Các từ nối trong bài
* 但是: nhưng
* 也: cũng
* 或者: hoặc
* 因为: bởi vì
* 平时: bình thường
* 周末的时候: vào cuối tuần
2026-07-24 12:57:50
1
Zhongwen :
Một số từ vựng HSK 1–2 trong bài:
* 家人 (jiārén): gia đình
* 爸爸 (bàba): bố
* 妈妈 (māma): mẹ
* 姐姐 (jiějie): chị gái
* 学生 (xuésheng): học sinh/sinh viên
* 老师 (lǎoshī): giáo viên
* 护士 (hùshi): y tá
* 学习 (xuéxí): học
* 喜欢 (xǐhuan): thích
* 幸福 (xìngfú): hạnh phúc
2026-07-24 12:55:53
1
Enlish học 汉语 🔥 :
fl mình để học từ vựng nhanh nhó :3🥰
2026-07-25 05:54:06
0
To see more videos from user @zhongwen1304, please go to the Tikwm
homepage.