@mika.cnsupplystation.vn: TOCFL B-C: NG.OẠI GIAO ĐA PHƯƠNG: CH.IẾN L.ƯỢC NÂNG TẦM HỢP TÁC ASEAN VỚI CÁC C.ƯỜNG QUỐC 🌏🤝🇻🇳 框架 (kuàngjià) - [Danh từ]: Khung / Kh.uôn khổ. 審查 (shěnchá) - [Động từ/Danh từ]: R.à s.oát / K.iểm tra / Th.ẩm định. 韌性 (rènxìng) - [Danh từ]: Khả năng ph.ục h.ồi / Tính k.iên c.ường (Resilience). 互聯互通 (hùlián hùtōng) - [Cụm danh từ]: Kết nối. 半導體 (bàndǎotǐ) - [Danh từ]: B.án d.ẫn. 戰略互信 (zhànlüè hùxìn) - [Cụm danh từ]: Tin cậy ch.iến l.ược. 互利共贏 (hùlì gòngyíng): Đôi bên cùng có l.ợi và cùng th.ắng. 互聯互通 (hùlián hùtōng): Kết nối và th.ông suốt. 可持續發展 (kě chíxù fāzhǎn): Phát triển bền vững. 包容性 (bāoróng xìng): Tính bao tr.ùm / Tính b.ao dung. Cấu trúc phương hướng: "朝著... 方向" (Cháozhe... fāngxiàng) - [Theo hướng...]. 充分發揮... 機制 (Chōngfèn fāhuī... jīzhì): Phát huy đầy đủ... c.ơ chế. #台灣 #Asean#Asocfl #nguoivietnamtaidailoan🇻🇳🇹🇼 #duhocsinhdailoan
MIKA · 中文補給站 VN
Region: TW
Monday 27 July 2026 16:53:56 GMT
Music
Download
Comments
There are no more comments for this video.
To see more videos from user @mika.cnsupplystation.vn, please go to the Tikwm
homepage.