@baoboichina98: 常用中文词汇。 #HSK #旅行 #中国 #họctiếngtrung #中文

小娜 [汉语]
小娜 [汉语]
Open In TikTok:
Region: VN
Tuesday 11 August 2026 14:42:59 GMT
3279
90
1
16

Music

Download

Comments

baoboichina98
小娜 [汉语] :
61. 努力 — nǔlì — nỗ lực 62. 勤奋 — qínfèn — chăm chỉ 63. 成功 — chénggōng — thành công 64. 失败 — shībài — thất bại 65. 方法 — fāngfǎ — phương pháp 66. 技能 — jìnéng — kỹ năng 67. 能力 — nénglì — năng lực 68. 水平 — shuǐpíng — trình độ 69. 进展 — jìnzhǎn — tiến triển 70. 提高 — tígāo — nâng cao 71. 培训 — péixùn — đào tạo 72. 辅导 — fǔdǎo — hướng dẫn 73. 请教 — qǐngjiào — thỉnh giáo 74. 解答 — jiědá — giải đáp 75. 错误 — cuòwù — lỗi sai 76. 改正 — gǎizhèng — sửa lỗi 77. 重点 — zhòngdiǎn — trọng điểm 78. 难点 — nándiǎn — điểm khó 79. 内容 — nèiróng — nội dung 80. 主题 — zhǔtí — chủ đề 81. 课堂 — kètáng — lớp học 82. 教学 — jiàoxué — giảng dạy 83. 教育 — jiàoyù — giáo dục 84. 学院 — xuéyuàn — học viện 85. 大学 — dàxué — đại học 86. 中学 — zhōngxué — trung học 87. 小学 — xiǎoxué — tiểu học 88. 幼儿园 — yòuéryuán — mẫu giáo 89. 校长 — xiàozhǎng — hiệu trưởng 90. 教授 — jiàoshòu — giáo sư 91. 讲师 — jiǎngshī — giảng viên 92. 班长 — bānzhǎng — lớp trưởng 93. 小组 — xiǎozǔ — nhóm học tập 94. 队友 — duìyǒu — đồng đội 95. 比赛 — bǐsài — cuộc thi 96. 奖励 — jiǎnglì — phần thưởng 97. 证书 — zhèngshū — chứng chỉ 98. 学位 — xuéwèi — học vị 99. 毕业证 — bìyèzhèng — bằng tốt nghiệp 100. 荣誉 — róngyù — vinh dự
2026-08-11 14:47:59
0
To see more videos from user @baoboichina98, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About