@tiengnhat09: 1. 貰って(もらって): Nhận đi 2. 取って(とって): Lấy đi 3. 切って(きって): Cắt đi 4. 入れて(いれて): Cho vào đi 5. 入って(はいって): Vào đi 6. 塗って(ぬって): Bôi lên đi 7. 乗って(のって): Lên xe đi 9. 上がって(あがって): Leo lên đi 10. 拾って(ひろってl): Nhặt lên đi 11. 戻って(もどって): Trở lại đi 12. 戻して(もどして): Trả lại đi 13. 直して(なおして): Sửa lại đi 14. 脱いで(ぬいで): Cởi ra đi #tuvungtiengnhat #tiengnhat #tiengnhatmoingay