyệt vời hàng tuần kết nối các thành viên trong gia đình chúng ta thông qua niềm vui đơn giản.
2026-06-23 05:12:57
1
Nguyệt nhi :
Mình làm ca sĩ đi shop
2026-06-25 02:26:26
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.