Nếu mọi người muốn Ryan làm thêm topic nào thì cứ comment nha 💬
2026-07-30 12:55:09
0
Còn Học Còn Tent :
📚 Từ vựng quan trọng trong bài:
* Pop a pimple /pɑːp ə ˈpɪmpl/ (cụm động từ): Nặn mụn.
* Hard to stop /hɑːrd tu stɑːp/ (cụm tính từ): Khó dừng lại.
* Red and sore /red ænd sɔːr/ (cụm tính từ): Đỏ rát và sưng tấy.
* Leave a mark /liːv ə mɑːrk/ (cụm động từ): Để lại vết đỏ, vết thâm.
* Be more patient /bi mɔːr ˈpeɪʃnt/ (cụm động từ): Kiên nhẫn hơn.
* Time to heal /taɪm tu hiːl/ (cụm danh từ): Thời gian để phục hồi.
* Make the situation worse /meɪk ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃn wɜːrs/ (cụm động từ): Làm cho tình hình tồi tệ hơn.
* Recover naturally /rɪˈkʌvər ˈnætʃrəli/ (cụm động từ): Phục hồi một cách tự nhiên.
* Bad result /bæd rɪˈzʌlt/ (cụm danh từ số nhiều results): Kết quả không tốt.
* Healthier skin /ˈhelθiər skɪn/ (cụm danh từ): Làn da khỏe mạnh hơn.
2026-07-30 12:54:51
0
Còn Học Còn Tent :
🌷 Từ vựng mở rộng:
* Hyperpigmentation /ˌhaɪpərˌpɪɡmenˈteɪʃn/ (danh từ): Hiện tượng tăng sắc tố.
* Pimple patch /ˈpɪmpl pætʃ/ (cụm danh từ số nhiều patches): Miếng dán mụn.
* Bacterial infection /bækˈtɪriəl ɪnˈfekʃn/ (cụm danh từ): Sự nhiễm trùng vi khuẩn.
* Targeted acne treatment /ˈtɑːrɡətɪd ˈækni ˈtriːtmənt/ (cụm danh từ): Sản phẩm chấm mụn.
* Post-acne scarring /poʊst ˈækni ˈskɑːrɪŋ/ (cụm danh từ): Sẹo sau mụn.
* Dermatological advice /ˌdɜːrmətəˈlɑːdʒɪkl ədˈvaɪs/ (cụm danh từ): Lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
* Skincare minimalism /ˈskɪnker ˈmɪnɪməlɪzəm/ (cụm danh từ): Tối giản chu trình chăm sóc da.
2026-07-30 12:55:01
0
To see more videos from user @conhoccontent, please go to the Tikwm
homepage.