@serabutanclip: selama masih mencoba tidak ada ke gagalan @Erpan1140 #erpan1945 #erpan1140 #erpan #fyp #viral

serabutanCLIP
serabutanCLIP
Open In TikTok:
Region: ID
Tuesday 18 August 2026 04:07:11 GMT
176528
17454
173
810

Music

Download

Comments

hrtsjpyyy
magnolia :
damn ni orang berubah Mulu personality nya anjr
2026-08-18 06:50:30
1615
arynnde
arynnde :
erpan udah gak toxic lagi kah
2026-08-18 06:18:09
729
alifffpthhh
Grizz🪬 :
kalo gagal ginjal gimana
2026-08-18 10:24:12
181
roy356984
Victor van J :
semenjak tanos meninggal erpan jadi gini, tidak jadi menginvasi bumi.
2026-08-25 17:05:54
230
kyuurelll
SUPER_RELL :
ketemu erpan jirr
2026-08-20 02:17:30
51
zydann_laid
Zydann Parker :
bohong guys,dia gimmick itu biar bisa memanipulasi makhluk bumi biar tunduk kepada makhluk mars😹
2026-08-26 19:24:23
161
arfnnp_
Finn Parker :
dia sekarang udah sering up konten kah?
2026-08-18 10:59:49
69
heavenschoicee
ujangkedu :
peak char development 👑
2026-08-18 10:36:05
10
sak1e_
sak1e (rswn) :
ni org semenjak rehat, personality asli nya keluar jir
2026-08-18 11:42:12
43
xhvenism
𝖆𝖈𝖊:𝖘𝖆 :
youtuber toxic yg gw suka, gk kaya yg main akatsuki akatsukian wkwk, cringe jatohnya
2026-08-18 13:37:24
28
mymatchaa4a
mryanto :
saking fans nya gua dlu subscribe semua canel yutupnya 3 apa 4 lupa
2026-08-18 10:27:42
30
dlyadli0
dlyae🐟 :
padahal aslinya mas erpan lagi belajar pergi ke bumi, makanya rehat, dan sekarang mas erpan sudah berhasil mendarat di bumi
2026-09-02 10:46:55
1
akulloyd386
Lloyd :
''bang RTX download dimana? "
2026-09-01 14:24:29
2
ccccvetty2
nnnnnnn2 :
yg penting udh financial freedom
2026-08-18 14:35:30
15
meirabaikk2
𝑀𝐸𝐼𝑅𝐴 :
sekarang udh jarang toxic nya
2026-08-18 09:38:09
45
xnnnyn_n
SynAstrella🪼 :
selama ga sama pacarnya lagi gua gapernah nonton dia lagi
2026-09-03 12:08:17
0
thargett.laper.ga
THARGETT :
jangan percaya sama anak Thanos ges,dia cuman memanipulasi penduduk bumi
2026-09-03 12:03:33
5
1heart.4you
keong :
cara kecanduan gagal tuh gimana sih jujur gua seneng juga belajar hal baru tapi gua selalu berhenti kalo udh di titik cukup bisa atau gagal yang bikin gua down
2026-08-18 10:47:50
12
bangjuxx1
MrJuxx :
terharu banget😭
2026-08-18 16:13:07
3
ab1200009
aaaaaa dll :
Menurut ku, Erpan ini youtuber pertama di indo yg jdi pelopor, YouTuber punya byk skin/personality
2026-09-01 12:11:02
4
woepix
P I X Y Y :
positive vibe gini, pasti dulu juga sopan dan santun
2026-08-19 12:30:02
0
mekrndy
Mrndy :
menit berapa bg ?
2026-08-19 15:10:45
0
aryarahman123
￴ ￴ ￴ ￴ ￴ ￴ ￴ ￴￴ ￴ ￴ ￴ ￴ ￴ :
who erpan
2026-08-18 12:35:59
0
akujugacapeee
Akujugacape :
org Jawa ga ada kata gagal, adanya "durung wayae"
2026-08-27 13:43:24
1
rapaaantd
MatricX2 :
real character development
2026-08-19 15:10:30
2
To see more videos from user @serabutanclip, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

1. Câu thứ nhất 物流主管 : 运往苹果和谷歌仓库的货柜车已经到厂了,请仓库抓紧时间装车。 ngữ pháp: •	运往苹果和谷歌仓库的 (Yùn wǎng... de): Định ngữ dài chỉ nơi đến của hàng hóa, bổ nghĩa cho từ trung tâm là 货柜车 (xe container). Cấu trúc [Động từ + Phương hướng] kết hợp với định ngữ. •	已经...了 (Yǐjīng... le): Cấu trúc diễn tả hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành/xảy ra. •	请... (Qǐng...): Dạng câu cầu khiến lịch sự (xin mời / đề nghị...). •	抓紧时间 (Zhuājǐn shíjiān): Cụm động - tân mang ý nghĩa zǒu gāosù -> sòng huò). 4. Câu thứ tư 物流主管 : 路上注意安全,到达客户仓库后第一时间把回单拍给我确认。 ngữ pháp: • 到达...后 (Dàodá... hòu): Cấu trúc chỉ thời gian "Sau khi đến...". • 第一时间 (Dì yī shíjiān): Cụm từ cố định trong công sở nghĩa là "ngay lập tức / thời gian đầu tiên / sớm nhất có thể". • Cấu trúc chữ 把 (Bǎ): 把回单拍给我确认 - Nhấn mạnh tác động lên tân ngữ (回单 - biên lai/chứng từ giao hàng): chụp lại và gửi cho tôi để xác nhận. • Động từ liên tiếp: 拍 (chụp) + 给 (gửi cho) + 确认 (xác nhận) là chuỗi động từ liên động. 5. Câu thứ năm 采购经理 : 这单如果准时送达,我们本月的准时交付率就能达标了,大家辛苦。 ngữ pháp: • 如果...就... (Rúguǒ... jiù...): Cấu trúc câu điều kiện "Nếu... thì...". • 准时交付率 (Zhǔnshí jiāofù lǜ): Thuật ngữ chuyên ngành Logistics/Supply Chain ("Tỷ lệ giao hàng đúng hạn - On-time Delivery Rate"). • ...就能...了 (Jiù néng... le): Biểu thị khả năng đạt được kết quả khi điều kiện ở vế trước được thỏa mãn. • 大家辛苦 (Dàjiā xīnkǔ): Câu cửa miệng xã giao phổ biến trong môi trường làm việc tiếng Trung để cảm ơn sự nỗ lực, vất vả của tập thể." width="135" height="240">
1. Câu thứ nhất 物流主管 : 运往苹果和谷歌仓库的货柜车已经到厂了,请仓库抓紧时间装车。 ngữ pháp: • 运往苹果和谷歌仓库的 (Yùn wǎng... de): Định ngữ dài chỉ nơi đến của hàng hóa, bổ nghĩa cho từ trung tâm là 货柜车 (xe container). Cấu trúc [Động từ + Phương hướng] kết hợp với định ngữ. • 已经...了 (Yǐjīng... le): Cấu trúc diễn tả hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành/xảy ra. • 请... (Qǐng...): Dạng câu cầu khiến lịch sự (xin mời / đề nghị...). • 抓紧时间 (Zhuājǐn shíjiān): Cụm động - tân mang ý nghĩa "tranh thủ thời gian / tận dụng thời gian". 2. Câu thứ hai 仓库主管 : 成品已经按 pallet 整齐码放好了,叉车工正在安全高效地往车厢里面装运。 ngữ pháp: • 按 + Danh từ (àn pallet): Giới từ chỉ phương thức, quy tắc ("theo... / căn cứ vào..."). • ...好了 (...hǎo le): Bổ ngữ kết quả cho thấy hành động đã hoàn tất và đạt trạng thái tốt. • 正在... (Zhèngzài...): Phó từ chỉ hành động đang diễn ra (đang...). • Trợ từ kết cấu 的 (de): Nối cụm từ chỉ trạng thái (安全高效 - an toàn hiệu quả) với động từ phía sau (地往...装运), tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức hành động. 3. Câu thứ ba 司机 : 货物的封条我已经检查过了,数量和单据完全一致,我马上出发走高速送货。 ngữ pháp: • Đảo ngữ nhấn mạnh (Bao-structure nhẹ): 货物的封条我已经检查过了 đưa đối tượng (封条) lên đầu câu để nhấn mạnh thứ đã được kiểm tra. • ...过... (Guò): Trợ từ động thái chỉ hành động đã từng xảy ra trong quá khứ ("đã kiểm tra qua rồi"). • 走高速 (Zǒu gāosù): Cụm động từ chỉ phương thức di chuyển ("đi đường cao tốc"). • Cấu trúc liên tiếp: Các vế câu nối tiếp nhau bằng dấu phẩy diễn tả chuỗi hành động liền mạch (mǎshàng chūfā -> zǒu gāosù -> sòng huò). 4. Câu thứ tư 物流主管 : 路上注意安全,到达客户仓库后第一时间把回单拍给我确认。 ngữ pháp: • 到达...后 (Dàodá... hòu): Cấu trúc chỉ thời gian "Sau khi đến...". • 第一时间 (Dì yī shíjiān): Cụm từ cố định trong công sở nghĩa là "ngay lập tức / thời gian đầu tiên / sớm nhất có thể". • Cấu trúc chữ 把 (Bǎ): 把回单拍给我确认 - Nhấn mạnh tác động lên tân ngữ (回单 - biên lai/chứng từ giao hàng): chụp lại và gửi cho tôi để xác nhận. • Động từ liên tiếp: 拍 (chụp) + 给 (gửi cho) + 确认 (xác nhận) là chuỗi động từ liên động. 5. Câu thứ năm 采购经理 : 这单如果准时送达,我们本月的准时交付率就能达标了,大家辛苦。 ngữ pháp: • 如果...就... (Rúguǒ... jiù...): Cấu trúc câu điều kiện "Nếu... thì...". • 准时交付率 (Zhǔnshí jiāofù lǜ): Thuật ngữ chuyên ngành Logistics/Supply Chain ("Tỷ lệ giao hàng đúng hạn - On-time Delivery Rate"). • ...就能...了 (Jiù néng... le): Biểu thị khả năng đạt được kết quả khi điều kiện ở vế trước được thỏa mãn. • 大家辛苦 (Dàjiā xīnkǔ): Câu cửa miệng xã giao phổ biến trong môi trường làm việc tiếng Trung để cảm ơn sự nỗ lực, vất vả của tập thể.

About