my sanctuary = không gian riêng yên bình / nơi trú ẩn tinh thần của tôi
* get something at a flea market = mua/tìm được thứ gì ở chợ đồ cũ.
* be drawn to something= bị thu hút bởi điều gì
* around the edge= xung quanh phần viền/rìa
* catch my eye = khiến tôi chú ý đến
* a bright pop of red= một điểm nhấn màu đỏ tươi/nổi bật
* a plain-looking chair= một chiếc ghế trông đơn giản
* a cover for my couch= một chiếc vỏ bọc cho ghế sofa của tôi
* a linen-cotton blend= vải pha lanh và cotton
* a ruffle at the bottom= một đường bèo/viền bèo ở phía dưới
* I’ve been very much into something= gần đây tôi rất thích / rất mê cái gì
* fabric composition= thành phần chất liệu vải
* the color has been fading= màu sắc đã/đang bị phai
* not as + adjective + as…= không …bằng…
* I’m not as convinced as I am with my couch= Tôi không cảm thấy thuyết phục/tin tưởng bằng chiếc sofa của mình
2026-07-20 12:05:58
10
con đàn bà tham vọng :
vipp😍
2026-07-22 13:24:18
1
To see more videos from user @quynhle8329, please go to the Tikwm
homepage.