@b.ch.bo.bo: ~ば~ほど 👉 Càng A thì càng B Dùng để diễn tả: mức độ A càng tăng thì mức độ B cũng càng tăng/giảm tương ứng. ① Động từ Vば + Vる+ほど * 勉強すればするほど、上手になる。 → Càng học thì càng giỏi. → べんきょうすればするほど、じょうずになる。 * 練習すればするほど、うまくなる。 → Càng luyện tập thì càng giỏi. → れんしゅうすればするほど、うまくなる。 * 考えれば考えるほど、分からなくなる。 → Càng suy nghĩ càng không hiểu. → かんがえればかんがえるほど、わからなくなる。 ② Tính từ い Aければ + Aい+ほど * 安ければ安いほど、人気がある。 → Càng rẻ thì càng được ưa chuộng. → やすければやすいほど、にんきがある。 * 早ければ早いほどいい。 → Càng sớm càng tốt. → はやければはやいほどいい。 ③ Tính từ な / Danh từ Aなら+Aな+な+ほど * 静かなら静かなほど、住みやすい。 → Càng yên tĩnh thì càng dễ sống. → しずかならしずかなほど、すみやすい。 Nなら+N+であるほど * 経験が豊富であればあるほど、仕事が上手だ。 → Kinh nghiệm càng phong phú thì làm việc càng giỏi. ⭐ Mẹo nhớ ~ば~ほど = Càng… càng… Ví dụ rất dễ nhớ: 食べれば食べるほど、太る。 👉 たべればたべるほど、ふとる。 → Càng ăn càng béo. 😆