@idrissandiya: Naik motor mengajarkan kita untuk fokus ke jalan di depan, bukan ke belakang. Lepaskan beban, nikmati tiap tikungan, dan biarkan pikiran kembali jernih. 🔥🔥🔥 #idrissandiya #harleydavidson #hogersindonesia #jakarta @Afandimunir08 📹

Idris Sandiya | Entrepreneur
Idris Sandiya | Entrepreneur
Open In TikTok:
Region: ID
Monday 17 August 2026 15:11:52 GMT
1388
214
16
2

Music

Download

Comments

dindin1318
Dindin :
Gasspool
2026-08-27 22:44:16
0
yuniasih764
Bestchoice :
Papiiih gans 🔥🔥🔥
2026-08-18 08:46:13
0
sicvntik19
sicvntik19 :
Semoga rezekinya nular ke aku
2026-08-20 15:09:35
0
ratulia76
F 1 N 4 at DEPOK :
se7
2026-08-25 01:30:42
0
soerya_ms5
PESONA SOERYA :
paten pak Haji 👍🏻
2026-08-20 05:43:14
0
w12n237
w12n :
jangan lihat masa lalu tp lihatlah masa depan iya kan om😁
2026-08-28 03:40:11
0
erma.wati1468
Erma sagita :
kaeren..cakep lah 👍
2026-09-04 03:14:35
0
nengvinaskin
amora :
keren
2026-08-25 05:40:06
0
southgate.sinarmasland
Southgate Sinarmas land :
Setuju banget om dengan caption nya..
2026-08-18 03:43:52
0
badriahbadriah888
Badriah arie :
sehat"terus pak komandan☺️☺️☺️
2026-09-05 02:52:59
0
bellaarvaa
🍒belbel🍒 :
Mantapppp🇲🇨
2026-08-17 15:21:39
0
r_obusta123
Robusta☕ :
kami siap di tikungan pasar minggu..
2026-08-20 06:19:51
0
user659546020
Ati68 :
2026-09-09 06:22:22
0
afandimunir08
Afandimunir08 :
🔥🔥
2026-08-18 05:05:09
0
sick_me88
WAHYU~SINCLAIRE :
🥰
2026-08-17 15:42:33
0
novitadns33
DNS ALKONAN33 :
👍👍
2026-09-06 13:06:38
0
To see more videos from user @idrissandiya, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

TRẠNG NGỮ ⭐️ Một câu nói giống như một sân khấu kịch. • Động từ là diễn viên chính thực hiện hành động. • Trạng ngữ (Adverbial) chính là người thiết kế sân khấu. Nó trả lời cho các câu hỏi: Vở kịch diễn ra khi nào? Ở đâu? Với ai? và Diễn như thế nào? ⭐️ Trong tiếng Hán, Trạng ngữ chia làm hai phe rõ rệt: ☘️ 1. Phe Lý trí (Hạn định): Thiết lập bối cảnh, giới hạn phạm vi (Logic toán học). ☘️ 2. Phe Cảm xúc (Miêu tả): Tô vẽ màu sắc, thái độ (Văn học nghệ thuật). 📍 Trạng ngữ hạn định THE RESTRICTIVE ADVERBIALS (限制性状语) mang tính logic và toán học. Chức năng cốt lõi của nó là Từ "tí tách" miêu tả âm thanh và trạng thái của mưa. 她一遍一遍地嘱咐我千万别忘了打电话 (Tā yī biàn yī biàn de zhǔfù wǒ...) Cô ấy hết lần này đến lần khác dặn dò tôi. -> Nhấn mạnh sự lặp lại đầy lo lắng. 2. Miêu tả kết quả/mức độ hoàn thiện Ví dụ : 大家把教室彻底打扫了一遍。 (Dàjiā bǎ jiàoshì chèdǐ dǎsǎo le yī biàn) Mọi người dọn dẹp phòng học một cách triệt để. -> "Triệt để" miêu tả mức độ kỹ lưỡng của việc dọn dẹp. #chinesegrammar #nguphaptiengtrung #mandarin #hoctiengtrung #tiengtrung " width="135" height="240">
TRẠNG NGỮ ⭐️ Một câu nói giống như một sân khấu kịch. • Động từ là diễn viên chính thực hiện hành động. • Trạng ngữ (Adverbial) chính là người thiết kế sân khấu. Nó trả lời cho các câu hỏi: Vở kịch diễn ra khi nào? Ở đâu? Với ai? và Diễn như thế nào? ⭐️ Trong tiếng Hán, Trạng ngữ chia làm hai phe rõ rệt: ☘️ 1. Phe Lý trí (Hạn định): Thiết lập bối cảnh, giới hạn phạm vi (Logic toán học). ☘️ 2. Phe Cảm xúc (Miêu tả): Tô vẽ màu sắc, thái độ (Văn học nghệ thuật). 📍 Trạng ngữ hạn định THE RESTRICTIVE ADVERBIALS (限制性状语) mang tính logic và toán học. Chức năng cốt lõi của nó là "Khoanh vùng" (Restricting Scope). Nó thu hẹp phạm vi của hành động từ vô hạn xuống hữu hạn, giúp người nghe xác định chính xác bối cảnh. Quy tắc tư duy: Người Trung Quốc tư duy theo lối "Cái to nói trước, cái nhỏ nói sau" và "Bối cảnh có trước, hành động có sau". 8 PHẠM TRÙ HẠN ĐỊNH VÀ VÍ DỤ THỰC TIỄN 🌸 1. Phạm trù Thời gian (Time / 时间) : 在晚上、在明天、从去年开始、到下周为止、当我小时候、自从来了中国、趁着年轻、临走之前… • Bản chất: Xác định "tọa độ thời gian" mà sự việc phát sinh. Đây là yếu tố bao quát nhất nên thường đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ. VD: 明天我们开会。 Míngtiān wǒmen kāihuì. Từ "Míngtiān" (Ngày mai) hạn định hành động họp không xảy ra hôm nay hay quá khứ. 🌸 2. Phạm trù Xứ sở / Nơi chốn (Place / 处所) : 在北京、在家里、从学校、离公司不远、于上海成立… • Bản chất: Xác định "tọa độ không gian". • Quy luật tư duy: Người Trung Quốc tư duy "Môi trường có trước, hành động có sau". Do đó, địa điểm luôn đặt trước động từ. 他在北京工作。 Tā zài Běijīng gōngzuò. Phải đặt mình vào cái khung "Bắc Kinh" trước, rồi mới thực hiện hành động "làm việc". 3. Phạm trù Đối tượng & Phạm vi (Object & Scope / 对象 & 范围) : 对他很好、跟我去、给大家看、和朋友一起、除了他以外、连孩子都、至于钱… • Bản chất: Chỉ ra hành động hướng đến ai, cùng với ai (Sự đồng hành/Tương tác). 我跟朋友去旅游。 Wǒ gēn péngyǒu qù lǚyóu. Hành động "đi" bị giới hạn bởi sự đồng hành của "bạn bè". 4. Phạm trù Phương thức (Manner / 方式) : 用筷子吃饭、靠努力成功、以现金支付、通过微信联系、随着音乐跳舞、亲自下厨、悄悄地走… • Bản chất: Trả lời cho câu hỏi "Làm bằng công cụ gì?" hoặc "Làm cách nào?". 中国人用筷子吃饭。 Zhōngguó rén yòng kuàizi chīfàn. "Dùng đũa" là công cụ hạn định cách thức đưa thức ăn vào miệng. 5. Phạm trù Mức độ (Degree / 程度) : 非常漂亮、太累了、有点儿冷、更加努力、几乎全对了、差点儿迟到… • Bản chất: Đo lường cường độ của tính chất hoặc trạng thái tâm lý. Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ tâm lý. 她非常漂亮。 "Fēicháng" (vô cùng) đẩy mức độ xinh đẹp lên cao nhất. 6. Phạm trù Mục đích & Nguyên nhân (Purpose & Cause / 目的 & 原因) : 为了学中文、为人民服务、由于下雨、因为生病、替你付钱、给妈妈买礼物… • Bản chất: Giải thích "Tại sao" hoặc "Để làm gì". Đây là động lực thúc đẩy hành động. 为了学中文,我来中国。 Wèile xué Zhōngwén, wǒ lái Zhōngguó. 7. Phạm trù Phủ định (Negation / 否定) : 不去、没吃饭、别哭、没有问题、从来不抽烟、未必会来… • Bản chất: Xác lập giá trị "Đúng/Sai" hoặc "Có/Không" của hành động. Trạng ngữ phủ định thường đứng rất gần động từ chính. 今天我没吃早饭。 Jīntiān wǒ méi chī zǎofàn. 8. Phạm trù Lộ trình & Phương hướng (Route & Direction / 路线 & 方向) : 沿着这条路走、往左转、朝着太阳跑、顺着河边、由南向北、从南门进到北门出… • Bản chất: Chỉ dẫn vector chuyển động. 请往左转。 Qǐng wǎng zuǒ zhuǎn. TRẠNG NGỮ MIÊU TẢ (THE DESCRIPTIVE ADVERBIALS) – NÉT VẼ CẢM XÚC Nếu Trạng ngữ hạn định là "bộ khung xương", thì Trạng ngữ miêu tả là "da thịt", giúp câu văn sống động. Nó trả lời cho câu hỏi: Trạng thái diễn ra như thế nào? Dấu hiệu nhận biết: Thường đi kèm trợ từ kết cấu “地” (de). 1. Miêu tả trạng thái hành động Ví dụ: 小雨淅淅沥沥地下个不停。 (Xiǎoyǔ xīxīlìlì de xià gè bù tíng) Mưa rơi tí tách không ngớt. -> Từ "tí tách" miêu tả âm thanh và trạng thái của mưa. 她一遍一遍地嘱咐我千万别忘了打电话 (Tā yī biàn yī biàn de zhǔfù wǒ...) Cô ấy hết lần này đến lần khác dặn dò tôi. -> Nhấn mạnh sự lặp lại đầy lo lắng. 2. Miêu tả kết quả/mức độ hoàn thiện Ví dụ : 大家把教室彻底打扫了一遍。 (Dàjiā bǎ jiàoshì chèdǐ dǎsǎo le yī biàn) Mọi người dọn dẹp phòng học một cách triệt để. -> "Triệt để" miêu tả mức độ kỹ lưỡng của việc dọn dẹp. #chinesegrammar #nguphaptiengtrung #mandarin #hoctiengtrung #tiengtrung

About