@28_0000000: #ئەکتیڤبن🥀🖤ـہہـ٨ــہ #✅ #for #fy #fyp

وێـــــران | 𝒘𝒆𝒓𝒂𝒏 🖤🥀
وێـــــران | 𝒘𝒆𝒓𝒂𝒏 🖤🥀
Open In TikTok:
Region: IQ
Wednesday 15 July 2026 16:55:14 GMT
7964
719
17
166

Music

Download

Comments

gardi2600
كوره ✌گه ردي :
وللە بە قوە ت بو ئە جە لۆ
2026-07-16 11:46:11
0
asteray.wnbw6
دوورم لەدایکم💗 :
2026-07-16 09:04:42
0
talabane3
_ :
جا بەس ئاڤا هەیە ئاڤا دوو ئەوەندەی تر بەسەریەوە دەنێ 😅
2026-07-16 07:11:59
2
marwan.hasan1
MARWAN HASAN :
🥀🥀🥀
2026-07-15 16:57:22
3
erosurchy2000
کورەکەی حاجی رسول :
🥺
2026-07-16 00:02:20
3
qadr1112
قادر ساله يى :
😭😭😭😭😭😭
2026-07-15 17:44:58
2
g4laypiez
🍁🍂galay✨👑paiz🍂🍁 :
🥺🥺🥺
2026-07-15 20:37:28
2
To see more videos from user @28_0000000, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Công thức vạn năng trong chẩn đoán lưỡi theo Y học cổ truyền I. Công thức tổng quát khi xem lưỡi (cần ghi nhớ theo trình tự) Bước 1: Xem chất lưỡi (màu sắc lưỡi + hình thể lưỡi) để đánh giá tình trạng khí huyết hư hay thực. Bước 2: Xem rêu lưỡi (màu sắc rêu + tính chất rêu) để phân biệt hàn, nhiệt, táo, thấp. Bước 3: Xem trạng thái lưỡi để nhận biết phong, đàm và tình trạng kinh lạc. Bước 4: Xem độ nhuận hay khô để đánh giá tân dịch còn hay hao tổn. Bước 5: Quan sát tĩnh mạch dưới lưỡi để đánh giá mức độ huyết ứ. Định vị các vùng trên lưỡi Đầu lưỡi: Tâm – Phế Giữa lưỡi: Tỳ – Vị Hai bên lưỡi: Can – Đởm Gốc lưỡi: Thận và Hạ tiêu II. Công thức biện chứng theo màu sắc lưỡi 1. Lưỡi nhạt trắng (淡白舌) Chủ yếu gặp trong: Khí hư Huyết hư Dương hư Chứng hàn bên trong Lưỡi nhạt, béo, ướt: Dương hư kèm hàn thấp. Lưỡi nhạt, gầy mỏng: Khí huyết đều hư. 2. Lưỡi hồng nhạt (淡红舌) Khí huyết điều hòa, chính khí đầy đủ, thường là hình thái lưỡi bình thường của người khỏe mạnh. 3. Lưỡi đỏ (红舌) Toàn bộ lưỡi đỏ thường biểu hiện nhiệt chứng. Đầu lưỡi đỏ: Tâm hỏa vượng. Hai bên lưỡi đỏ: Can đởm hỏa thịnh. Giữa lưỡi đỏ: Tỳ vị tích nhiệt. 4. Lưỡi đỏ sẫm (绛舌) Biểu hiện: Nhiệt tà nhập doanh huyết. Hoặc bệnh lâu ngày gây âm hư nội nhiệt. Lưỡi đỏ sẫm và khô: Nhiệt thịnh làm tổn thương âm dịch. Lưỡi đỏ sẫm, ít rêu: Âm hư hỏa vượng. 5. Lưỡi tím hoặc xanh tím (紫舌/青舌) Thường gặp trong: Khí trệ huyết ứ. Hàn ngưng huyết ứ. Nhiệt kết huyết ứ. Xanh tím, ẩm ướt: Hàn ngưng khí trệ. Tím sẫm, khô: Nhiệt kết gây huyết ứ. 6. Có điểm ứ huyết hoặc ban ứ trên lưỡi Thường gặp ở: Huyết ứ kéo dài. Kinh lạc tắc nghẽn. Bệnh mạn tính khó hồi phục. III. Công thức biện chứng theo hình thể lưỡi 1. Lưỡi to bè kèm dấu răng Biểu hiện: Tỳ hư, vận hóa kém. Thủy thấp ứ đọng. Nếu kèm sợ lạnh nhiều thường là: Tỳ thận dương hư. 2. Lưỡi gầy mỏng Biểu hiện: Âm huyết thiếu. Tân dịch hao tổn. Lưỡi càng gầy thì mức độ hư càng nặng. 3. Lưỡi nứt Biểu hiện: Âm dịch hao tổn. Huyết hư không nuôi dưỡng được lưỡi. Thường gặp trong: Bệnh lâu ngày gây âm hư. Giai đoạn cuối của các bệnh nhiệt. 4. Lưỡi có gai, chấm đỏ hoặc điểm đỏ Cho thấy: Thực hỏa ở tạng phủ quá mạnh. Số lượng điểm đỏ càng nhiều, gai càng cứng thì nhiệt càng nặng. 5. Lưỡi non mềm (舌娇嫩) Chất lưỡi mềm mại, ẩm nhuận, màu nhạt. Thường gặp trong: Chứng hư thuần túy. Cơ thể suy nhược lâu ngày. 6. Lưỡi già cứng (舌苍老) Chất lưỡi thô ráp, săn chắc. Thường gặp: Tà khí thịnh. Chứng thực là chủ yếu. 7. Có mụn nước hoặc hạt nổi trên mặt lưỡi Thường do: Thấp nhiệt uất kết. Đàm hỏa tích tụ. IV. Công thức biện chứng theo màu sắc rêu lưỡi 1. Rêu trắng Chủ về: Biểu chứng. Hàn chứng. Thấp chứng. Rêu trắng mỏng: Ngoại cảm phong hàn. Rêu trắng dày, nhớt: Hàn thấp hoặc đàm thấp. Rêu trắng nhưng khô: Hàn tà uất lâu hóa táo hoặc tổn thương tân dịch. 2. Rêu vàng Chủ về: Lý chứng. Nhiệt chứng. Vàng nhạt: Nhiệt nhẹ. Vàng đậm: Nhiệt nặng. Vàng cháy hoặc vàng già: Nhiệt kết ở phủ. Vàng nhớt: Thấp nhiệt, đàm nhiệt hoặc thức ăn tích trệ hóa nhiệt. 3. Rêu xám Có thể gặp ở cả hàn và nhiệt cực đoan. Rêu xám ướt: Hàn thấp nội trở. Rêu xám khô: Nhiệt kết làm tổn thương tân dịch. 4. Rêu đen Thường là biểu hiện bệnh nặng, thuộc hai cực âm dương. Rêu đen, trơn ướt: Âm hàn cực thịnh, dương hư hàn ngưng. Rêu đen, khô cháy, có gai: Nhiệt cực thịnh làm hao kiệt âm dịch, thường gặp trong chứng phủ thực nhiệt nặng.#yhct #dongy #vutm #xemluoi #bskhuocpham
Công thức vạn năng trong chẩn đoán lưỡi theo Y học cổ truyền I. Công thức tổng quát khi xem lưỡi (cần ghi nhớ theo trình tự) Bước 1: Xem chất lưỡi (màu sắc lưỡi + hình thể lưỡi) để đánh giá tình trạng khí huyết hư hay thực. Bước 2: Xem rêu lưỡi (màu sắc rêu + tính chất rêu) để phân biệt hàn, nhiệt, táo, thấp. Bước 3: Xem trạng thái lưỡi để nhận biết phong, đàm và tình trạng kinh lạc. Bước 4: Xem độ nhuận hay khô để đánh giá tân dịch còn hay hao tổn. Bước 5: Quan sát tĩnh mạch dưới lưỡi để đánh giá mức độ huyết ứ. Định vị các vùng trên lưỡi Đầu lưỡi: Tâm – Phế Giữa lưỡi: Tỳ – Vị Hai bên lưỡi: Can – Đởm Gốc lưỡi: Thận và Hạ tiêu II. Công thức biện chứng theo màu sắc lưỡi 1. Lưỡi nhạt trắng (淡白舌) Chủ yếu gặp trong: Khí hư Huyết hư Dương hư Chứng hàn bên trong Lưỡi nhạt, béo, ướt: Dương hư kèm hàn thấp. Lưỡi nhạt, gầy mỏng: Khí huyết đều hư. 2. Lưỡi hồng nhạt (淡红舌) Khí huyết điều hòa, chính khí đầy đủ, thường là hình thái lưỡi bình thường của người khỏe mạnh. 3. Lưỡi đỏ (红舌) Toàn bộ lưỡi đỏ thường biểu hiện nhiệt chứng. Đầu lưỡi đỏ: Tâm hỏa vượng. Hai bên lưỡi đỏ: Can đởm hỏa thịnh. Giữa lưỡi đỏ: Tỳ vị tích nhiệt. 4. Lưỡi đỏ sẫm (绛舌) Biểu hiện: Nhiệt tà nhập doanh huyết. Hoặc bệnh lâu ngày gây âm hư nội nhiệt. Lưỡi đỏ sẫm và khô: Nhiệt thịnh làm tổn thương âm dịch. Lưỡi đỏ sẫm, ít rêu: Âm hư hỏa vượng. 5. Lưỡi tím hoặc xanh tím (紫舌/青舌) Thường gặp trong: Khí trệ huyết ứ. Hàn ngưng huyết ứ. Nhiệt kết huyết ứ. Xanh tím, ẩm ướt: Hàn ngưng khí trệ. Tím sẫm, khô: Nhiệt kết gây huyết ứ. 6. Có điểm ứ huyết hoặc ban ứ trên lưỡi Thường gặp ở: Huyết ứ kéo dài. Kinh lạc tắc nghẽn. Bệnh mạn tính khó hồi phục. III. Công thức biện chứng theo hình thể lưỡi 1. Lưỡi to bè kèm dấu răng Biểu hiện: Tỳ hư, vận hóa kém. Thủy thấp ứ đọng. Nếu kèm sợ lạnh nhiều thường là: Tỳ thận dương hư. 2. Lưỡi gầy mỏng Biểu hiện: Âm huyết thiếu. Tân dịch hao tổn. Lưỡi càng gầy thì mức độ hư càng nặng. 3. Lưỡi nứt Biểu hiện: Âm dịch hao tổn. Huyết hư không nuôi dưỡng được lưỡi. Thường gặp trong: Bệnh lâu ngày gây âm hư. Giai đoạn cuối của các bệnh nhiệt. 4. Lưỡi có gai, chấm đỏ hoặc điểm đỏ Cho thấy: Thực hỏa ở tạng phủ quá mạnh. Số lượng điểm đỏ càng nhiều, gai càng cứng thì nhiệt càng nặng. 5. Lưỡi non mềm (舌娇嫩) Chất lưỡi mềm mại, ẩm nhuận, màu nhạt. Thường gặp trong: Chứng hư thuần túy. Cơ thể suy nhược lâu ngày. 6. Lưỡi già cứng (舌苍老) Chất lưỡi thô ráp, săn chắc. Thường gặp: Tà khí thịnh. Chứng thực là chủ yếu. 7. Có mụn nước hoặc hạt nổi trên mặt lưỡi Thường do: Thấp nhiệt uất kết. Đàm hỏa tích tụ. IV. Công thức biện chứng theo màu sắc rêu lưỡi 1. Rêu trắng Chủ về: Biểu chứng. Hàn chứng. Thấp chứng. Rêu trắng mỏng: Ngoại cảm phong hàn. Rêu trắng dày, nhớt: Hàn thấp hoặc đàm thấp. Rêu trắng nhưng khô: Hàn tà uất lâu hóa táo hoặc tổn thương tân dịch. 2. Rêu vàng Chủ về: Lý chứng. Nhiệt chứng. Vàng nhạt: Nhiệt nhẹ. Vàng đậm: Nhiệt nặng. Vàng cháy hoặc vàng già: Nhiệt kết ở phủ. Vàng nhớt: Thấp nhiệt, đàm nhiệt hoặc thức ăn tích trệ hóa nhiệt. 3. Rêu xám Có thể gặp ở cả hàn và nhiệt cực đoan. Rêu xám ướt: Hàn thấp nội trở. Rêu xám khô: Nhiệt kết làm tổn thương tân dịch. 4. Rêu đen Thường là biểu hiện bệnh nặng, thuộc hai cực âm dương. Rêu đen, trơn ướt: Âm hàn cực thịnh, dương hư hàn ngưng. Rêu đen, khô cháy, có gai: Nhiệt cực thịnh làm hao kiệt âm dịch, thường gặp trong chứng phủ thực nhiệt nặng.#yhct #dongy #vutm #xemluoi #bskhuocpham

About