@xuehanyu2001: 📚 Học từ vựng tiếng Trung từ Douyin (P.4) 1.看人下菜碟 (kàn rén xià cài dié): đối xử với người khác tùy người / nhìn người mà đối xử 2.帽子叔叔 (màozi shūshu): cách gọi thân mật để chỉ cảnh sát 3.乱传话 (luàn chuánhuà): truyền lời lung tung / truyền đạt sai lệch 4.被害妄想症 (bèihài wàngxiǎng zhèng): chứng hoang tưởng bị hại / luôn nghĩ người khác muốn hại mình 5.大意 (dàyì): chủ quan, sơ ý; (đại ý, ý chính) 💬 Bạn biết thêm từ nào hay trên Douyin? Bình luận để cùng học nhé! #学工地词汇 #学中文 #汉语 #hoctiengtrung #douyin