@conhoccontent: 📍EP 471: Mọt Phim Hàn Quốc 📍Level A1 A2 #learningenglish #luyennghetienganh #listeningenglish #hoctienganh

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Saturday 11 July 2026 14:09:18 GMT
1230
50
4
5

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-07-11 14:14:00
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong bài: * Korean drama fans (cụm danh từ số nhiều): Những người hâm mộ phim truyền hình Hàn Quốc. * Subtitles /ˈsʌbtaɪtlz/ (danh từ số nhiều): Phụ đề. * Stay up late (cụm động từ): Thức khuya. * Manage time wisely (cụm động từ): Quản lý thời gian một cách khôn ngoan / Hợp lý. * Balance ... with ... (cụm động từ): Cân bằng giữa … và …. * Outdoor activities (cụm danh từ số nhiều): Các hoạt động ngoài trời. * Healthy and balanced life (cụm danh từ): Một lối sống lành mạnh và cân bằng. * Entertaining /ˌentərˈteɪnɪŋ/ (tính từ): Mang tính giải trí / Thú vị. * Daily life (cụm danh từ): Đời sống hằng ngày. * Simple expressions (cụm danh từ số nhiều): Những cụm từ / Diễn đạt đơn giản.
2026-07-11 14:13:40
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Today, I would like to talk about people who love Korean dramas. Some people watch them almost every day, so they are often called Korean drama fans. They enjoy many types of dramas, such as romance, comedy, family, school, and action. Watching Korean dramas is not only entertaining but also helps people learn about Korean culture, food, fashion, and daily life. Some viewers also learn simple Korean or English expressions by reading the subtitles. However, watching too many dramas may make people stay up late and spend less time on study, work, or family. Therefore, it is important to manage time wisely. Watching Korean dramas is a fun hobby, but it is better to balance it with studying, working, exercising, and other outdoor activities to live a healthy and balanced life.
2026-07-11 14:13:18
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng: * K-drama enthusiast / K-drama addict (cụm danh từ số nhiều enthusiasts/addicts): Người đam mê / "Tín đồ" nghiện phim Hàn Quốc (từ nghe cá tính hơn fan). * Binge-watch / Binge-watching /bɪndʒ wɑːtʃ/ (động từ/danh từ): Cày phim liên tục / Xem liền một tì nhiều tập (hành động cày hết một bộ phim trong 1-2 đêm). * Cliffhanger /ˈklɪfhæŋər/ (danh từ số nhiều cliffhangers): Đoạn kết lửng lơ gây tò mò. * Escapism /ɪˈskeɪpɪzəm/ (danh từ): Sự giải thoát khỏi thực tại / Lối thoát tâm lý. * Plot twist (cụm danh từ số nhiều plot twists): Cú bẻ lái kịch bản / Tình tiết bất ngờ. * Korean Wave / Hallyu /hɑːljuː/ (cụm danh từ riêng): Làn sóng Hàn Quốc * Secondary trauma / Emotional rollercoaster (cụm danh từ): Tàu siêu tốc cảm xúc. * Catchy soundtrack / OST /oʊ ɛs tiː/ (cụm danh từ): Nhạc phim bắt tai. * Couch potato /kaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/ (danh từ/thành ngữ): Người lười vận động, chỉ ngồi một chỗ xem TV cả ngày.
2026-07-11 14:13:51
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About