@bennaosehon: So sánh Ribi Sachi và Thảo Trang #trending #showbiz #otis #ribisachi #thaotrang

Bên Nào Sẽ Hơn
Bên Nào Sẽ Hơn
Open In TikTok:
Region: VN
Thursday 02 July 2026 07:39:16 GMT
172154
3785
155
114

Music

Download

Comments

nguyenhanhu84332
nguyenhanhu84332 :
T chọn Ribi nha. 10 năm trc đã phải wow sao lại có ng đẹp tnay
2026-07-03 01:16:14
706
hongcam220
Nguyễn Thị Alice :
T thích chị ribi nha, tính tình cũng điềm đạm k có 1 drama lớn nào luôn
2026-07-03 01:47:11
469
npy2602
Ýn nè =))🇻🇳 :
Thôi má ơi, ai cũng đẹp hết á. Bé Thảo Trang đó đẹp ác liệt nói thiệt t thấy đẹp nhất trong tất cả những đứa con gái t từng thấy nhưng đừng so sánh 2 người với nhau. Bé Trang đó chia tay Otis hết duyên hết nợ chia tay cũng năm mấy rồi, tình đầu nữa, lúc quay ctrinh Otis có nói là vì tình đầu nên ảnh sẽ áp lực rất nhiều, bé này còn trẻ trải nghiệm tình yêu chưa nhiều, có thể lúc quen không hoà hợp được. Mấy ai tình đầu mà đến được với nhau đâu ( nghe nói bé này chia tay Otis trước nữa ) nên thôi đừng có cmt thương này thương kia. Otis có hạnh phúc mới rồi thì thôi duyên nợ của ảnh mà, còn bé này xứng đáng quen người mới hợp với bé hơn vậy thôi
2026-07-03 04:29:32
131
tuyet_mai20519
Tuyết Mai :
nét t thik là Thảo Trang nhưng mà t mến bà Ribi hơn🤣🤣
2026-07-03 00:36:26
173
hoangthuyyyy002
Review tất tần tật trên đời :
T rất có thiện cảm với bả ribi lunn
2026-07-02 11:36:11
362
dea.dua123
Naaa :
Thảo Trang xinh hơn hẳn, kiểu trong trẻo dábg đẹp nữa
2026-07-02 19:24:56
161
ngocne9920
𝐑𝐮𝐛𝐲🥕 :
sao phải so sánh ta, Thảo Trang đẹp thật nhưng để so vs Ribi thì còn lâu lắm, Ribi xinh xuất sắc theo tgian
2026-07-03 02:29:48
93
yeumautim2906
Sunflower 🌻🌻 :
So sáng qq. Mỗi ng 1 nét. Gu t là Ribi.
2026-07-02 23:54:56
129
ngocvy100668
Ngọc Vy 🍑 :
Làm ơn đừng so Ribi của t vs ai mấy cha mấy má ơi
2026-07-03 02:31:59
48
nhatlinh.2111
Nhật Linh :
công tâm thì Ribi đẹp hơn.🥰
2026-07-02 23:45:11
33
quynqu74
xương rồng giữa sa mạc 🌵🏜️ :
mình thì chọn chị ribi , chị ribi xinh hơn hẳn và nhìn cũng xứng đôi vr a otis
2026-07-02 22:57:06
44
30851286377
Bông 🍓 :
RiBi mắt to mặt phúc hậu, nhiều tuổi hơn cả giáp nhưng vẫn xinh.
2026-07-02 21:56:33
56
yiying511
🐇YiYing🐇 :
ribi xinh hơn rõ dù k fan ai
2026-07-02 18:15:05
56
hng.dng2430
LanAnh93 :
thảo trang vẫn xinh hơn rất nhiều 🥰
2026-07-03 02:06:57
5
haphamthu_93
Hà Phạm24737 :
gu mình ribi nhá 😂
2026-07-03 03:31:18
5
tiemnhadua10
Tiệm nhà Dưa 🍉 :
So sánh chi vậy không biết, mà tui thích chị Ribi nhìn trưởng thành, chững chạc, giỏi giang.
2026-07-03 00:55:43
12
xuanancte888
Fox Sweet :
riêng t thấy ribi đẹp hơn nhìu á
2026-07-03 00:27:57
13
maily.u09
🐁 🎀 𝐻ươ𝓃𝑔 𝓁𝓎 🎀 🐁 :
Thảo trang xinh hơn
2026-07-03 00:15:57
6
tuyt.tuyt2449
Tuyết Tuyết :
Yêu Ribi bà kia lúc cười miệng rộng quá
2026-07-02 14:10:19
35
oanh.37_27
Lươn Nghệ An🇻🇳🇯🇵 :
Ribi xinh hẳn ấy
2026-07-02 21:00:47
17
bongsua2811
MinhHue :
Ai cũg đẹp nhưg gu t Ribi
2026-07-03 00:18:26
8
ngocvananh107z
Vanie Ghét Ăn 🥦 :
Ribi đẹp xỉu , bả trẻ mãi lun
2026-07-03 00:05:38
11
mim_1812
Thư Mim :
cở này t chọn ribi nha đẹp giàu
2026-07-03 01:07:07
6
ntt_2306
THi 69 🎀 :
so sánh mà k xem ribi bn tuổi thảo trang bn tuổi mắc so sánh quá
2026-07-03 02:42:32
26
qunh.trang5
trantran🥰🥳🥳 :
thảo trang xinh dễ thương hơn
2026-07-02 19:23:06
23
To see more videos from user @bennaosehon, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

我愛妳,所以我要跟你說一百遍「我愛妳」 1 中文(繁體):我愛你 2 英文:I love you 3 日文:愛してる 4 韓文:사랑해 5 法文:Je t’aime 6 西班牙文:Te amo 7 葡萄牙文:Eu te amo 8 義大利文:Ti amo 9 德文:Ich liebe dich 10 俄文:Я тебя люблю 11 阿拉伯文:أحبك 12 印地文:मैं तुमसे प्यार करता हूँ 13 泰文:ฉันรักคุณ 14 越南文:Tôi yêu bạn 15 印尼文:Aku cinta kamu 16 馬來文:Saya cinta padamu 17 菲律賓文(塔加洛):Mahal kita 18 荷蘭文:Ik hou van jou 19 瑞典文:Jag älskar dig 20 挪威文:Jeg elsker deg 21 丹麥文:Jeg elsker dig 22 芬蘭文:Rakastan sinua 23 冰島文:Ég elska þig 24 希臘文:Σ’ αγαπώ 25 土耳其文:Seni seviyorum 26 希伯來文:אני אוהב אותך 27 波斯文:دوستت دارم 28 烏爾都文:میں تم سے محبت کرتا ہوں 29 孟加拉文:আমি তোমাকে ভালোবাসি 30 泰米爾文:நான் உன்னை காதலிக்கிறேன் 31 泰盧固文:నేను నిన్ను ప్రేమిస్తున్నాను 32 馬拉地文:मी तुझ्यावर प्रेम करतो 33 旁遮普文:ਮੈਂ ਤੈਨੂੰ ਪਿਆਰ ਕਰਦਾ ਹਾਂ 34 古吉拉特文:હું તને પ્રેમ કરું છું 35 坎那達文:ನಾನು ನಿನ್ನನ್ನು ಪ್ರೀತಿಸುತ್ತೇನೆ 36 馬拉雅拉姆文:ഞാൻ നിന്നെ സ്നേഹിക്കുന്നു 37 僧伽羅文:මම ඔයාට ආදරෙයි 38 尼泊爾文:म तिमीलाई माया गर्छु 39 藏文:ང་ཁྱོད་ལ་བརྩེ་དུང་བྱེད། 40 蒙古文:Би чамд хайртай 41 哈薩克文:Мен сені жақсы көремін 42 烏茲別克文:Men seni sevaman 43 烏克蘭文:Я тебе кохаю 44 波蘭文:Kocham cię 45 捷克文:Miluji tě 46 斯洛伐克文:Milujem ťa 47 匈牙利文:Szeretlek 48 羅馬尼亞文:Te iubesc 49 保加利亞文:Обичам те 50 塞爾維亞文:Волим те 51 克羅埃西亞文:Volim te 52 波士尼亞文:Volim te 53 斯洛維尼亞文:Ljubim te 54 愛沙尼亞文:Ma armastan sind 55 拉脫維亞文:Es tevi mīlu 56 立陶宛文:Aš tave myliu 57 愛爾蘭文:Tá grá agam duit 58 蘇格蘭蓋爾文:Tha gaol agam ort 59 威爾斯文:Rwy’n dy garu di 60 阿爾巴尼亞文:Me az kar 61 巴斯克文:Maite zaitut 62 加泰隆尼亞文:T’estimo 63 加利西亞文:Quérote 64 世界語:Mi amas vin 65 拉丁文:Te amo 66 南非語:Ek het jou lief 67 史瓦希里文:Nakupenda 68 祖魯文:Ngiyakuthanda 69 科薩文:Ndiyakuthanda 70 阿姆哈拉文:እወድሃለሁ 71 索馬利文:Waan ku jeclahay 72 豪薩文:Ina son ka 73 約魯巴文:Mo nifẹ rẹ 74 伊博文:A hụrụ m gị n’anya 75 馬達加斯加文:Tiako ianao 76 毛利文:Aroha au ki a koe 77 薩摩亞文:Ou te alofa ia te oe 78 湯加文:‘Ofa atu 79 夏威夷文:Aloha au iā ‘oe 80 大溪地文:Ua here vau ia ‘oe 81 斐濟文:Au lomani iko 82 苗文:Kuv hlub koj 83 高棉文:ខ្ញុំស្រឡាញ់អ្នក 84 寮文:ຂ້ອຍຮັກເຈົ້າ 85 緬甸文:မင်းကိုချစ်တယ် 86 喬治亞文:მიყვარხარ 87 亞美尼亞文:Ես քեզ սիրում եմ 88 亞塞拜然文:Mən səni sevirəm 89 庫德文:Ez te hez dikim 90 普什圖文:زه تا سره مینه لرم 91 塔吉克文:Ман туро дӯст медорам 92 土庫曼文:Men seni söýýärin 93 阿薩姆文:মই তোমাক ভাল পাওঁ 94 奧里亞文:ମୁଁ ତୁମକୁ ଭଲପାଏ 95 梵文:अहं त्वां प्रेम्णा स्पृहयामि 96 克丘亞文:Kuyayki 97 艾馬拉文:Munayma 98 瓜拉尼文:Rohayhu 99 納瓦特爾文:Nimitztlazoht 100 切羅基文:ᎬᏬᏚᎯ #照騙 #美女 @ʚ史萊姆ɞ
我愛妳,所以我要跟你說一百遍「我愛妳」 1 中文(繁體):我愛你 2 英文:I love you 3 日文:愛してる 4 韓文:사랑해 5 法文:Je t’aime 6 西班牙文:Te amo 7 葡萄牙文:Eu te amo 8 義大利文:Ti amo 9 德文:Ich liebe dich 10 俄文:Я тебя люблю 11 阿拉伯文:أحبك 12 印地文:मैं तुमसे प्यार करता हूँ 13 泰文:ฉันรักคุณ 14 越南文:Tôi yêu bạn 15 印尼文:Aku cinta kamu 16 馬來文:Saya cinta padamu 17 菲律賓文(塔加洛):Mahal kita 18 荷蘭文:Ik hou van jou 19 瑞典文:Jag älskar dig 20 挪威文:Jeg elsker deg 21 丹麥文:Jeg elsker dig 22 芬蘭文:Rakastan sinua 23 冰島文:Ég elska þig 24 希臘文:Σ’ αγαπώ 25 土耳其文:Seni seviyorum 26 希伯來文:אני אוהב אותך 27 波斯文:دوستت دارم 28 烏爾都文:میں تم سے محبت کرتا ہوں 29 孟加拉文:আমি তোমাকে ভালোবাসি 30 泰米爾文:நான் உன்னை காதலிக்கிறேன் 31 泰盧固文:నేను నిన్ను ప్రేమిస్తున్నాను 32 馬拉地文:मी तुझ्यावर प्रेम करतो 33 旁遮普文:ਮੈਂ ਤੈਨੂੰ ਪਿਆਰ ਕਰਦਾ ਹਾਂ 34 古吉拉特文:હું તને પ્રેમ કરું છું 35 坎那達文:ನಾನು ನಿನ್ನನ್ನು ಪ್ರೀತಿಸುತ್ತೇನೆ 36 馬拉雅拉姆文:ഞാൻ നിന്നെ സ്നേഹിക്കുന്നു 37 僧伽羅文:මම ඔයාට ආදරෙයි 38 尼泊爾文:म तिमीलाई माया गर्छु 39 藏文:ང་ཁྱོད་ལ་བརྩེ་དུང་བྱེད། 40 蒙古文:Би чамд хайртай 41 哈薩克文:Мен сені жақсы көремін 42 烏茲別克文:Men seni sevaman 43 烏克蘭文:Я тебе кохаю 44 波蘭文:Kocham cię 45 捷克文:Miluji tě 46 斯洛伐克文:Milujem ťa 47 匈牙利文:Szeretlek 48 羅馬尼亞文:Te iubesc 49 保加利亞文:Обичам те 50 塞爾維亞文:Волим те 51 克羅埃西亞文:Volim te 52 波士尼亞文:Volim te 53 斯洛維尼亞文:Ljubim te 54 愛沙尼亞文:Ma armastan sind 55 拉脫維亞文:Es tevi mīlu 56 立陶宛文:Aš tave myliu 57 愛爾蘭文:Tá grá agam duit 58 蘇格蘭蓋爾文:Tha gaol agam ort 59 威爾斯文:Rwy’n dy garu di 60 阿爾巴尼亞文:Me az kar 61 巴斯克文:Maite zaitut 62 加泰隆尼亞文:T’estimo 63 加利西亞文:Quérote 64 世界語:Mi amas vin 65 拉丁文:Te amo 66 南非語:Ek het jou lief 67 史瓦希里文:Nakupenda 68 祖魯文:Ngiyakuthanda 69 科薩文:Ndiyakuthanda 70 阿姆哈拉文:እወድሃለሁ 71 索馬利文:Waan ku jeclahay 72 豪薩文:Ina son ka 73 約魯巴文:Mo nifẹ rẹ 74 伊博文:A hụrụ m gị n’anya 75 馬達加斯加文:Tiako ianao 76 毛利文:Aroha au ki a koe 77 薩摩亞文:Ou te alofa ia te oe 78 湯加文:‘Ofa atu 79 夏威夷文:Aloha au iā ‘oe 80 大溪地文:Ua here vau ia ‘oe 81 斐濟文:Au lomani iko 82 苗文:Kuv hlub koj 83 高棉文:ខ្ញុំស្រឡាញ់អ្នក 84 寮文:ຂ້ອຍຮັກເຈົ້າ 85 緬甸文:မင်းကိုချစ်တယ် 86 喬治亞文:მიყვარხარ 87 亞美尼亞文:Ես քեզ սիրում եմ 88 亞塞拜然文:Mən səni sevirəm 89 庫德文:Ez te hez dikim 90 普什圖文:زه تا سره مینه لرم 91 塔吉克文:Ман туро дӯст медорам 92 土庫曼文:Men seni söýýärin 93 阿薩姆文:মই তোমাক ভাল পাওঁ 94 奧里亞文:ମୁଁ ତୁମକୁ ଭଲପାଏ 95 梵文:अहं त्वां प्रेम्णा स्पृहयामि 96 克丘亞文:Kuyayki 97 艾馬拉文:Munayma 98 瓜拉尼文:Rohayhu 99 納瓦特爾文:Nimitztlazoht 100 切羅基文:ᎬᏬᏚᎯ #照騙 #美女 @ʚ史萊姆ɞ

About