@jiruu1244: #oro @🌄obsaa 💫lixaa🔐

sena or
sena or
Open In TikTok:
Region: ES
Friday 10 July 2026 09:56:13 GMT
5543
352
8
311

Music

Download

Comments

sefiashelf
sefiashelf :
koo
2026-07-20 02:03:28
0
hassan.mashaallah
Hassan MashaAllah :
🥰🥰🥰
2026-07-20 07:44:35
0
calla.adinan
Calla Adinan Abdule :
🥰🥰🥰
2026-07-17 15:58:36
0
dastuufuadi
dastuufuadi :
🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰
2026-07-11 21:40:38
0
musixafa.adam
Musixafa Adam :
🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰🥰
2026-07-11 03:42:51
0
abire2196
Abire :
🥰🥰🥰
2026-07-10 10:25:09
0
aste870
kennaa 💫💞oromo :
🥰🥰🥰💞💞💞
2026-07-10 10:07:46
0
muhaammad.qasiim.a
Muhaammad mucaa Arsii asalaa :
💋💋💋
2026-07-23 18:33:22
0
To see more videos from user @jiruu1244, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

#outfit cowok berwibawa baju mahal kebesaran 2. *Warna gelap & netral*: Hitam, navy, abu, olive = auto tegas 3. *Rapi dari ujung rambut*: Rambut, kuku, sepatu bersih. Berantakan = wibawa drop 4. *Jangan kebanyakan aksesoris*: 1 jam tangan cukup ### *Hashtag #BadDay Edition* Kalau mau post OOTD pas lagi bad day tapi tetep berwibawa: #BerwibawaDulu BadDayKemudian #OutfitTegas #CleanLook" width="135" height="240">
#outfit cowok berwibawa" buat ngatasin_bad day_ ya?😎 Biar tetep keliatan tegas + pede walau lagi_bad mood_, kuncinya: simpel, rapi, dan warnanya netral. Outfit yang berwibawa = bikin orang auto segan. ### *3 Formula Outfit Cowok Berwibawa Anti Bad Day* 1. Smart Casual CEO Mode* Buat kuliah, kerja, atau nongkrong tapi tetep disegani *Atasan*: Kemeja oxford polos warna navy, hitam, atau putih. Gulung lengan dikit. *Bawahan*: Celana chino/ankle pants warna khaki, charcoal, atau hitam. No sobek-sobek. *Sepatu*: Loafers, chelsea boots, atau sneakers putih bersih. *Extra*: Jam tangan kulit/steel + kacamata hitam. *Vibes*: Tenang tapi dominan. Bad day langsung minggir. *2. Monokrom Minimalist* Paling gampang tapi efeknya kuat *Atasan*: Kaos crew neck/henley hitam fit di badan, jangan kebesaran *Bawahan*: Celana bahan hitam atau jeans black wash slim fit *Outer*: Overshirt atau chore jacket warna senada *Sepatu*: Boots atau sneakers full black *Vibes*: Misterius, fokus, nggak banyak drama. *3. Old Money Clean Look* Keliatan mahal tanpa logo gede *Atasan*: Polo shirt rapi atau kemeja linen warna earth tone: olive, cream, mocca *Bawahan*: Celana bahan straight cut warna beige/off-white *Sepatu*: White sneakers premium atau penny loafers *Extra*: Ikat pinggang kulit, rambut klimis rapi *Vibes*: Dewasa, berkelas, bad day jadi nggak berani ganggu. ### *Kunci Berwibawa Biar Bad Day Kalah: * 1. *Fit is king*: Baju yang pas di badan > baju mahal kebesaran 2. *Warna gelap & netral*: Hitam, navy, abu, olive = auto tegas 3. *Rapi dari ujung rambut*: Rambut, kuku, sepatu bersih. Berantakan = wibawa drop 4. *Jangan kebanyakan aksesoris*: 1 jam tangan cukup ### *Hashtag #BadDay Edition* Kalau mau post OOTD pas lagi bad day tapi tetep berwibawa: #BerwibawaDulu BadDayKemudian #OutfitTegas #CleanLook
: 12 thì trong tiếng anh 1. Hiện tại đơn (Present Simple): - Khẳng định: S + V (Subject + Verb) - Phủ định: S + do/does + not + V - Câu hỏi: Do/Does + S + V? 2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): - Khẳng định: S + am/is/are + V-ing - Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing - Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing? 3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): - Khẳng định: S + have/has + V-ed - Phủ định: S + have/has + not + V-ed - Câu hỏi: Have/Has + S + V-ed? 4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): - Khẳng định: S + have/has + been + V-ing - Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing - Câu hỏi: Have/Has + S + been + V-ing? 5. Quá khứ đơn (Past Simple): - Khẳng định: S + V-ed - Phủ định: S + did + not + V - Câu hỏi: Did + S + V? 6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): - Khẳng định: S + was/were + V-ing - Phủ định: S + was/were + not + V-ing - Câu hỏi: Was/Were + S + V-ing? 7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): - Khẳng định: S + had + V-ed - Phủ định: S + had + not + V-ed - Câu hỏi: Had + S + V-ed? 8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): - Khẳng định: S + had + been + V-ing - Phủ định: S + had + not + been + V-ing - Câu hỏi: Had + S + been + V-ing? 9. Tương lai đơn (Future Simple): - Khẳng định: S + will + V - Phủ định: S + will + not + V - Câu hỏi: Will + S + V? 10. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): - Khẳng định: S + will + be + V-ing - Phủ định: S + will + not + be + V-ing - Câu hỏi: Will + S + be + V-ing? 11. Tương lai hoàn thành (Future Perfect): - Khẳng định: S + will + have + V-ed - Phủ định: S + will + not + have + V-ed - Câu hỏi: Will + S + have + V-ed? 12. Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): - Khẳng định: S + will + have + been + V-ing - Phủ định: S + will + not + have + been + V-ing - Câu hỏi: Will + S + have + been + V-ing? #yangbowen #杨博文 #duongbacvan #xhuongtiktok #hywmtd id || zony_mt ||
: 12 thì trong tiếng anh 1. Hiện tại đơn (Present Simple): - Khẳng định: S + V (Subject + Verb) - Phủ định: S + do/does + not + V - Câu hỏi: Do/Does + S + V? 2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): - Khẳng định: S + am/is/are + V-ing - Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing - Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing? 3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): - Khẳng định: S + have/has + V-ed - Phủ định: S + have/has + not + V-ed - Câu hỏi: Have/Has + S + V-ed? 4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): - Khẳng định: S + have/has + been + V-ing - Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing - Câu hỏi: Have/Has + S + been + V-ing? 5. Quá khứ đơn (Past Simple): - Khẳng định: S + V-ed - Phủ định: S + did + not + V - Câu hỏi: Did + S + V? 6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): - Khẳng định: S + was/were + V-ing - Phủ định: S + was/were + not + V-ing - Câu hỏi: Was/Were + S + V-ing? 7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): - Khẳng định: S + had + V-ed - Phủ định: S + had + not + V-ed - Câu hỏi: Had + S + V-ed? 8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): - Khẳng định: S + had + been + V-ing - Phủ định: S + had + not + been + V-ing - Câu hỏi: Had + S + been + V-ing? 9. Tương lai đơn (Future Simple): - Khẳng định: S + will + V - Phủ định: S + will + not + V - Câu hỏi: Will + S + V? 10. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): - Khẳng định: S + will + be + V-ing - Phủ định: S + will + not + be + V-ing - Câu hỏi: Will + S + be + V-ing? 11. Tương lai hoàn thành (Future Perfect): - Khẳng định: S + will + have + V-ed - Phủ định: S + will + not + have + V-ed - Câu hỏi: Will + S + have + V-ed? 12. Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): - Khẳng định: S + will + have + been + V-ing - Phủ định: S + will + not + have + been + V-ing - Câu hỏi: Will + S + have + been + V-ing? #yangbowen #杨博文 #duongbacvan #xhuongtiktok #hywmtd id || zony_mt ||

About