@marwaelgourch1: #morocco #sports #festival #الشعب_الصيني_ماله_حل😂😂 🫶🏻❤️

❤️‍🔥maroua❤️‍🔥
❤️‍🔥maroua❤️‍🔥
Open In TikTok:
Region: MA
Tuesday 23 June 2026 12:59:09 GMT
6494
472
20
7

Music

Download

Comments

ya_allah300
ام البنات 3️⃣❤️🩷 :
Champion 💪💪💪
2026-06-24 20:30:21
3
atifa.lachgar
🇺🇲 :
braaavooo+ bataala😍🌸
2026-07-04 22:21:08
2
d0u3aa
d0u3aa :
Oooh bravo 😍💘
2026-06-25 17:19:12
1
abdo_el045
abdo :
😍😍😍😍😍😍😍😍😍Brvo
2026-06-23 18:10:35
0
rad.20111
RAÏD 2011 :
🥰🥰
2026-07-01 23:00:52
0
marseille._.2013
☆Marslie _ 2012☆ :
هذا لبلاسة لاعبة فيها كومبا ديال تيكواندو
2026-06-26 18:01:50
1
samar_hafssa
Samar❤️✨ :
had oustaad dima howa likan kaycotchini 😍😍
2026-06-24 09:49:39
1
aliouboiro.k1
Aliou-Boiro.k1 :
💪💪💪
2026-06-23 20:17:25
1
ayamoumen84
Bakhtaoui Maria🥊 :
🥹💪❤️
2026-06-26 15:33:35
1
To see more videos from user @marwaelgourch1, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Sự phối hợp thuốc trong điều trị rối loạn tiêu hóa đòi hỏi sự thấu hiểu về cơ chế hoạt động và thời điểm tương tác với bữa ăn của từng nhóm chất. 🏎️ 1. Nhóm thuốc điều hòa vận động dạ dày (Prokinetics) Nhóm này tác động trực tiếp lên hệ thần kinh cơ của đường tiêu hóa nhằm tăng tốc độ làm rỗng dạ dày và phối hợp vận động dạ dày - tá tràng. Itopride  Cơ chế tác dụng: Theo các tài liệu dược lý chuyên sâu, Itopride sở hữu cơ chế tác động kép: đối kháng thụ thể dopamine D_2 ngoại vi và ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE). Quá trình này ngăn chặn sự phân hủy acetylcholine, làm tăng nồng độ chất dẫn truyền thần kinh này tại synap thần kinh cơ, kích thích nhu động đường tiêu hóa.  Công dụng lâm sàng: Giảm các triệu chứng của chứng khó tiêu chức năng (FD) như đầy hơi, chướng bụng, chán ăn, ợ nóng và đau bụng trên.  Liều dùng & Cách uống: Người lớn sử dụng liều 50\text{ mg} x 3 lần/ngày. Bắt buộc phải uống trước bữa ăn 15 - 30 phút để thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương đồng bộ với thời điểm thức ăn đi vào dạ dày. Domperidone  Cơ chế tác dụng: Theo Katzung’s Basic and Clinical Pharmacology, Domperidone là chất đối kháng chọn lọc thụ thể dopamine D_2. Do không dễ dàng vượt qua hàng rào máu não, thuốc tác động chủ yếu ở ngoại vi và vùng nhận cảm hóa học (chemoreceptor trigger zone - CTZ) nằm ngoài hàng rào máu não.  Công dụng lâm sàng: Điều trị buồn nôn, nôn, đầy hơi và tình trạng chậm làm rỗng dạ dày do bệnh lý hoặc do dùng thuốc khác.  Liều dùng & Cách uống: Người lớn dùng liều 10\text{ mg} x 2 - 3 lần/ngày, uống trước bữa ăn. 🧪 2. Nhóm hỗ trợ bài tiết và ức chế axit (Enzymes & PPIs) Esomeprazol (Thuốc ức chế bơm Proton - PPI)  Cơ chế tác dụng: Ức chế không thuận nghịch hệ thống bơm H^+/K^+-ATPase ở tế bào thành dạ dày, chặn đứng con đường bài tiết axit cuối cùng.  Công dụng lâm sàng: Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), loét dạ dày tá tràng và các hội chứng tăng tiết axit dịch vị.  Liều dùng & Cách uống: Thường dùng 20 – 40 mg, 1 lần/ngày. Bắt buộc phải uống trước bữa ăn 30 - 60 phút (tốt nhất là trước bữa ăn đầu tiên trong ngày) để thuốc kịp hấp thu và phong tỏa các bơm proton sắp được kích hoạt bởi bữa ăn. 🧼 3. Nhóm cơ học và vi sinh (Anti-flatulents & Probiotics) Simethicone  Cơ chế tác dụng: Là một chất hoạt động bề mặt có tính năng làm giảm sức căng bề mặt của các bong bóng hơi trong dịch dạ dày - ruột. Khi các bong bóng này bị phá vỡ, chúng sẽ tụ lại thành các khối khí lớn hơn và dễ dàng bị tống xuất ra ngoài qua đường ợ hơi hoặc trung tiện.  Công dụng lâm sàng: Giảm thiểu tình trạng chướng bụng, đầy hơi, tích tụ khí gây đau quặn bụng.  Liều dùng & Cách uống: Dùng từ 40 – 125 mg, uống sau bữa ăn và trước khi đi ngủ (2 - 3 lần/ngày) khi có triệu chứng khó chịu. Bacillus clausii (Lợi khuẩn - Probiotic)  Cơ chế tác dụng: Theo hướng dẫn từ World Health Organization (WHO), các bào tử Bacillus clausii có khả năng kháng axit dạ dày mạnh mẽ, đi qua dạ dày nguyên vẹn để đến ruột. Tại đây, chúng nảy mầm thành dạng tế bào sinh dưỡng hoạt động, giúp tái thiết lập và phục hồi sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột (gut microbiome).  Công dụng lâm sàng: Phục hồi hệ vi sinh ruột bị tổn thương (đặc biệt sau liệu trình sử dụng kháng sinh dài ngày), hỗ trợ điều trị tiêu chảy cấp và mạn tính.  Liều dùng & Cách uống: Người lớn dùng 2 - 3 ống (2 tỷ bào tử) hoặc viên mỗi ngày, nên uống sau bữa ăn. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Brunton LL, Hilal-Dandan R, Knollmann BC. Goodman & Gilman’s The Pharmacological Basis of Therapeutics. 13th ed. McGraw-Hill Education; 2018. 2. Katzung BG, Vanderah TW. Basic and Clinical Pharmacology. 15th ed. McGraw-Hill Education; 2021. 3. Joint Formulary Committee. British National Formulary (BNF). BMJ Group & Pharmaceutical Press; 2024. 4. UpToDate. Approach to the adult with acute or chronic dyspepsia. 2026. 5. World Health Organization (WHO). WHO Model Formulary: Gastrointestinal Medicines. 2016. #ThuocTieuHoa #Esomeprazol #Itopride #Pancreatin #BacillusClausii
Sự phối hợp thuốc trong điều trị rối loạn tiêu hóa đòi hỏi sự thấu hiểu về cơ chế hoạt động và thời điểm tương tác với bữa ăn của từng nhóm chất. 🏎️ 1. Nhóm thuốc điều hòa vận động dạ dày (Prokinetics) Nhóm này tác động trực tiếp lên hệ thần kinh cơ của đường tiêu hóa nhằm tăng tốc độ làm rỗng dạ dày và phối hợp vận động dạ dày - tá tràng. Itopride Cơ chế tác dụng: Theo các tài liệu dược lý chuyên sâu, Itopride sở hữu cơ chế tác động kép: đối kháng thụ thể dopamine D_2 ngoại vi và ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE). Quá trình này ngăn chặn sự phân hủy acetylcholine, làm tăng nồng độ chất dẫn truyền thần kinh này tại synap thần kinh cơ, kích thích nhu động đường tiêu hóa. Công dụng lâm sàng: Giảm các triệu chứng của chứng khó tiêu chức năng (FD) như đầy hơi, chướng bụng, chán ăn, ợ nóng và đau bụng trên. Liều dùng & Cách uống: Người lớn sử dụng liều 50\text{ mg} x 3 lần/ngày. Bắt buộc phải uống trước bữa ăn 15 - 30 phút để thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương đồng bộ với thời điểm thức ăn đi vào dạ dày. Domperidone Cơ chế tác dụng: Theo Katzung’s Basic and Clinical Pharmacology, Domperidone là chất đối kháng chọn lọc thụ thể dopamine D_2. Do không dễ dàng vượt qua hàng rào máu não, thuốc tác động chủ yếu ở ngoại vi và vùng nhận cảm hóa học (chemoreceptor trigger zone - CTZ) nằm ngoài hàng rào máu não. Công dụng lâm sàng: Điều trị buồn nôn, nôn, đầy hơi và tình trạng chậm làm rỗng dạ dày do bệnh lý hoặc do dùng thuốc khác. Liều dùng & Cách uống: Người lớn dùng liều 10\text{ mg} x 2 - 3 lần/ngày, uống trước bữa ăn. 🧪 2. Nhóm hỗ trợ bài tiết và ức chế axit (Enzymes & PPIs) Esomeprazol (Thuốc ức chế bơm Proton - PPI) Cơ chế tác dụng: Ức chế không thuận nghịch hệ thống bơm H^+/K^+-ATPase ở tế bào thành dạ dày, chặn đứng con đường bài tiết axit cuối cùng. Công dụng lâm sàng: Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), loét dạ dày tá tràng và các hội chứng tăng tiết axit dịch vị. Liều dùng & Cách uống: Thường dùng 20 – 40 mg, 1 lần/ngày. Bắt buộc phải uống trước bữa ăn 30 - 60 phút (tốt nhất là trước bữa ăn đầu tiên trong ngày) để thuốc kịp hấp thu và phong tỏa các bơm proton sắp được kích hoạt bởi bữa ăn. 🧼 3. Nhóm cơ học và vi sinh (Anti-flatulents & Probiotics) Simethicone Cơ chế tác dụng: Là một chất hoạt động bề mặt có tính năng làm giảm sức căng bề mặt của các bong bóng hơi trong dịch dạ dày - ruột. Khi các bong bóng này bị phá vỡ, chúng sẽ tụ lại thành các khối khí lớn hơn và dễ dàng bị tống xuất ra ngoài qua đường ợ hơi hoặc trung tiện. Công dụng lâm sàng: Giảm thiểu tình trạng chướng bụng, đầy hơi, tích tụ khí gây đau quặn bụng. Liều dùng & Cách uống: Dùng từ 40 – 125 mg, uống sau bữa ăn và trước khi đi ngủ (2 - 3 lần/ngày) khi có triệu chứng khó chịu. Bacillus clausii (Lợi khuẩn - Probiotic) Cơ chế tác dụng: Theo hướng dẫn từ World Health Organization (WHO), các bào tử Bacillus clausii có khả năng kháng axit dạ dày mạnh mẽ, đi qua dạ dày nguyên vẹn để đến ruột. Tại đây, chúng nảy mầm thành dạng tế bào sinh dưỡng hoạt động, giúp tái thiết lập và phục hồi sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột (gut microbiome). Công dụng lâm sàng: Phục hồi hệ vi sinh ruột bị tổn thương (đặc biệt sau liệu trình sử dụng kháng sinh dài ngày), hỗ trợ điều trị tiêu chảy cấp và mạn tính. Liều dùng & Cách uống: Người lớn dùng 2 - 3 ống (2 tỷ bào tử) hoặc viên mỗi ngày, nên uống sau bữa ăn. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Brunton LL, Hilal-Dandan R, Knollmann BC. Goodman & Gilman’s The Pharmacological Basis of Therapeutics. 13th ed. McGraw-Hill Education; 2018. 2. Katzung BG, Vanderah TW. Basic and Clinical Pharmacology. 15th ed. McGraw-Hill Education; 2021. 3. Joint Formulary Committee. British National Formulary (BNF). BMJ Group & Pharmaceutical Press; 2024. 4. UpToDate. Approach to the adult with acute or chronic dyspepsia. 2026. 5. World Health Organization (WHO). WHO Model Formulary: Gastrointestinal Medicines. 2016. #ThuocTieuHoa #Esomeprazol #Itopride #Pancreatin #BacillusClausii

About