@user5393490163868: Quedó cubierto de lodo de pies a cabeza y juró que no lo volverá a hacer

user5393490163868
user5393490163868
Open In TikTok:
Region: MX
Monday 20 July 2026 22:02:47 GMT
1025
42
0
4

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @user5393490163868, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

**thở máy trên bệnh nhân tắc nghẽn đường thở (COPD và Hen)**. * **Đặc điểm sinh lý bệnh (0:55 - 2:20):** Giải thích về tình trạng viêm, co thắt phế quản, tăng tiết dịch dẫn đến giới hạn lưu lượng thở ra, gây bẫy khí và tăng căng phồng phổi động (dynamic hyperinflation). * **Định lượng và tác động (2:36 - 8:20):** Các nghiên cứu về đo lường tình trạng căng phồng phổi và những ảnh hưởng bất lợi của nó lên cơ học hô hấp, trao đổi khí và tương tác tim-phổi. * **Chiến lược thở máy (9:56 - 15:55):**     * **Thở máy không xâm lấn (NIP):** Là chỉ định hàng đầu cho bệnh nhân COPD. Nghiên cứu cho thấy việc cài đặt IPAP ở mức cao (high intensity) giúp cải thiện CO2 tốt hơn.     * **Cài đặt thở máy xâm lấn:** Ưu tiên chế độ kiểm soát thể tích (ACVC), cài đặt tần số vừa phải (12-14 lần/phút), VT 6-8 ml/kg, và chú trọng kéo dài thời gian thở ra để tránh bẫy khí. * **Quản lý Auto-PEEP (16:26 - 18:40):** Hướng dẫn cách xử lý Auto-PEEP thông qua cài đặt máy thở, an thần/giãn cơ và lưu ý khi cài đặt PEEP ngoại sinh (thường nên để <85% Auto-PEEP). * **Lưu ý đặc biệt về Hen (20:45 - 23:55):** Khác với COPD, Hen không có tắc nghẽn cố định. Việc cài đặt PEEP ngoại sinh cho bệnh nhân Hen cần thận trọng hơn vì có thể làm tăng nguy cơ bẫy khí. * **Cai máy thở (19:59 - 20:45, 24:30):** Khuyến cáo sử dụng NIP dự phòng hoặc kết hợp để ngăn chặn thất bại sau rút ống nội khí quản. Kết luận: Việc thở máy cho bệnh nhân tắc nghẽn đường thở đòi hỏi chiến lược kiểm soát thông khí cẩn thận, tránh cố gắng bình thường hóa khí máu quá mức và đặc biệt chú ý đến sự đồng bộ giữa người bệnh và máy thở.
**thở máy trên bệnh nhân tắc nghẽn đường thở (COPD và Hen)**. * **Đặc điểm sinh lý bệnh (0:55 - 2:20):** Giải thích về tình trạng viêm, co thắt phế quản, tăng tiết dịch dẫn đến giới hạn lưu lượng thở ra, gây bẫy khí và tăng căng phồng phổi động (dynamic hyperinflation). * **Định lượng và tác động (2:36 - 8:20):** Các nghiên cứu về đo lường tình trạng căng phồng phổi và những ảnh hưởng bất lợi của nó lên cơ học hô hấp, trao đổi khí và tương tác tim-phổi. * **Chiến lược thở máy (9:56 - 15:55):** * **Thở máy không xâm lấn (NIP):** Là chỉ định hàng đầu cho bệnh nhân COPD. Nghiên cứu cho thấy việc cài đặt IPAP ở mức cao (high intensity) giúp cải thiện CO2 tốt hơn. * **Cài đặt thở máy xâm lấn:** Ưu tiên chế độ kiểm soát thể tích (ACVC), cài đặt tần số vừa phải (12-14 lần/phút), VT 6-8 ml/kg, và chú trọng kéo dài thời gian thở ra để tránh bẫy khí. * **Quản lý Auto-PEEP (16:26 - 18:40):** Hướng dẫn cách xử lý Auto-PEEP thông qua cài đặt máy thở, an thần/giãn cơ và lưu ý khi cài đặt PEEP ngoại sinh (thường nên để <85% Auto-PEEP). * **Lưu ý đặc biệt về Hen (20:45 - 23:55):** Khác với COPD, Hen không có tắc nghẽn cố định. Việc cài đặt PEEP ngoại sinh cho bệnh nhân Hen cần thận trọng hơn vì có thể làm tăng nguy cơ bẫy khí. * **Cai máy thở (19:59 - 20:45, 24:30):** Khuyến cáo sử dụng NIP dự phòng hoặc kết hợp để ngăn chặn thất bại sau rút ống nội khí quản. Kết luận: Việc thở máy cho bệnh nhân tắc nghẽn đường thở đòi hỏi chiến lược kiểm soát thông khí cẩn thận, tránh cố gắng bình thường hóa khí máu quá mức và đặc biệt chú ý đến sự đồng bộ giữa người bệnh và máy thở.

About