@vuhuyhung_1988: HỌC TIẾNG TUNG CỦA 🙋‍♂️ 1. 是的 (shì de) – Vâng – sư tơ 2. 不是 (bú shì) – Không phải – bú sư 3. 对 (duì) – Đúng – tuây 4. 不对 (bú duì) – Không đúng – bú tuây 5. 好 (hǎo) – Tốt, được – hảo 6. 不好 (bù hǎo) – Không tốt – bu hảo 7. 行 (xíng) – Được – xíng 8. 不行 (bù xíng) – Không được – bu xíng 9. 可以 (kěyǐ) – Có thể – khứa ỷ 10. 不可以 (bù kěyǐ) – Không được phép – bu khứa ỷ 11. 知道 (zhīdào) – Biết – trư tao 12. 不知道 (bù zhīdào) – Không biết – bu trư tao 13. 明白 (míngbai) – Hiểu – míng bai 14. 不明白 (bù míngbai) – Không hiểu – bu míng bai 15. 懂 (dǒng) – Hiểu – tủng 16. 不懂 (bù dǒng) – Không hiểu – bu tủng 17. 会 (huì) – Biết làm – huây 18. 不会 (bú huì) – Không biết – bú huây 19. 能 (néng) – Có thể – nấng 20. 不能 (bù néng) – Không thể – bu nấng 21. 要 (yào) – Muốn – dao 22. 不要 (bú yào) – Không muốn – bú dao 23. 有 (yǒu) – Có – dẩu 24. 没有 (méiyǒu) – Không có – mấy dẩu 25. 来 (lái) – Đến – lái 26. 去 (qù) – Đi – chiu 27. 看 (kàn) – Xem – khan 28. 听 (tīng) – Nghe – thinh 29. 说 (shuō) – Nói – sua 30. 做 (zuò) – Làm – chuô 31. 给 (gěi) – Cho – kẩy 32. 拿 (ná) – Lấy – ná 33. 放 (fàng) – Để xuống – phang 34. 开 (kāi) – Mở – khai 35. 关 (guān) – Đóng – quan 36. 上 (shàng) – Lên – sang 37. 下 (xià) – Xuống – xa 38. 进 (jìn) – Vào – chin 39. 出 (chū) – Ra – tru 40. 等 (děng) – Đợi – tẩng 41. 快 (kuài) – Nhanh – khoai 42. 慢 (màn) – Chậm – man 43. 多 (duō) – Nhiều – tua 44. 少 (shǎo) – Ít – sảo 45. 大 (dà) – Lớn – ta 46. 小 (xiǎo) – Nhỏ – xiảo 47. 新 (xīn) – Mới – xin 48. 老 (lǎo) – Cũ, già – lảo 49. 热 (rè) – Nóng – ưa 50. 冷 (lěng) – Lạnh – lẩng 51. 高 (gāo) – Cao – cao 52. 低 (dī) – Thấp – ti 53. 长 (cháng) – Dài – tráng 54. 短 (duǎn) – Ngắn – toản 55. 重 (zhòng) – Nặng – trung 56. 轻 (qīng) – Nhẹ – ching 57. 早 (zǎo) – Sớm – chảo 58. 晚 (wǎn) – Muộn – oản 59. 对不起 (duìbuqǐ) – Xin lỗi – tuây bu chỉnh 60. 谢谢 (xièxie) – Cảm ơn – xiê xiê 61. 不客气 (bú kèqi) – Không có gì – bú khưa chi 62. 没关系 (méi guānxi) – Không sao – mấy quan si 63. 请 (qǐng) – Mời – chỉnh 64. 坐 (zuò) – Ngồi – chuô 65. 站 (zhàn) – Đứng – tran 66. 走 (zǒu) – Đi – chẩu 67. 跑 (pǎo) – Chạy – phảo 68. 买 (mǎi) – Mua – mải 69. 卖 (mài) – Bán – mai 70. 找 (zhǎo) – Tìm – chảo 71. 工作 (gōngzuò) – Làm việc – cung chuô 72. 下班 (xiàbān) – Tan ca – xa ban 73. 上班 (shàngbān) – Đi làm – sang ban 74. 工厂 (gōngchǎng) – Nhà máy – cung trảng 75. 公司 (gōngsī) – Công ty – cung sư 76. 老板 (lǎobǎn) – Sếp – lảo bản 77. 同事 (tóngshì) – Đồng nghiệp – thúng sư 78. 朋友 (péngyou) – Bạn bè – phấng dẩu 79. 客户 (kèhù) – Khách hàng – khưa hu 80. 司机 (sījī) – Tài xế – sư chi 81. 钱 (qián) – Tiền – chién 82. 工资 (gōngzī) – Lương – cung trư 83. 时间 (shíjiān) – Thời gian – sứ chiên 84. 今天 (jīntiān) – Hôm nay – chin thiên 85. 明天 (míngtiān) – Ngày mai – míng thiên 86. 昨天 (zuótiān) – Hôm qua – chuó thiên 87. 现在 (xiànzài) – Bây giờ – xien chai 88. 以后 (yǐhòu) – Sau này – ỷ hâu 89. 以前 (yǐqián) – Trước đây – ỷ chién 90. 马上 (mǎshàng) – Ngay lập tức – mả sang 91. 东西 (dōngxi) – Đồ vật – tung si 92. 问题 (wèntí) – Vấn đề – guân thí 93. 方法 (fāngfǎ) – Phương pháp – phang phả 94. 原因 (yuányīn) – Nguyên nhân – duén yin 95. 结果 (jiéguǒ) – Kết quả – chié quả 96. 事情 (shìqing) – Sự việc – sư ching 97. 消息 (xiāoxi) – Tin tức – xeo si 98. 机会 (jīhuì) – Cơ hội – chi huây 99. 希望 (xīwàng) – Hy vọng – xi uâng 100.重要 (zhòngyào #tiktok #thinhhanh #xuhuong #thinhhanhtiktok #xuhuongtiktok

꧁꧂ 𝐕𝐔̃  𝐇𝐔𝐘  𝐇𝐔̛𝐍𝐆 ꧁꧂
꧁꧂ 𝐕𝐔̃ 𝐇𝐔𝐘 𝐇𝐔̛𝐍𝐆 ꧁꧂
Open In TikTok:
Region: VN
Thursday 06 August 2026 00:58:27 GMT
187874
3458
4
200

Music

Download

Comments

jessie.mai88
I ❤️ Myself :
xin tên phim
2026-08-08 11:40:44
0
ntd_d203
Ghét ăn giá 🫛 :
Phim dì v
2026-08-07 11:32:07
1
inh.vn.hip13
Đinh Văn Hiệp :
😳😳😳
2026-08-06 10:49:46
3
vuhuyhung_1988
꧁꧂ 𝐕𝐔̃ 𝐇𝐔𝐘 𝐇𝐔̛𝐍𝐆 ꧁꧂ :
👏👏👏
2026-08-06 04:19:59
0
To see more videos from user @vuhuyhung_1988, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About