@_hr8511: Day 34: みなさんは、両親の誕生日を覚えていますか? 子どもの頃、両親はいつも私たちの誕生日を覚えていてくれました。 大人になった今、今度は私たちが「ありがとう」を伝える番なのかもしれません。 高いプレゼントはいりません。 電話一本、短いメッセージでも大丈夫。 「いつもありがとう。」 その一言を伝えてみませんか?🌷 あなたは、両親の誕生日を覚えていますか? #誕生日#cuocsongthuongngay #会話#Vlog #おすすめ

100日 Shadowing Tiếng Nhật 🎧
100日 Shadowing Tiếng Nhật 🎧
Open In TikTok:
Region: JP
Tuesday 11 August 2026 00:11:43 GMT
1244
93
2
5

Music

Download

Comments

_hr8511
100日 Shadowing Tiếng Nhật 🎧 :
📚 Từ vựng🌸🌸🌸 • 母(はは): mẹ (cách gọi mẹ của mình khi nói với người khác) • 誕生日(たんじょうび): sinh nhật • 離れる(はなれる): xa, cách xa • 離れて暮らす(はなれてくらす): sống xa nhau • 直接(ちょくせつ): trực tiếp • お祝いする(おいわいする): chúc mừng, tổ chức mừng • 画面越し(がめんごし): qua màn hình • 顔を見る(かおをみる): nhìn thấy khuôn mặt • 元気でいる: khỏe mạnh, luôn khỏe • 楽しく過ごす(たのしくすごす): trải qua thời gian vui vẻ • 声を聞く(こえをきく): nghe giọng • 短い(みじかい): ngắn • 気持ち(きもち): tình cảm, cảm xúc • 当たり前(あたりまえ): điều hiển nhiên, điều vốn dĩ phải thế • 大切にする(たいせつにする): trân trọng • 連絡する(れんらくする): liên lạc • 伝える(つたえる): truyền đạt, nói cho ai biết
2026-08-11 00:12:37
0
_hr8511
100日 Shadowing Tiếng Nhật 🎧 :
📖 Ngữ pháp ① ~て暮らす 私は今、家族と離れて暮らしています。 → Hiện tại tôi đang sống xa gia đình. Vて + 暮らす → sống trong trạng thái/làm việc gì đó. Ví dụ: 一人で暮らしています。 → Tôi đang sống một mình. ⸻ ② ~ても 遠くにいても、電話一本で声を聞くことができます。 → Dù ở xa, chỉ cần một cuộc điện thoại cũng có thể nghe được giọng nhau. Vても → dù…, cho dù… Ví dụ: 忙しくても、家族に連絡します。 → Dù bận tôi vẫn liên lạc với gia đình. ⸻ ③ ~ことができる 直接会うことができませんでした。 → Tôi đã không thể gặp trực tiếp. Vる + ことができる → có thể làm… Ví dụ: 日本語で話すことができます。 → Tôi có thể nói bằng tiếng Nhật. ⸻ ④ ~ながら 家族と話しながら、母の誕生日をお祝いしました。 → Tôi vừa nói chuyện với gia đình vừa chúc mừng sinh nhật mẹ. Vます bỏ ます + ながら → vừa… vừa… ⚠️Hai hành động xảy ra cùng lúc và chủ thể giống nhau. ⸻ ⑤ ~んだな / ~んだと感じる 家族と過ごせる時間は、当たり前ではないんだなと感じました。 → Tôi cảm nhận rằng thời gian có thể ở bên gia đình không phải là điều đương nhiên. ~んだな → cách nói thể hiện cảm xúc, sự nhận ra hoặc cảm nhận của người nói. Ví dụ: 家族は大切なんだなと感じました。 → Tôi cảm nhận rằng gia đình thật sự rất quan trọng. ⸻ ⑥ ~ようと思う これからは、家族との時間をもっと大切にしたいと思います。 → Từ giờ tôi muốn trân trọng thời gian bên gia đình hơn. Vようと思う → dự định / nghĩ sẽ làm… Ví dụ: 毎日、日本語を勉強しようと思います。 → Tôi định học tiếng Nhật mỗi ngày. ⸻ ⑦ ~てもいい 短いメッセージでもいいです。 → Một tin nhắn ngắn cũng được. Nでもいい → … cũng được. Ví dụ: 一言でもいいです。 → Một câu thôi cũng được. ⸻ ⑧ ~からでも 「元気?」その一言からでも、連絡してみませんか? → Chỉ bắt đầu từ một câu “Mẹ khỏe không?” thôi, bạn có muốn thử liên lạc không? Nからでも → bắt đầu từ… cũng được.
2026-08-11 00:13:47
0
To see more videos from user @_hr8511, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About