- habits, tips: nhung thói quen, mẹo
- have improved my life: Đã cải thiện cuộc sống của tôi.
* ritualize healthy habits: Biến các thói quen tốt thành một nghi thức.
* romanticize: Lãng mạn hóa
* think of… as…Xem… như…
* daily mundane tasks: Những công việc thường nhật rất bình thường
* make a big deal out of it: Làm cho nó trở nên quan trọng
- a variety pack: Một hộp gồm nhiều loại khác nhau
*
* fall flavors: Những hương vị đặc trưng của mùa thu
* look forward to: Mong chờ
* be in charge of: Chịu trách nhiệm về, tự quyết định
2026-07-16 12:03:58
6
Wyng :
Giọng chị này hay quá
2026-07-20 09:46:22
0
dangbanhocroi :
Cho mình xin tên kênh bạn này voeid
2026-07-19 04:56:38
0
To see more videos from user @quynhle8329, please go to the Tikwm
homepage.