@conhoccontent: 📍EP 475: Tranh Chấp Tài Sản 📍Level B2 #learningenglish #luyennghetienganh #listeningenglish #hoctienganh

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Tuesday 14 July 2026 05:14:38 GMT
801
35
4
1

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-07-14 05:15:47
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong bài: * Family property dispute (cụm danh từ): Tranh chấp tài sản gia đình. * Blood bond /blʌd bɑːnd/ (cụm danh từ): Sợi dây máu mủ / Tình ruột thịt. * Heart-wrenching /ˈhɑːrt retʃɪŋ/ (tính từ): Đau lòng / Xé lòng. * Turn against each other (cụm động từ): Trở mặt / Chống lại lẫn nhau. * Inheritance /ɪnˈherɪtəns/ (danh từ): Di sản / Tài sản thừa kế. * Unhealed childhood wound (cụm danh từ số nhiều wounds): Vết thương tuổi thơ chưa lành. * Battlefield /ˈbætlfiːld/ (danh từ): Chiến trường. * Competing ego (cụm danh từ): Cái tôi hơn thua / Sự tranh giành sĩ diện. * Hard-won legacy (cụm danh từ): Di sản đánh đổi bằng bao công sức / Cơ nghiệp gầy dựng gian khổ. * Tear the family apart (cụm động từ): Xé nát / Làm rạn nứt gia đình. * Permanent loss /ˈpɜːrmənənt lɔːs/ (cụm danh từ): Sự mất mát vĩnh viễn / Không thể cứu vãn.
2026-07-14 05:15:24
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng: * Estangement /ɪˈstreɪndʒmənt/ (danh từ): Sự xa cách / Trở thành người dưng nước dã. * Acrimonious /ˌækrɪˈmoʊniəs/ (tính từ): Gay gắt, đầy đắng chát và cay nghiệt. * Fracture /ˈfræktʃər/ (động từ/danh từ): Rạn nứt / Gãy vỡ. * Will / Last will and testament /wɪl/ (cụm danh từ): Di chúc / Di chúc hợp pháp của cha mẹ. * Greed vs. Grief (cụm danh từ): Lòng tham đối đầu với sự mất mát. * Litigation /ˌlɪtɪˈɡeɪʃn/ (danh từ): Việc kiện tụng / Quá trình tố tụng tại tòa án. * Arbitration / Mediation /ˌɑːrbɪˈtreɪʃn/ / /ˌmiːdiˈeɪʃn/ (danh từ): Sự hòa giải / Trọng tài phân xử. * Irreparable damage /ɪˈrepərəbl ˈdæmɪdʒ/ (cụm danh từ): Thảm họa / Tự tổn hại không thể cứu chữa. * Materialism /məˈtɪriəlɪzəm/ (danh từ): Chủ nghĩa vật chất / Sự coi trọng tiền tài hơn tình cảm. * Family rift /ˈfæməli rɪft/ (cụm danh từ): Mối bất hòa / Mảng rạn nứt sâu sắc trong gia tộc.
2026-07-14 05:15:35
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Hôm nay, tôi muốn nói về việc tranh chấp tài sản trong gia đình, một thực tế đáng buồn thử thách sức mạnh thực sự của tình máu mủ. Thật vô cùng đau lòng khi chứng kiến những anh chị em từng chia sẻ ký ức tuổi thơ lại đột ngột quay lưng chống lại nhau chỉ vì đất đai, nhà cửa hay tài sản thừa kế. Người ngoài cuộc thường cho rằng những xung đột này hoàn toàn bắt nguồn từ tiền bạc, nhưng thực chất, những tổn thương tuổi thơ chưa lành và cảm giác bị đối xử bất công mới là gốc rễ của vấn đề. Một mảnh đất trở thành chiến trường nơi những ghen tị cũ kỹ, sự giận dữ trong và cái tôi hơn thua trỗi dậy dưới danh nghĩa quyền lợi pháp lý. Cha mẹ dành cả đời làm việc vất vả để gây dựng tương lai êm ấm cho con cái, để rồi phải chứng kiến di sản chắt chiu của mình xé lẻ gia đình sau khi họ qua đời. Đến cuối cùng, thắng một vụ kiện chẳng bao giờ bù đắp nổi sự mất mát vĩnh viễn tình ấm áp gia đình. Tài sản có thể gầy dựng lại bằng nỗ lực, trong khi niềm tin đã vỡ giữa những người thân thuộc sẽ để lại vết sẹo đau đớn mà thời gian hiếm khi chữa lành.
2026-07-14 05:15:12
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About