be about to + V: sắp sửa làm gì, định làm gì ngay lúc đó
-> I was about to go to the New York Times:
try to decide: đang cân nhắc.
zip-up: Là áo có khóa kéo phía trước (áo nỉ
puffer / puffer jacket: Áo phao, áo khoác có lớp bông dày.
Earmuffs: bịt tai
quick and nimble: nhẹn và linh hoạt
nauseous /ˈnɔːʃəs/ hoặc /ˈnɔːziəs/: buồn nôn, cảm thấy muốn nôn
a mechanical issue = sự cố kỹ thuật
stall: chết máy, ngừng hoạt động đột ngột, bị mắc kẹt.
not even slightly + tính từ= không hề … một chút nào
Dramamine là một loại thuốc thường được dùng để phòng hoặc giảm say tàu xe, buồn nôn khi di chuyển
for some reason :vì lý do nào đó, chẳng hiểu sao.
moving vehicle: phương tiện đang di chuyển.
would rather: thích… hơn, thà… còn hơn
2026-06-24 05:02:35
5
Huyền học Tiếng Anh :
🥰🥰🥰
2026-06-25 13:13:15
1
To see more videos from user @quynhle8329, please go to the Tikwm
homepage.