@conhoccontent: 📍EP 465: Giáo Viên Vùng Cao 📍Level A1 A2 #learningenglish #luyennghetienganh #listeningenglish #hoctienganh

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Wednesday 08 July 2026 04:21:43 GMT
1455
69
5
3

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-07-08 04:23:04
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong bài: * Remote mountain area (cụm danh từ số nhiều areas): Vùng núi xa xôi / Vùng cao hẻo lánh. * Cross streams (cụm động từ): Lội suối / Băng qua các con suối. * Narrow mountain road (cụm danh từ số nhiều roads): Đường núi nhỏ hẹp / Đường mòn quanh co. * Teacher housing (cụm danh từ): Nhà công vụ cho giáo viên / Nhà lưu trú của thầy cô. * Learning material (cụm danh từ số nhiều materials): Tài liệu học tập / Giáo án, học cụ. * Encourage children to stay in school (cụm động từ): Động viên trẻ em bám lớp bám trường. * Working conditions (cụm danh từ số nhiều): Điều kiện làm việc. * Dedication /ˌdedɪˈkeɪʃn/ (danh từ): Sự tận tụy / Lòng cống hiến hết mình. * Build a better future (cụm động từ): Xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. * Respect for one's contributions (cụm danh từ/động từ): Được tôn trọng vì những đóng góp của mình.
2026-07-08 04:22:42
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Hôm nay, tôi muốn nói về giáo viên vùng cao. Họ giữ vai trò rất quan trọng ở Việt Nam. Họ dạy học cho những em nhỏ sống tại các bản làng xa thành phố và thị trấn. Nhiều học sinh phải đi bộ nhiều ki lô mét để đến trường mỗi ngày. Có em phải băng qua suối, leo đồi hoặc đi trên những con đường núi hẹp. Các thầy cô giáo cũng đối mặt với những khó khăn đó để đến trường. Ở một số nơi, họ ở trong khu nhà công vụ vì việc đi lại hằng ngày rất vất vả. Họ giảng dạy các môn như tiếng Việt, toán và khoa học, đồng thời giúp học sinh rèn luyện thói quen tốt và các kỹ năng sống. Nhiều thầy cô còn chuẩn bị tài liệu học tập, tổ chức các hoạt động và động viên học sinh tiếp tục đến trường. Họ thường đến thăm gia đình học sinh để trao đổi với phụ huynh về việc học của con em. Dù điều kiện làm việc còn nhiều khó khăn, họ vẫn kiên trì, có trách nhiệm và tận tâm với nghề. Những nỗ lực của họ giúp trẻ em có cơ hội học tập, cải thiện cuộc sống và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Giáo viên vùng cao được trân trọng vì những đóng góp của họ cho giáo dục và cộng đồng địa phương.
2026-07-08 04:22:30
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Today, I would like to talk about teachers in remote mountain areas. They play a very important role in Vietnam. They teach children who live in villages far from cities and towns. Many students walk several kilometers to school every day. Some cross streams, climb hills, or travel on narrow mountain roads. Teachers also face these challenges to reach their schools. In some places, they stay in teacher housing because traveling every day is difficult. They teach subjects such as Vietnamese, mathematics, and science, and they also help students develop good habits and life skills. Many teachers prepare learning materials, organize activities, and encourage children to stay in school. They often visit students' homes to talk with parents about their children's education. Although working conditions can be difficult, they continue their work with patience, responsibility, and dedication. Their efforts give children the opportunity to learn, improve their lives, and build a better future. Teachers in remote mountain areas are respected for their contributions to education and their local communities.
2026-07-08 04:22:18
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng: * School-mapping / Educational access (cụm danh từ): Sự tiếp cận giáo dục. * Altruistic pedagogues /ˈæltruɪstɪk ˈpedəɡɑːɡz/ (cụm danh từ số nhiều): Những nhà giáo vị tha / Thầy cô cống hiến quên mình. * Unpaved track / Muddy road (cụm danh từ số nhiều tracks/roads): Đường đất / Đường bùn lầy. * Drop-out rate /ˈdrɑːp aʊt reɪt/ (cụm danh từ): Tỷ lệ học sinh bỏ học. * Mobilize students /ˈmoʊbəlaɪz ˈstuːdnts/ (cụm động từ): Vận động học sinh ra lớp. * Selfless devotion (cụm danh từ): Sự tận tụy vô điều kiện / Sự cống hiến không màng bản thân. * Literacy / Eliminate illiteracy /ɪˈlɪtərəsi/ / /ɪˈlɪmɪneɪt ɪˈlɪtərəsi/ (danh từ/động từ): Xóa mù chữ. * Ethnic minority students (cụm danh từ số nhiều): Học sinh đồng bào dân tộc thiểu số. * Hardship /ˈhɑːrdʃɪp/ (danh từ số nhiều hardships): Những gian nan, thử thách, khốn khó. * Noble profession /ˈnoʊbl prəˈfeʃn/ (cụm danh từ): Nghề cao quý.
2026-07-08 04:22:54
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About