@hocngoaingu1987: 月底算账吓一跳 | HSK3 听力跟读练习 Sáng nay tính lại thu nhập chi tiêu, mới giật mình! Hãy nghe và lặp lại theo để luyện nghe và nói tiếng Trung HSK3. 📚 Từ vựng: 收入 (shōu rù): thu nhập 花出去的钱 (huā chū qù de qián): số tiền đã chi tiêu 吓了一跳 (xià le yī tiào): giật mình, hoảng sợ 哪怕 (nǎ pà): ngay cả, dù là 牙膏 (yá gāo): kem đánh răng 想来想去 (xiǎng lái xiǎng qù): suy đi tính lại, cân nhắc mãi 旧的 (jiù de): đồ cũ, điện thoại cũ 忍一忍 (rěn yī rěn): cố chịu đựng một lúc 破了一条缝 (pò le yī tiáo fèng): rách một đường 补一补 (bǔ yī bǔ): vá lại, may lại 价格 (jià gé): giá cả 走进 (zǒu jìn): bước vào #chinese #learnchinese #hsk3 #shadowing #listening #story #daily #costvideo_20260819_111718