@mullerletter: 1 9 9 5 ✨ QUOTE in DM 📲 . . #tattoologo #logotattoo #datetattoo

Müller | Custom Logo
Müller | Custom Logo
Open In TikTok:
Region: BR
Tuesday 18 August 2026 23:44:55 GMT
91015
1860
182
260

Music

Download

Comments

elfox113
ElFox17 :
1993
2026-08-18 23:49:05
6
frank_geovanny23
𝓐𝓾𝓵𝓮𝓼 𝓟 𝓕𝓻𝓪𝓷𝓴𝓵𝓲𝓷 :
1994 por favor 🤝🤝
2026-08-18 23:52:59
4
veto1302.91s
Sherif sabry :
1991
2026-08-19 06:11:57
4
vuk_ludjak
Mr. Vuk :
1995 but something strong for Man 😈
2026-08-20 14:38:17
1
gamiing2c
gamiing2c :
1992 please day 25
2026-08-19 02:38:21
1
brron701
B@RRon :
Pls 18.01.21
2026-08-19 13:19:20
1
narsjophie
jophie :
1992 please
2026-08-19 03:52:06
1
krysiaingram
Krysia Ingram :
2006
2026-08-19 13:49:32
1
33machoalpha
Esposo Mio🚩🚩 :
1992
2026-08-19 11:23:49
1
omar_kadour
Omar :
Maria name please 🙏
2026-08-19 11:16:17
0
launaflora7
Launa :
1993
2026-08-19 05:00:43
3
sananel_70
sananel :
01121970 o 1970 please
2026-08-19 03:15:13
1
endroo.03
ENDRO.03 :
2000
2026-08-19 14:36:27
1
beaviihh
Beatriz_beaviih :
Quando vai sair 1998??
2026-08-19 01:42:51
2
rodrigojunio824
Rodrigo Junio 💊 :
1992 leão
2026-08-19 02:05:36
1
rafael_j_rojas_r
Rafael J Rojas R :
1998
2026-08-18 23:52:15
2
letsgopubg4
🇹🇲🇹🇲DaŞoGuZ🇹🇲🇹🇲 :
please 2001
2026-08-21 17:34:05
0
ctp_popeye
ป๊อป.ปอ.ปลา.ข้างหลัง :
1992 Taurus p🙏🙏🙏
2026-08-18 23:57:56
0
dovletovv_cuff
Davut_🪖 :
2008 🙏🏻🥺
2026-08-18 23:51:30
1
giuseppecamillo
Giuseppe Camillò :
1909
2026-08-22 12:21:45
0
altynaysacagy
Altyn_Aý_saçagy :
Zemin ples
2026-08-22 09:40:22
0
arif.rizal2
Ari :
1971 please
2026-08-21 23:58:37
0
shahab.gh8
shahab gh :
1982
2026-08-21 20:29:57
0
luis.12ger
Martínez.25 :
1996+ capricorn
2026-08-21 14:58:04
0
tony.stark1301
Tony Stark :
2011
2026-08-18 23:49:42
0
To see more videos from user @mullerletter, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

1. 上班。 shàngbān. Đi làm. 2. 下班。 xiàbān. Tan làm. 3. 开会。 kāihuì. Họp. 4. 加班。 jiābān. Tăng ca. 5. 请假。 qǐngjià. Xin nghỉ phép. 6. 我今天请假。 wǒ jīntiān qǐngjià. Hôm nay tôi xin nghỉ. 7. 老板来了。 lǎobǎn lái le. Sếp đến rồi. 8. 开始工作吧。 kāishǐ gōngzuò ba. Bắt đầu làm việc thôi. 9. 今天很忙。 jīntiān hěn máng. Hôm nay rất bận. 10. 我做完了。 wǒ zuò wán le. Tôi làm xong rồi. 11. 还没做好。 hái méi zuò hǎo. Vẫn chưa làm xong. 12. 这个有问题。 zhège yǒu wèntí. Cái này có vấn đề. 13. 请检查一下。 qǐng jiǎnchá yíxià. Vui lòng kiểm tra một chút. 14. 机器坏了。 jīqì huài le. Máy bị hỏng rồi. 15. 我要换材料。 wǒ yào huàn cáiliào. Tôi cần đổi nguyên liệu. 16. 产品不良。 chǎnpǐn bùliáng. Sản phẩm lỗi. 17. 数量不对。 shùliàng bú duì. Số lượng không đúng. 18. 现在可以吗? xiànzài kěyǐ ma? Bây giờ được không? 19. 等一下。 děng yíxià. Đợi một chút. 20. 我知道了。 wǒ zhīdào le. Tôi biết rồi. 21. 我明白了。 wǒ míngbai le. Tôi hiểu rồi. 22. 我不会。 wǒ bú huì. Tôi không biết làm. 23. 请教我一下。 qǐng jiào wǒ yíxià. Hãy chỉ tôi với. 24. 做快一点。 zuò kuài yìdiǎn. Làm nhanh một chút. 25. 小心一点。 xiǎoxīn yìdiǎn. Cẩn thận một chút. 26. 今天要出货。 jīntiān yào chūhuò. Hôm nay phải xuất hàng. 27. 仓库在哪里? cāngkù zài nǎlǐ? Kho ở đâu? 28. 我去拿材料。 wǒ qù ná cáiliào. Tôi đi lấy nguyên liệu. 29. 辛苦了。 xīnkǔ le. Vất vả rồi. 30. 明天见。 míngtiān jiàn. Mai gặp nhé.  =================================== #tiengtrung #tiengtrungcongxuong #tiengtrunggiaotiep #tiengtrungmoingay
1. 上班。 shàngbān. Đi làm. 2. 下班。 xiàbān. Tan làm. 3. 开会。 kāihuì. Họp. 4. 加班。 jiābān. Tăng ca. 5. 请假。 qǐngjià. Xin nghỉ phép. 6. 我今天请假。 wǒ jīntiān qǐngjià. Hôm nay tôi xin nghỉ. 7. 老板来了。 lǎobǎn lái le. Sếp đến rồi. 8. 开始工作吧。 kāishǐ gōngzuò ba. Bắt đầu làm việc thôi. 9. 今天很忙。 jīntiān hěn máng. Hôm nay rất bận. 10. 我做完了。 wǒ zuò wán le. Tôi làm xong rồi. 11. 还没做好。 hái méi zuò hǎo. Vẫn chưa làm xong. 12. 这个有问题。 zhège yǒu wèntí. Cái này có vấn đề. 13. 请检查一下。 qǐng jiǎnchá yíxià. Vui lòng kiểm tra một chút. 14. 机器坏了。 jīqì huài le. Máy bị hỏng rồi. 15. 我要换材料。 wǒ yào huàn cáiliào. Tôi cần đổi nguyên liệu. 16. 产品不良。 chǎnpǐn bùliáng. Sản phẩm lỗi. 17. 数量不对。 shùliàng bú duì. Số lượng không đúng. 18. 现在可以吗? xiànzài kěyǐ ma? Bây giờ được không? 19. 等一下。 děng yíxià. Đợi một chút. 20. 我知道了。 wǒ zhīdào le. Tôi biết rồi. 21. 我明白了。 wǒ míngbai le. Tôi hiểu rồi. 22. 我不会。 wǒ bú huì. Tôi không biết làm. 23. 请教我一下。 qǐng jiào wǒ yíxià. Hãy chỉ tôi với. 24. 做快一点。 zuò kuài yìdiǎn. Làm nhanh một chút. 25. 小心一点。 xiǎoxīn yìdiǎn. Cẩn thận một chút. 26. 今天要出货。 jīntiān yào chūhuò. Hôm nay phải xuất hàng. 27. 仓库在哪里? cāngkù zài nǎlǐ? Kho ở đâu? 28. 我去拿材料。 wǒ qù ná cáiliào. Tôi đi lấy nguyên liệu. 29. 辛苦了。 xīnkǔ le. Vất vả rồi. 30. 明天见。 míngtiān jiàn. Mai gặp nhé. =================================== #tiengtrung #tiengtrungcongxuong #tiengtrunggiaotiep #tiengtrungmoingay

About