@gocphimtrungcungchitchit: Lâu rồi Lọ Lem mới trở lại 👑😊 Nhớ Lọ Lem thì hôm nay mình cùng xem tiếp nhé #learnchinese #congchualolem #hoctiengtrungquaphim #hoctiengtrungquaphimhoathinh #luyennghetiengtrung

Góc Phim Trung Cùng Chít Chít
Góc Phim Trung Cùng Chít Chít
Open In TikTok:
Region: VN
Saturday 22 August 2026 10:43:41 GMT
6664
192
3
6

Music

Download

Comments

gocphimtrungcungchitchit
Góc Phim Trung Cùng Chít Chít :
🌱 Từ vựng 1. 可怜 (kělián): đáng thương 2. 活儿 (huór): công việc, việc phải làm 3. 拿起 (ná qǐ): cầm lên 4. 抹布 (mābù): giẻ lau 5. 水桶 (shuǐtǒng): xô nước 6. 跪 (guì): quỳ 7. 擦地 (cā dì): lau sàn 8. 声音 (shēngyīn): âm thanh, tiếng 9. 跑出去 (pǎo chūqù): chạy ra ngoài 10. 喷泉 (pēnquán): đài phun nước 11. 翅膀 (chìbǎng): đôi cánh 12. 闪闪发光 (shǎnshǎn fāguāng): lấp lánh, phát sáng 13. 湿透 (shītòu): ướt sũng 14. 过得好 (guò de hǎo): sống tốt 15. 惊讶 (jīngyà): kinh ngạc 16. 瞪眼睛 (dèng yǎnjing): mở to mắt 17. 突然 (tūrán): đột nhiên 18. 大哭起来 (dà kū qǐlái): bật khóc 19. 宝贝 (bǎobèi): con yêu, cục cưng 20. 糟透了 (zāo tòu le): tệ vô cùng 21. 舞会 (wǔhuì): vũ hội, dạ tiệc 22. 抽泣 (chōuqì): nức nở 23. 但是 (dànshì): nhưng, nhưng mà 24. 仙女 (xiānnǚ): bà tiên, tiên nữ -------- 📝 Mẫu câu 1. 不能 + Động từ 👉 Không thể làm gì Ví dụ: 不能觉得自己很可怜。 → Không thể cứ cảm thấy bản thân thật đáng thương. ⸻ 2. 有 + Số lượng + Danh từ + 要 + Động từ 👉 Có… cần phải làm gì Ví dụ: 我有很多活儿要干。 → Tôi có rất nhiều việc phải làm. ⸻ 3. 开始 + Động từ 👉 Bắt đầu làm gì Ví dụ: 她开始擦地。 → Cô ấy bắt đầu lau sàn. ⸻ 4. 听到 + Danh từ 👉 Nghe thấy… Ví dụ: 灰姑娘听到了什么声音? → Lọ Lem nghe thấy âm thanh gì? ⸻ 5. 什么 + Danh từ 👉 Cái gì / gì Ví dụ: 那是什么声音? → Đó là âm thanh gì vậy? ⸻ 6. 有 + Người/Vật + Địa điểm 👉 Có ai/cái gì ở đâu Ví dụ: 喷泉边有个小小的女人。 → Bên cạnh đài phun nước có một người phụ nữ nhỏ bé. ⸻ 7. 想知道 + … 👉 Muốn biết… Ví dụ: 我想知道你过得好不好。 → Ta muốn biết con sống có tốt không. ⸻ 8. 突然 + Động từ 👉 Đột nhiên làm gì Ví dụ: 突然,她大哭了起来。 → Đột nhiên, cô bật khóc. ⸻ 9. 怎么了? 👉 Có chuyện gì vậy? / Sao vậy? Ví dụ: 怎么了?告诉我! → Có chuyện gì vậy? Nói cho tôi biết! ⸻ 10. 又 + Động từ 👉 Lại / tiếp tục… Ví dụ: 我干活,干活,又干活。 → Tôi làm việc, làm việc, rồi lại làm việc. ⸻ 11. 想 + 去 + Địa điểm 👉 Muốn đi đâu Ví dụ: 你想去舞会。 → Con muốn đi dự vũ hội. ⸻ 12. 那 + Chủ ngữ + 就 + Động từ + 吧 👉 Vậy thì cứ… đi Ví dụ: 那你就去吧! → Vậy thì con cứ đi đi! ⸻ 📌 拿起 + Đồ vật 👉 Cầm / nhấc cái gì lên Ví dụ: 灰姑娘拿起抹布和水桶。 → Lọ Lem cầm giẻ lau và xô nước lên.
2026-08-22 10:49:22
0
so.phan006
So Phan :
😂😂😂
2026-08-22 13:01:28
1
user3342470793993
user3342470793993 :
😁😁😁
2026-08-22 12:10:32
1
To see more videos from user @gocphimtrungcungchitchit, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos


About