@m6.z5: #Biscoitocut #tiltok #fyp

✌️
✌️
Open In TikTok:
Region: IQ
Friday 03 July 2026 19:20:45 GMT
23251
4348
38
91

Music

Download

Comments

2mo.13
Mariam Osama🦋 :
أكيد أيفون مو
2026-07-03 21:31:11
22
g_2v7
Fatima :
نايس
2026-07-04 01:08:04
2
lolome1952
𝐵𝑈𝑇𝑇𝐸𝑅𝐶𝑂𝑃🐝 :
انطيك فولو تنطيني BM
2026-07-04 03:30:56
3
f.g9o
Rawand :
خطيه الله يرزقك
2026-07-03 22:28:36
2
estj067
⋆. 𐙚˚࿔ 𝓮𝓼𝓽𝓳 𝜗𝜚˚⋆ :
اول صورة بيا محافظة صورتها؟
2026-07-04 11:08:22
0
iu.16r
M :
ما شاء الله بي ام 😞❣️❣️
2026-07-03 23:17:08
1
h_yu012
‡«Denji»‡ :
أنا لا هاي ولا هاي😂
2026-07-04 07:37:28
0
rz.pd
𝙽𝙰𝚁𝙲𝙾𝚂℘ :
الستوري؟؟
2026-07-04 10:34:53
0
am_15...0
AMANI 🇮🇶 :
هذا جنه اناةكلشي اصور واي شي حلو اصوره وانشره ويكلولي حياتي حلوه وهيه حياتي دايسه ابطني عموما ايباده يشبه ايبادي 😅
2026-07-03 23:13:48
0
l.8bg
..🍒 :
والله ضحكت على اول صوره 👍🏻🤦🏻‍♀️هههههههه
2026-07-03 22:22:25
0
1223_5996
𓆩 𝟏𝟏:𝟏𝟏𓆪||سوزان :
ماشاء الله
2026-07-04 07:26:06
0
_fot8
﮼فاطمه ❣️ :
نفس بزونتييييي😔🩷
2026-07-03 23:26:30
0
ajstey5
اجـستـي بـنـت لـويـس 👅😝 :
ماعلينا ابي البسبس السعلوسه ذي
2026-07-04 02:08:18
0
user1671271495806
«𝑅» :
الستوري
2026-07-03 22:55:15
0
s.s.0v
S🪽 :
تصويرك حلو ❌ايفونك حلو ✅
2026-07-03 22:47:58
0
maybejustayat
ayat :
انتبه الركبة عورة
2026-07-04 00:42:53
0
To see more videos from user @m6.z5, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Làm Sao Để Kiểm Soát Tức Giận? Làm Gì Khi Nổi Cáu? Thông tin về tất cả những khái niệm, từ khóa và nguồn tham khảo được dùng trong video. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những bậc tiền nhân. 1. Amygdala Hijack – “Sự chiếm quyền của hạch hạnh nhân”, khái niệm do Daniel Goleman phổ biến trong lĩnh vực trí tuệ cảm xúc, mô tả hiện tượng cảm xúc mạnh khiến vùng lý trí bị “vô hiệu hóa”. 2. Amygdala – cấu trúc thuộc hệ viền (limbic system), liên quan đến xử lý sợ hãi, giận dữ, phản ứng sinh tồn và ký ức cảm xúc. 3. Prefrontal Cortex – vùng não chịu trách nhiệm cho tư duy logic, kiểm soát xung động, lập kế hoạch và ra quyết định. 4. Hệ viền (Limbic System) – hệ thống thần kinh liên quan đến cảm xúc, động lực, ký ức và phản ứng sinh tồn trong khoa học thần kinh. 5. Cơ chế “fight-or-flight response” – phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy, khái niệm sinh lý học mô tả phản ứng của cơ thể trước nguy hiểm. 6. Bản năng sinh tồn (Survival Instinct) – khái niệm trong tâm lý học tiến hóa, nói về các hành vi giúp cá thể tồn tại và bảo vệ sự sống. 7. Bản năng sinh sản (Reproductive Instinct) – khái niệm sinh học tiến hóa liên quan đến hành vi duy trì nòi giống. 8. Aggression – hành vi gây hấn, khái niệm trong tâm lý học chỉ xu hướng tấn công bằng lời nói hoặc hành động. 9. Passive Aggression – gây hấn thụ động, hành vi thể hiện giận dữ gián tiếp như im lặng, mỉa mai, phớt lờ. 10. Emotional Suppression – kìm nén cảm xúc, khái niệm trong tâm lý học chỉ việc cố chặn hoặc phủ nhận cảm xúc thật. 11. Resentment – sự oán giận tích tụ kéo dài, thường được nghiên cứu trong tâm lý học cảm xúc và trị liệu. 12. Hatred – căm thù, trạng thái cảm xúc cực đoan mang tính thù địch sâu sắc trong tâm lý học. 13. Emotional Regulation – điều hòa cảm xúc, khả năng quản lý và phản ứng phù hợp với cảm xúc của bản thân. 14. Chí Phèo – tác phẩm văn học hiện thực Việt Nam thường được phân tích trong xã hội học và tâm lý học văn học về tha hóa nhân tính. 15. Tha hóa nhân tính (Dehumanization / Moral Degradation) – khái niệm xã hội học và tâm lý học mô tả sự đánh mất phẩm giá và nhân tính. 16. Midlife Crisis – khủng hoảng tuổi trung niên, khái niệm tâm lý học phát triển mô tả sự mất phương hướng ở tuổi trung niên. 17. Spite Motivation – hiện tượng dùng cảm xúc bị coi thường hoặc xúc phạm để thúc đẩy nỗ lực. 18. Dopamine – chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến động lực, phần thưởng và kỳ vọng. 19. Adrenaline – hormone căng thẳng giúp cơ thể phản ứng nhanh khi gặp nguy hiểm. 20. Hyper-focus – trạng thái tập trung cực độ, thường xuất hiện trong trạng thái cảm xúc hoặc động lực mạnh. 21. Trauma – sang chấn tâm lý, tổn thương tâm thần do trải nghiệm đau đớn kéo dài hoặc dữ dội. 22. Childhood Trauma – tổn thương tuổi thơ, khái niệm trong tâm lý học phát triển liên quan đến ảnh hưởng lâu dài của tuổi thơ bất ổn. 23. Intergenerational Trauma – sang chấn liên thế hệ, hiện tượng đau khổ tâm lý được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. 24. Projection – cơ chế phóng chiếu, cơ chế phòng vệ tâm lý do Sigmund Freud phát triển. 25. Projective Identification – khái niệm do Melanie Klein phát triển, mô tả việc ép người khác “mang” cảm xúc đau khổ của mình. 26. Ego – thành phần tâm lý trung gian giữa bản năng và đạo đức theo học thuyết Freud. 27. Defense Mechanisms – cơ chế phòng vệ tâm lý, các chiến lược vô thức để giảm đau khổ tâm thần. 28. Emotional Catharsis – sự thanh tẩy cảm xúc, khái niệm từ triết học Hy Lạp và tâm lý học mô tả việc giải tỏa cảm xúc bị dồn nén. 29. Anger Iceberg – mô hình trong tâm lý học lâm sàng cho rằng giận dữ chỉ là lớp cảm xúc bề mặt. 30. Primary Emotion – cảm xúc nguyên thủy/gốc, khái niệm trong tâm lý học cảm xúc. 31. Secondary Emotion – cảm xúc thứ cấp/bề mặt, cảm xúc phát sinh để che giấu cảm xúc sâu hơn. 32. Attachment Trauma – tổn thương gắn bó, khái niệm trong tâm lý học phát triển liên quan đến thiếu an toàn tình cảm thời thơ ấu. 33. René Girard – người phát triển lý thuyết về bạo lực tập thể và cơ chế dê tế thần. 34. Scapegoat Mechanism – học thuyết của René Girard về việc xã hội trút căng thẳ
Làm Sao Để Kiểm Soát Tức Giận? Làm Gì Khi Nổi Cáu? Thông tin về tất cả những khái niệm, từ khóa và nguồn tham khảo được dùng trong video. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những bậc tiền nhân. 1. Amygdala Hijack – “Sự chiếm quyền của hạch hạnh nhân”, khái niệm do Daniel Goleman phổ biến trong lĩnh vực trí tuệ cảm xúc, mô tả hiện tượng cảm xúc mạnh khiến vùng lý trí bị “vô hiệu hóa”. 2. Amygdala – cấu trúc thuộc hệ viền (limbic system), liên quan đến xử lý sợ hãi, giận dữ, phản ứng sinh tồn và ký ức cảm xúc. 3. Prefrontal Cortex – vùng não chịu trách nhiệm cho tư duy logic, kiểm soát xung động, lập kế hoạch và ra quyết định. 4. Hệ viền (Limbic System) – hệ thống thần kinh liên quan đến cảm xúc, động lực, ký ức và phản ứng sinh tồn trong khoa học thần kinh. 5. Cơ chế “fight-or-flight response” – phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy, khái niệm sinh lý học mô tả phản ứng của cơ thể trước nguy hiểm. 6. Bản năng sinh tồn (Survival Instinct) – khái niệm trong tâm lý học tiến hóa, nói về các hành vi giúp cá thể tồn tại và bảo vệ sự sống. 7. Bản năng sinh sản (Reproductive Instinct) – khái niệm sinh học tiến hóa liên quan đến hành vi duy trì nòi giống. 8. Aggression – hành vi gây hấn, khái niệm trong tâm lý học chỉ xu hướng tấn công bằng lời nói hoặc hành động. 9. Passive Aggression – gây hấn thụ động, hành vi thể hiện giận dữ gián tiếp như im lặng, mỉa mai, phớt lờ. 10. Emotional Suppression – kìm nén cảm xúc, khái niệm trong tâm lý học chỉ việc cố chặn hoặc phủ nhận cảm xúc thật. 11. Resentment – sự oán giận tích tụ kéo dài, thường được nghiên cứu trong tâm lý học cảm xúc và trị liệu. 12. Hatred – căm thù, trạng thái cảm xúc cực đoan mang tính thù địch sâu sắc trong tâm lý học. 13. Emotional Regulation – điều hòa cảm xúc, khả năng quản lý và phản ứng phù hợp với cảm xúc của bản thân. 14. Chí Phèo – tác phẩm văn học hiện thực Việt Nam thường được phân tích trong xã hội học và tâm lý học văn học về tha hóa nhân tính. 15. Tha hóa nhân tính (Dehumanization / Moral Degradation) – khái niệm xã hội học và tâm lý học mô tả sự đánh mất phẩm giá và nhân tính. 16. Midlife Crisis – khủng hoảng tuổi trung niên, khái niệm tâm lý học phát triển mô tả sự mất phương hướng ở tuổi trung niên. 17. Spite Motivation – hiện tượng dùng cảm xúc bị coi thường hoặc xúc phạm để thúc đẩy nỗ lực. 18. Dopamine – chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến động lực, phần thưởng và kỳ vọng. 19. Adrenaline – hormone căng thẳng giúp cơ thể phản ứng nhanh khi gặp nguy hiểm. 20. Hyper-focus – trạng thái tập trung cực độ, thường xuất hiện trong trạng thái cảm xúc hoặc động lực mạnh. 21. Trauma – sang chấn tâm lý, tổn thương tâm thần do trải nghiệm đau đớn kéo dài hoặc dữ dội. 22. Childhood Trauma – tổn thương tuổi thơ, khái niệm trong tâm lý học phát triển liên quan đến ảnh hưởng lâu dài của tuổi thơ bất ổn. 23. Intergenerational Trauma – sang chấn liên thế hệ, hiện tượng đau khổ tâm lý được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. 24. Projection – cơ chế phóng chiếu, cơ chế phòng vệ tâm lý do Sigmund Freud phát triển. 25. Projective Identification – khái niệm do Melanie Klein phát triển, mô tả việc ép người khác “mang” cảm xúc đau khổ của mình. 26. Ego – thành phần tâm lý trung gian giữa bản năng và đạo đức theo học thuyết Freud. 27. Defense Mechanisms – cơ chế phòng vệ tâm lý, các chiến lược vô thức để giảm đau khổ tâm thần. 28. Emotional Catharsis – sự thanh tẩy cảm xúc, khái niệm từ triết học Hy Lạp và tâm lý học mô tả việc giải tỏa cảm xúc bị dồn nén. 29. Anger Iceberg – mô hình trong tâm lý học lâm sàng cho rằng giận dữ chỉ là lớp cảm xúc bề mặt. 30. Primary Emotion – cảm xúc nguyên thủy/gốc, khái niệm trong tâm lý học cảm xúc. 31. Secondary Emotion – cảm xúc thứ cấp/bề mặt, cảm xúc phát sinh để che giấu cảm xúc sâu hơn. 32. Attachment Trauma – tổn thương gắn bó, khái niệm trong tâm lý học phát triển liên quan đến thiếu an toàn tình cảm thời thơ ấu. 33. René Girard – người phát triển lý thuyết về bạo lực tập thể và cơ chế dê tế thần. 34. Scapegoat Mechanism – học thuyết của René Girard về việc xã hội trút căng thẳ

About