Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
API
Home
How To Use
Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
Home
Detail
@le.roi4908:
LE ROI
Open In TikTok:
Region: MR
Thursday 02 July 2026 17:42:37 GMT
4248
155
5
21
Music
Download
No Watermark .mp4 (
6.06MB
)
No Watermark(HD) .mp4 (
6.06MB
)
Watermark .mp4 (
0MB
)
Music .mp3
Comments
cheikhna mallek :
الآصلة
2026-07-03 21:43:22
0
AdasDen :
يلال كيان وحدك فتبارك الله ولاحول ولاقوة إلا بالله العلي العظيم هاذ گتمار الاصيلي
2026-07-03 04:59:05
0
احمد بوحامد :
اسكي احمد دندني
2026-07-03 11:52:40
0
user1049198619105 وهبه محمد :
هح أسك حتتتت
2026-07-02 17:47:21
0
داود محمد :
أسكي حتتت
2026-07-03 15:21:42
0
To see more videos from user @le.roi4908, please go to the Tikwm homepage.
Other Videos
Don’t miss it #fyp #sets #clothing #fashiontiktoks #dress
PREMIER BUDGET HOTEL IN MAKATI! 🏨 @RedDoorz Philippines Plus Evangelista 📍1731 Evangelista St. corner Lucban St., Brgy. Bangkal, Makati City Use promo code: TARAREDKADA #RedDoorzPH #RedKada #BudgetHotel #Davaocontentcreator #Davaonomad
#قران_كريم_ارح_سمعك_وقلبك #يارب_فوضت_امري_اليك #القران_الكريم_راحه_نفسية😍🕋
#рекомендации #рамантика #обуна #булиши унитманг #севги видиолари
Dil Diyan Gallan (slowed+reverb) #punjabisong #slowedandreverb #newsong #foryoupage #viralnow
Bạn biết drama này chưa? Học tiếng anh hóng drama với Ngân nha! 💓 Bạn sẽ học những gì: 🚚 In transit = on the way = đang trên đường / đang di chuyển đến nơi nào đó • I’m in transit to Singapore. → Tôi đang đi đến Singapore. • Your shipment is in transit. → Hàng đang trên đường vận chuyển. --- ↔️ Between… and… = From… to… = từ… đến… --- 👀 Closely (adv C1 lận nha) = cẩn thận, kỹ lưỡng, chú ý sát sao • Watch closely. → Hãy quan sát kỹ. • They worked closely together. → Họ làm việc rất sát sao với nhau. --- 📦 so sánh Supply – Provide – Give • Supply: cung cấp hàng hóa, dịch vụ, tài nguyên → The factory supplies raw materials. • Provide: cung cấp dịch vụ, thông tin, sự hỗ trợ → The teacher provides guidance. • Give: đưa, tặng, cho (cách nói chung nhất) → She gave me a book. --- 🌐 sự khác biệt giữa nfluence – Affect • Influence: tác động gián tiếp, dần dần → Her speech influenced my thinking. • Affect: ảnh hưởng trực tiếp, thường ngay lập tức → The weather affected our travel plans. #englishandlearningwithngan #xuhuong #fyp #viral #hoctap📚 #drama #kitkat #chocolate #tienganhgiaotiep #vocabulary
About
Robot
API
Legal
Privacy Policy