@hoctiengtrung.ok: 🏠 40 từ vựng tiếng Trung chủ đề: ĐỒ DÙNG TRONG NHÀ (家居用品) 📖 Cùng lưu lại để học nhé! 1. 家 (jiā) – Nhà 2. 房子 (fángzi) – Ngôi nhà 3. 房间 (fángjiān) – Phòng 4. 客厅 (kètīng) – Phòng khách 5. 卧室 (wòshì) – Phòng ngủ 6. 厨房 (chúfáng) – Nhà bếp 7. 浴室 (yùshì) – Phòng tắm 8. 厕所 (cèsuǒ) – Nhà vệ sinh 9. 门 (mén) – Cửa 10. 窗户 (chuānghu) – Cửa sổ 11. 桌子 (zhuōzi) – Bàn 12. 椅子 (yǐzi) – Ghế 13. 沙发 (shāfā) – Ghế sofa 14. 床 (chuáng) – Giường 15. 柜子 (guìzi) – Tủ 16. 衣柜 (yīguì) – Tủ quần áo 17. 书架 (shūjià) – Giá sách 18. 镜子 (jìngzi) – Gương 19. 灯 (dēng) – Đèn 20. 电视 (diànshì) – Tivi 21. 冰箱 (bīngxiāng) – Tủ lạnh 22. 洗衣机 (xǐyījī) – Máy giặt 23. 空调 (kōngtiáo) – Điều hòa 24. 电风扇 (diànfēngshàn) – Quạt điện 25. 电脑 (diànnǎo) – Máy tính 26. 手机 (shǒujī) – Điện thoại 27. 充电器 (chōngdiànqì) – Sạc điện thoại 28. 电饭锅 (diànfànguō) – Nồi cơm điện 29. 微波炉 (wēibōlú) – Lò vi sóng 30. 热水器 (rèshuǐqì) – Bình nóng lạnh 31. 锅 (guō) – Nồi 32. 碗 (wǎn) – Bát 33. 盘子 (pánzi) – Đĩa 34. 筷子 (kuàizi) – Đũa 35. 勺子 (sháozi) – Thìa 36. 刀 (dāo) – Dao 37. 扫把 (sàobǎ) – Chổi 38. 垃圾桶 (lājītǒng) – Thùng rác 39. 毛巾 (máojīn) – Khăn 40. 枕头 (zhěntou) – Gối 💾 Lưu video để ôn lại mỗi ngày. ❤️ Follow để học tiếng Trung từ cơ bản đến giao tiếp thực tế! #hoctiengtrung #tiengtrung #tiengtrungmoingay #tuvungtiengtrung #hsk1
Học Tiếng Trung
Region: VN
Tuesday 11 August 2026 11:02:02 GMT
Music
Download
Comments
There are no more comments for this video.
To see more videos from user @hoctiengtrung.ok, please go to the Tikwm
homepage.