Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
API
Home
How To Use
Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
Home
Detail
@aldib_12:
ذياب
Open In TikTok:
Region: OM
Thursday 02 July 2026 12:53:07 GMT
150
12
1
2
Music
Download
No Watermark .mp4 (
2.08MB
)
No Watermark(HD) .mp4 (
2.08MB
)
Watermark .mp4 (
0MB
)
Music .mp3
Comments
Miscellaneous منوعات :
🥰🥰🥰
2026-07-02 22:11:33
0
To see more videos from user @aldib_12, please go to the Tikwm homepage.
Other Videos
Gua jamin kalian ngelakuin hal yg sama 💀🥀 #Skit #Komedi #aquietplace #MakananKucing #Catto
رونالدو 🇵🇹.. مودرج 🇭🇷.. #مودرج #كرستيانو_رونالدو #تصاميم_فيديوهات🎵🎤🎬 #عباراتكم_الفخمه📿📌 #اعاده_نشر🔁
Liệu pháp insulin đóng vai trò cốt lõi trong quản lý bệnh đái tháo đường. Việc thấu hiểu các thông số dược động học gồm thời gian khởi phát (onset), đỉnh tác dụng (peak) và thời gian kéo dài (duration) là nguyên tắc bắt buộc để tối ưu hóa thời điểm tiêm thuốc, đồng bộ với bữa ăn và kiểm soát tốt đường huyết sau ăn cũng như đường huyết đói. Dưới đây là tóm tắt lâm sàng súc tích phân loại động học các nhóm insulin dựa trên các nguồn tài liệu y dược chính thống (loại bỏ hoàn toàn các dẫn nguồn từ ảnh): ⚡ 1. Insulin tác dụng nhanh (Rapid-acting) Ví dụ hoạt chất: Lispro (Humalog), Aspart (NovoRapid), Glulisine (Apidra). Đặc tính động học: Khởi phát: 10 - 30 phút. Đỉnh tác dụng: 30 - 90 phút. Thời gian kéo dài: 3 - 5 giờ. Ứng dụng lâm sàng: Tiêm ngay trước bữa ăn (hoặc ngay sau ăn) để kiểm soát sự tăng đường huyết do carbohydrate trong bữa ăn gây ra. 🕒 2. Insulin tác dụng ngắn (Short-acting / Regular) Ví dụ hoạt chất: Actrapid, Humulin R. Đặc tính động học: Khởi phát: 30 - 60 phút. Đỉnh tác dụng: 2 - 4 giờ. Thời gian kéo dài: 5 - 8 giờ. Ứng dụng lâm sàng: Thường tiêm trước bữa ăn khoảng 30 phút. Nhóm này cũng là lựa chọn ưu tiên trong các trường hợp cấp cứu như nhiễm toan ceton do đái tháo đường qua đường truyền tĩnh mạch. 🟢 3. Insulin tác dụng trung bình (Intermediate-acting / NPH) Ví dụ hoạt chất: Humulin N, Insulatard. Đặc tính động học: Khởi phát: 1 - 3 giờ. Đỉnh tác dụng: 4 - 12 giờ. Thời gian kéo dài: 12 - 18 giờ. Ứng dụng lâm sàng: Thường dùng 1 - 2 lần mỗi ngày để cung cấp nền insulin cơ bản, kiểm soát đường huyết giữa các bữa ăn và suốt đêm. Dịch treo có màu đục, cần lắc đều nhẹ nhàng trước khi tiêm. 🔮 4. Insulin tác dụng dài (Long-acting) Ví dụ hoạt chất: Glargine (Lantus), Detemir. Đặc tính động học: Khởi phát: 1 - 2 giờ. Đỉnh tác dụng: Thấp hoặc không có đỉnh rõ rệt (hạ áp nền phẳng). Thời gian kéo dài: Khoảng 24 giờ. Ứng dụng lâm sàng: Sử dụng ổn định 1 lần/ngày vào một thời điểm cố định để duy trì nồng độ insulin nền ổn định, giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ hạ đường huyết ban đêm so với NPH. 🟡 5. Insulin tác dụng siêu dài (Ultra-long-acting) Ví dụ hoạt chất: Degludec (Tresiba). Đặc tính động học: Khởi phát: 1 - 2 giờ. Đỉnh tác dụng: Không có đỉnh. Thời gian kéo dài: Trên 42 giờ. Ứng dụng lâm sàng: Cung cấp nồng độ insulin nền cực kỳ ổn định, mang lại tính linh hoạt cao hơn về thời gian tiêm hàng ngày cho bệnh nhân và giảm tối đa biến cố hạ đường huyết. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Brunton LL, Hilal-Dandan R, Knollmann BC. Goodman & Gilman’s The Pharmacological Basis of Therapeutics. 13th ed. McGraw-Hill Education; 2018. 2. UpToDate. General principles of insulin therapy in diabetes mellitus. 2026. 3. Medscape Drug Reference & Drugs.com Insulin Database. 2026. #duocsitrieutin #InsulinPharmacokinetics #DaiThaoDuong #DuocLyLamSang
#خالد_عبدالرحمن #fyp #قصيد
All the feels… #2006 #2026 #wow #fyp #nastalgic
About
Robot
API
Legal
Privacy Policy