Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
API
Home
How To Use
Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
Home
Detail
@rachels.dailyy: Part 2 #motherhood #storytime #laboranddelivery
Rachel Torres
Open In TikTok:
Region: US
Friday 07 August 2026 15:32:53 GMT
320
23
0
0
Music
Download
No Watermark .mp4 (
22.16MB
)
No Watermark(HD) .mp4 (
9.33MB
)
Watermark .mp4 (
21.09MB
)
Music .mp3
Comments
There are no more comments for this video.
To see more videos from user @rachels.dailyy, please go to the Tikwm homepage.
Other Videos
মাটির একটা কেইস বানাইয়া#পোশাক দেখে কারো ব্যাক্তিত্ব বিচার করবেন না 🙅♂️🚫#dontunderstimate #fyp #trending #bdtiktokofficial🇧🇩
#nuocgiatxa888 #nuocgiatxa #samdealtuutruong
gali kubur MLM"
nfak qawali Lyrics Status....💫🌹🥀✨.. . . . (nfak qawali Lyrics) #nusratfatehalikhan #qawali #qawalinight #qawalistatus #nusrat_fateh_ali_khan_fans
8,0, lượng NH4+ (Amonium ít độc) chuyển hóa mạnh thành NH3 (tự do, cực độc) — tôm rớt, siphon ra vẫn còn tươi. Nhiễm độc NO2- mang tính mãn tính — tích lũy âm thầm, tới khi biểu hiện ra ngoài (yếu, dễ nhiễm bệnh, lột xác không cứng vỏ, tổn thương mang, phù thũng cơ, khó về size) thì tổn hại đã diễn ra một thời gian dài trước đó. Độc tính của NO2- tăng lên rất nhiều trong môi trường nước có độ mặn thấp (≤10‰), dễ làm tôm xuất hiện các triệu chứng như đốm đen, thủng cơ, lột xác không thành công, và chết rải rác đến chết hàng loạt. Nguồn gốc sinh ra khí độc, xét cho cùng, chủ yếu tới từ chính hoạt động nuôi: con tôm chỉ hấp thu khoảng 30% lượng đạm trong thức ăn để chuyển hóa thành cơ thịt, 70% còn lại thải ngược ra môi trường nước — cộng thêm phân tôm, xác tảo tàn, thức ăn dư. Toàn bộ lượng "chất hữu cơ mang đạm" này được vi khuẩn phân giải, sinh ra NH3/NH4+, rồi chuyển hóa tiếp thành NO2-, cuối cùng thành NO3- không độc. Mật độ nuôi càng cao, tôm càng lớn, lượng chất hữu cơ mang đạm sinh ra mỗi ngày càng nhiều — quy luật không farm nào tránh khỏi, chỉ có thể kiểm soát tốc độ tích lũy. Anh em có thể test các chỉ số để có phương án linh hoạt phù hợp. Để đo chính xác, nên dùng bộ test nhanh tại ao (như Sera, hoặc các bộ test tương đương), và lưu ý một điểm kỹ thuật quan trọng khi thao tác: nếu kết quả đo chạm ngưỡng kịch khung màu so sánh (ví dụ 5mg/l), cần pha loãng mẫu nước (ví dụ: 1 phần nước ao : 5 phần nước sạch), đo lại, rồi nhân kết quả với hệ số pha loãng để có con số chính xác — bỏ qua bước này là nguyên nhân phổ biến khiến nhiều người đánh giá thấp mức độ khí độc thực tế trong ao. Hiểu đúng hai điều này — khí độc không đơn thuần là một dạng khí, và Amoni với Nitrit là hai đối tượng cần theo dõi, xử lý khác nhau — chính là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi bàn tới bất kỳ giải pháp nào. Nhiều trường hợp xử lý không hiệu quả, tốn kém, kéo dài, không phải vì thiếu sản phẩm hay thiếu công cụ, mà vì ngay từ đầu đã nhầm lẫn bản chất vấn đề mình đang đối mặt. Ở phần sau, tui sẽ đi sâu vào cách xử lý cụ thể cho từng dạng khí độc này. #tuanhnuoitom " width="135" height="240">
BÀI 1 — HIỂU ĐÚNG BẢN CHẤT KHÍ ĐỘC: KHÔNG PHẢI 1 THỨ MÀ LÀ MỘT CHUỖI CHUYỂN HOÁ 20 năm nghiên cứu và trực tiếp xử lý Amonia, Nitrit, Nitrat, Nito tổng trong lĩnh vực xử lý nước thải, rồi ứng dụng chuyên môn đó vào ao tôm mấy năm nay, tui nhận ra một điều người nuôi có 2 sự dễ nhầm lẫn: nhầm lẫn đầu tiên đó là nhiều người đang hiểu khí độc trong ao tôm là ở "dạng khí", và nhầm lẫn thứ 2 là người nuôi đang gọi chung và xử lý "khí độc" là 1 loại giống nhau. Khí độc trong ao tôm, về bản chất, chính là Amoniac/Amoni (NH3/NH4+) và Nitrit (NO2-) — hai dạng trong chuỗi chuyển hóa của chu trình Nitơ, mỗi dạng một mức độ nguy hiểm riêng. Không tách bạch được, xử lý kiểu gì cũng chỉ là dò dẫm, không có hiệu quả, gây tốn kém. NH3 và NH4+ là một cặp cân bằng động, chuyển qua lại tùy nhiệt độ và pH. Nhiệt độ nước cao (nước ấm), pH cao (trên 7, tính kiềm) thì tỷ lệ NH3 tăng — dạng khí, độc mạnh, tấn công trực tiếp vào mang tôm. Nhiệt độ thấp (nước mát), pH thấp hơn, cân bằng nghiêng về NH4+ — dạng muối, chỉ độc ở nồng độ rất cao. Về sinh lý, tôm thải NH3 ra ngoài qua mang nhờ chênh lệch nồng độ — nồng độ trong máu cao hơn nồng độ ngoài nước. Nhưng khi NH3 ngoài nước đã cao, chênh lệch đảo chiều: tôm không những không thải được, mà NH3 còn từ nước đi ngược vào máu, cản trở vận chuyển oxy trong máu và ức chế thần kinh tôm. Nitrit (NO2-) tồn tại trong nước ao ở dạng Ion (không phải dạng khí), hấp thụ qua mang tôm vào máu. Cơ chế là NO2- liên kết với Hemocyanin — sắc tố vận chuyển oxy trong máu tôm — làm mất khả năng vận chuyển oxy của máu. Hậu quả là máu tôm không thể mang oxy đi nuôi cơ thể, tôm ngạt, dù nồng độ oxy hòa tan trong nước vẫn bình thường. Đây chính là lý do đo DO bình thường mà tôm vẫn nổi đầu, lờ đờ — nhiều người nuôi bỏ sót khả năng này vì chỉ nhìn vào chỉ số oxy. Về bệnh lý, cần phân biệt rõ: nhiễm độc NH3 mang tính cấp tính — phản ứng nhanh, biểu hiện rõ trong thời gian ngắn. Khi pH > 8,0, lượng NH4+ (Amonium ít độc) chuyển hóa mạnh thành NH3 (tự do, cực độc) — tôm rớt, siphon ra vẫn còn tươi. Nhiễm độc NO2- mang tính mãn tính — tích lũy âm thầm, tới khi biểu hiện ra ngoài (yếu, dễ nhiễm bệnh, lột xác không cứng vỏ, tổn thương mang, phù thũng cơ, khó về size) thì tổn hại đã diễn ra một thời gian dài trước đó. Độc tính của NO2- tăng lên rất nhiều trong môi trường nước có độ mặn thấp (≤10‰), dễ làm tôm xuất hiện các triệu chứng như đốm đen, thủng cơ, lột xác không thành công, và chết rải rác đến chết hàng loạt. Nguồn gốc sinh ra khí độc, xét cho cùng, chủ yếu tới từ chính hoạt động nuôi: con tôm chỉ hấp thu khoảng 30% lượng đạm trong thức ăn để chuyển hóa thành cơ thịt, 70% còn lại thải ngược ra môi trường nước — cộng thêm phân tôm, xác tảo tàn, thức ăn dư. Toàn bộ lượng "chất hữu cơ mang đạm" này được vi khuẩn phân giải, sinh ra NH3/NH4+, rồi chuyển hóa tiếp thành NO2-, cuối cùng thành NO3- không độc. Mật độ nuôi càng cao, tôm càng lớn, lượng chất hữu cơ mang đạm sinh ra mỗi ngày càng nhiều — quy luật không farm nào tránh khỏi, chỉ có thể kiểm soát tốc độ tích lũy. Anh em có thể test các chỉ số để có phương án linh hoạt phù hợp. Để đo chính xác, nên dùng bộ test nhanh tại ao (như Sera, hoặc các bộ test tương đương), và lưu ý một điểm kỹ thuật quan trọng khi thao tác: nếu kết quả đo chạm ngưỡng kịch khung màu so sánh (ví dụ 5mg/l), cần pha loãng mẫu nước (ví dụ: 1 phần nước ao : 5 phần nước sạch), đo lại, rồi nhân kết quả với hệ số pha loãng để có con số chính xác — bỏ qua bước này là nguyên nhân phổ biến khiến nhiều người đánh giá thấp mức độ khí độc thực tế trong ao. Hiểu đúng hai điều này — khí độc không đơn thuần là một dạng khí, và Amoni với Nitrit là hai đối tượng cần theo dõi, xử lý khác nhau — chính là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi bàn tới bất kỳ giải pháp nào. Nhiều trường hợp xử lý không hiệu quả, tốn kém, kéo dài, không phải vì thiếu sản phẩm hay thiếu công cụ, mà vì ngay từ đầu đã nhầm lẫn bản chất vấn đề mình đang đối mặt. Ở phần sau, tui sẽ đi sâu vào cách xử lý cụ thể cho từng dạng khí độc này. #tuanhnuoitom
About
Robot
API
Legal
Privacy Policy