* I really like how + danh từ + turned out: Mình rất thích kết quả cuối cùng của…
* be proud of: tự hào về
* curate = chọn lọc, sắp xếp
* a bunch of= rất nhiều, một đống, một loạt
* summer essentials = những món không thể thiếu cho mùa hè
* bulk buy / buy in bulk= mua số lượng lớn để dùng dần
* existential: mang tính hiện sinh, liên quan đến ý nghĩa của sự tồn tại. Ví dụ:It’s an existential novel → Đó là một tiểu thuyết hiện sinh
* leave someone wondering about…= khiến ai đó phải suy nghĩ mãi về…
Ví dụ:The movie left me wondering about my future.→ Bộ phim khiến mình suy nghĩ mãi về tương lai.
* how much progress I have made= mình đã tiến bộ nhiều như thế nào
* view life = nhìn nhận cuộc sống
* purpose in life= mục đích sống
* feel relieved = cảm thấy nhẹ nhõm
* fruitful realization = một nhận thức mang lại nhiều giá trị, giúp bản thân trưởng thành
*
* get tired of + N/V-ing: chán cái gì
* Ví dụ: I never get tired of coffee→ Mình không bao giờ chán cà phê.
*
* balsamic glaze= sốt giấm balsamic cô đặc
* Voilà: đây là từ mượn từ tiến pháp, được người nói tiếng anh dùng rất nhiều: = Xong!, Đây rồi!, Hoàn thành!
2026-06-29 05:28:06
9
chán đời🫠 :
kênh chị hữu ích cực kì luôn🫶🏻🙆♀️✨
2026-06-29 06:47:47
2
CL :
Hay lắm ạ 🥰
2026-06-29 07:04:19
2
Chú Andrew 40T học Tiếng Anh :
trông ngon quá
2026-07-22 14:05:16
0
Chú Andrew 40T học Tiếng Anh :
chú nghe mà ko đọc phụ đề thì ko hiểu gì luôn các cháu😳
2026-07-22 14:04:35
0
Elodie :
@
2026-07-02 02:59:26
0
To see more videos from user @quynhle8329, please go to the Tikwm
homepage.