@conhoccontent: 📍EP 499: Nặn Mụn Bằng Tay 📍Level A1 A2 #luyennghetienganh #listeningenglish #hoctienganh #ryanhostation

Còn Học Còn Tent
Còn Học Còn Tent
Open In TikTok:
Region: VN
Thursday 30 July 2026 12:53:54 GMT
556
25
3
9

Music

Download

Comments

conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-07-30 12:55:09
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong bài: * Pop a pimple /pɑːp ə ˈpɪmpl/ (cụm động từ): Nặn mụn. * Hard to stop /hɑːrd tu stɑːp/ (cụm tính từ): Khó dừng lại. * Red and sore /red ænd sɔːr/ (cụm tính từ): Đỏ rát và sưng tấy. * Leave a mark /liːv ə mɑːrk/ (cụm động từ): Để lại vết đỏ, vết thâm. * Be more patient /bi mɔːr ˈpeɪʃnt/ (cụm động từ): Kiên nhẫn hơn. * Time to heal /taɪm tu hiːl/ (cụm danh từ): Thời gian để phục hồi. * Make the situation worse /meɪk ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃn wɜːrs/ (cụm động từ): Làm cho tình hình tồi tệ hơn. * Recover naturally /rɪˈkʌvər ˈnætʃrəli/ (cụm động từ): Phục hồi một cách tự nhiên. * Bad result /bæd rɪˈzʌlt/ (cụm danh từ số nhiều results): Kết quả không tốt. * Healthier skin /ˈhelθiər skɪn/ (cụm danh từ): Làn da khỏe mạnh hơn.
2026-07-30 12:54:51
0
conhoccontent
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng: * Hyperpigmentation /ˌhaɪpərˌpɪɡmenˈteɪʃn/ (danh từ): Hiện tượng tăng sắc tố. * Pimple patch /ˈpɪmpl pætʃ/ (cụm danh từ số nhiều patches): Miếng dán mụn. * Bacterial infection /bækˈtɪriəl ɪnˈfekʃn/ (cụm danh từ): Sự nhiễm trùng vi khuẩn. * Targeted acne treatment /ˈtɑːrɡətɪd ˈækni ˈtriːtmənt/ (cụm danh từ): Sản phẩm chấm mụn. * Post-acne scarring /poʊst ˈækni ˈskɑːrɪŋ/ (cụm danh từ): Sẹo sau mụn. * Dermatological advice /ˌdɜːrmətəˈlɑːdʒɪkl ədˈvaɪs/ (cụm danh từ): Lời khuyên từ bác sĩ da liễu. * Skincare minimalism /ˈskɪnker ˈmɪnɪməlɪzəm/ (cụm danh từ): Tối giản chu trình chăm sóc da.
2026-07-30 12:55:01
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About