đốt :
ai bảo "ăn" có 1 từ zị
ăn, thực, ẩm, dùng, xơi, thưởng thức, măm, ti, tu, chà, chén, đánh chén, hốc, tọng, đớp, ngốn, nốc, tống, dốc, nhồi, nhét, ních, lùa, táp, ngoạm, múc, và, nuốt, chiến, càn quét, xử lý, giải quyết, ngự thiện, ngự, chạp, gặm, nhai, nuốt, đớp, hút, rỉa, mổ, bú, liếm, ngoạm, hớp, nhấm nháp, thọ thực, nhậu, lai rai, chè chén, ăn uống, dùng bữa, dùng cơm, đớp mồi, húp, húp sùm sụp, hốc hác, ngấu nghiến, nghiến, nhồm nhoàm, tô, chén chú chén anh, làm thịt, vật, xực, xơi tái, chén sống, nuốt sống, ăn sống, ăn tươi, ăn tươi nuốt sống, ăn liền, ăn ngay, ăn tại chỗ, đánh, oánh, làm, phang, vỗ, thanh toán, triệt hạ, triệt, diệt, quất, quật, xơ múi, tợp, ực, ừng ực, nốc ực, tu ừng ực, uống, hít, nếm, nhắm, nhắm nháp, lai rai, chấm, chấm mút, mút, rỉa rói, gặm nhấm, gặm nhấm nỗi buồn, ăn chơi, ăn nhậu, ăn hàng, ăn quà, ăn vặt, ăn dặm, ăn chực, ăn ké, ăn bám, ăn bữa, ăn tiệc, ăn cỗ, ăn giỗ, ăn cưới, ăn hỏi, ăn tết, ăn lễ, ăn mừng, ăn khao, ăn mặn, ăn chay, ăn kiêng, ăn mảnh, ăn riêng, ăn chung, ăn tập thể, ăn cơm, ăn cháo, ăn phở, ăn bún, ăn miến, ăn xôi, ăn bánh, ăn kẹo, ăn trái cây, ăn rau, ăn thịt, ăn cá, ăn trứng, ăn sữa, ăn canh, ăn súp, ăn lẩu, ăn nướng, ăn chiên, ăn xào, ăn luộc, ăn hấp, ăn sống, ăn tái, ăn chín, ăn nguội, ăn nóng, ăn nhanh, ăn chậm, ăn vội, ăn vàng, ăn bẩn, ăn sạch, ăn thô, ăn tinh, ăn dẻo, ăn bùi, ăn béo, ăn ngọt, ăn mặn, ăn chua, ăn cay, ăn đắng, ăn chát, ăn nhạt, ăn thơm, ăn ngon, ăn dở, ăn nhiều, ăn ít, ăn no, ăn đói, ăn khát, ăn thèm, ăn thèm thuồng, ăn ngấu, ăn ngấu nghiến, ăn ngốn, ăn ngốn ngấu, ăn tọng, ăn hốc, ăn hốc hác, ăn tống, ăn táp, ăn ngoạm, ăn đớp, ăn lùa, ăn nhồi, ăn nhét, ăn ních, ăn múc, ăn và, ăn chà, ăn măm, ăn ti, ăn tu, ăn xực, ăn vật, ăn phang, ăn đánh, ăn quất, ăn quật, ăn triệt, ăn diệt, ăn thanh toán, ăn giải quyết, ăn xử lý, ăn chiến, ăn càn quét, ăn chén, ăn đánh chén, ăn chè chén, ăn nhậu, ăn lai rai, ăn nhắm, ăn nhắm nháp, ăn chấm, ăn chấm mút, ăn mút, ăn rỉa, ăn rỉa rói, ăn gặm, ăn gặm nhấm, ăn nhai, ăn nuốt, ăn húp, ăn hớp, ăn tợp, ăn ực, ăn nốc, ăn tu, ăn hít, ăn nếm, ăn liếm, ăn bú, ăn mổ, ăn rỉa, ăn hút, ăn đớp mồi, ăn thọ thực, ăn ngự thiện, ăn chạp, ăn dùng, ăn xơi, ăn thưởng thức, ăn ẩm
2026-07-03 15:54:54