@tiengtrungduyingshi: 执着/zhízhuó/ H7-9 (a): cố chấp; kiên trì; kiên định 虚无缥缈 /xūwúpiāomiǎo/: hư ảo; viển vông; hão huyền 锦上添花 /jǐnshàngtiānhuā/: thêu hoa trên gấm; thêu gấm thêu hoa 雪中送炭 /xuězhōngsòngtàn/: nắng hanh giúp nón; mưa dầm giúp ô; đưa sào cho kẻ đắm; tặng than sưởi khi trời tuyết; giúp người khi gặp nạn ---------------------------------- Dịch bởi Tiếng Trung Duyingshi #chiikawa #usagi #tinhyeu #tiengtrungduyingshi #Love