@gocphimtrungcungchitchit: Lâu rồi Lọ Lem mới trở lại 👑😊 Nhớ Lọ Lem thì hôm nay mình cùng xem tiếp nhé #learnchinese #congchualolem #hoctiengtrungquaphim #hoctiengtrungquaphimhoathinh #luyennghetiengtrung
🌱 Từ vựng
1. 可怜 (kělián): đáng thương
2. 活儿 (huór): công việc, việc phải làm
3. 拿起 (ná qǐ): cầm lên
4. 抹布 (mābù): giẻ lau
5. 水桶 (shuǐtǒng): xô nước
6. 跪 (guì): quỳ
7. 擦地 (cā dì): lau sàn
8. 声音 (shēngyīn): âm thanh, tiếng
9. 跑出去 (pǎo chūqù): chạy ra ngoài
10. 喷泉 (pēnquán): đài phun nước
11. 翅膀 (chìbǎng): đôi cánh
12. 闪闪发光 (shǎnshǎn fāguāng): lấp lánh, phát sáng
13. 湿透 (shītòu): ướt sũng
14. 过得好 (guò de hǎo): sống tốt
15. 惊讶 (jīngyà): kinh ngạc
16. 瞪眼睛 (dèng yǎnjing): mở to mắt
17. 突然 (tūrán): đột nhiên
18. 大哭起来 (dà kū qǐlái): bật khóc
19. 宝贝 (bǎobèi): con yêu, cục cưng
20. 糟透了 (zāo tòu le): tệ vô cùng
21. 舞会 (wǔhuì): vũ hội, dạ tiệc
22. 抽泣 (chōuqì): nức nở
23. 但是 (dànshì): nhưng, nhưng mà
24. 仙女 (xiānnǚ): bà tiên, tiên nữ
--------
📝 Mẫu câu
1. 不能 + Động từ
👉 Không thể làm gì
Ví dụ: 不能觉得自己很可怜。
→ Không thể cứ cảm thấy bản thân thật đáng thương.
⸻
2. 有 + Số lượng + Danh từ + 要 + Động từ
👉 Có… cần phải làm gì
Ví dụ: 我有很多活儿要干。
→ Tôi có rất nhiều việc phải làm.
⸻
3. 开始 + Động từ
👉 Bắt đầu làm gì
Ví dụ: 她开始擦地。
→ Cô ấy bắt đầu lau sàn.
⸻
4. 听到 + Danh từ
👉 Nghe thấy…
Ví dụ: 灰姑娘听到了什么声音?
→ Lọ Lem nghe thấy âm thanh gì?
⸻
5. 什么 + Danh từ
👉 Cái gì / gì
Ví dụ: 那是什么声音?
→ Đó là âm thanh gì vậy?
⸻
6. 有 + Người/Vật + Địa điểm
👉 Có ai/cái gì ở đâu
Ví dụ: 喷泉边有个小小的女人。
→ Bên cạnh đài phun nước có một người phụ nữ nhỏ bé.
⸻
7. 想知道 + …
👉 Muốn biết…
Ví dụ: 我想知道你过得好不好。
→ Ta muốn biết con sống có tốt không.
⸻
8. 突然 + Động từ
👉 Đột nhiên làm gì
Ví dụ: 突然,她大哭了起来。
→ Đột nhiên, cô bật khóc.
⸻
9. 怎么了?
👉 Có chuyện gì vậy? / Sao vậy?
Ví dụ: 怎么了?告诉我!
→ Có chuyện gì vậy? Nói cho tôi biết!
⸻
10. 又 + Động từ
👉 Lại / tiếp tục…
Ví dụ: 我干活,干活,又干活。
→ Tôi làm việc, làm việc, rồi lại làm việc.
⸻
11. 想 + 去 + Địa điểm
👉 Muốn đi đâu
Ví dụ: 你想去舞会。
→ Con muốn đi dự vũ hội.
⸻
12. 那 + Chủ ngữ + 就 + Động từ + 吧
👉 Vậy thì cứ… đi
Ví dụ: 那你就去吧!
→ Vậy thì con cứ đi đi!
⸻
📌 拿起 + Đồ vật
👉 Cầm / nhấc cái gì lên
Ví dụ: 灰姑娘拿起抹布和水桶。
→ Lọ Lem cầm giẻ lau và xô nước lên.
2026-08-22 10:49:22
0
So Phan :
😂😂😂
2026-08-22 13:01:28
1
user3342470793993 :
😁😁😁
2026-08-22 12:10:32
1
To see more videos from user @gocphimtrungcungchitchit, please go to the Tikwm
homepage.