@hoctienganhnhanhh: 3000 từ vựng tiếng Anh chủ đề Personal Qualities | B1 Vocabulary | N107 #tuvungtienganh #vocabulary #hoctienganh #learnenglish #hoctienganhnhanh #LearnOnTikTok #tuvungtienganhtheochude
1/ talented (adj.) tài năng
→ She is a talented young musician. (Cô ấy là một nhạc sĩ trẻ tài năng.)
2/ strength (n.) thế mạnh
→ Patience is one of his greatest strengths. (Kiên nhẫn là một trong những thế mạnh lớn nhất của anh ấy.)
3/ unable (adj.) không thể
→ I was unable to attend the meeting yesterday. (Tôi đã không thể tham dự cuộc họp hôm qua.)
4/ strongly (adv.) mạnh mẽ
→ I strongly agree with your opinion. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.)
5/ surely (adv.) chắc chắn
→ She will surely pass the exam. (Cô ấy chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi.)
2026-07-04 15:05:45
2
Ivan_TTP :
ê lần sau có thể ghi từ loại vào ko chứ nhiều từ nó ko phân bt đc
2026-07-16 15:19:00
0
tdunglagaylolgbt :
Tài nâng là messi mà???
2026-07-16 12:54:16
0
Hoàng :
5/5 CTQ
2026-07-16 03:55:53
0
morgana :
potiental
2026-07-12 16:56:30
1
ielts 6.7 :
5/5
2026-07-12 10:06:19
0
To see more videos from user @hoctienganhnhanhh, please go to the Tikwm
homepage.