@huytutor: 1. Cấu trúc Đảo ngữ (Inversion) Đảo ngữ phủ định: Scarcely/Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed (Ngay khi... thì...). Đảo ngữ thời gian: Only after + N/V-ing/Clause + trợ động từ + S + V (Chỉ sau khi... thì...). Đảo ngữ điều kiện loại 3: Had + S + (not) + V3/ed, S + would + have + V3/ed (Nếu không vì/Nếu đã...). Đảo ngữ kết quả: So + Adj + Be + S + that + Clause (Quá... đến nỗi mà...). Đảo ngữ nhượng bộ: Adj/Adv + as/though + S + be/V, S + V (Mặc dù...). 2. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) Đại từ/Trạng từ quan hệ: Phân biệt cách dùng Who, Whom, Which, Whose, Where, Whereby. Đại từ bất định: Phân biệt Whoever (bất kỳ ai - làm chủ ngữ) và Whomever (bất kỳ ai - làm tân ngữ). Giới từ + Đại từ quan hệ: Preposition + Which/Whom (ví dụ: to whom, by which). Rút gọn mệnh đề quan hệ: Dạng chủ động: Dùng V-ing. Dạng bị động: Dùng V3/ed. 3. Mệnh đề phân từ & Cấu trúc tuyệt đối Phân từ hoàn thành (Perfect Participle): Having + V3/ed (chủ động) hoặc Having been + V3/ed (bị động) để rút gọn mệnh đề khi hai hành động cùng chủ ngữ nhưng lệch thì (một hành động xảy ra trước). Cấu trúc tuyệt đối (Absolute Construction): S1 + V-ing/V3/ed, S2 + V... dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ khi hai vế khác chủ ngữ. 4. Sự hòa hợp Chủ ngữ - Động từ (Subject-Verb Agreement) Chia động từ phù hợp với chủ ngữ số ít/số nhiều trong các câu có cấu trúc phức tạp (chủ ngữ bị chia tách bởi các mệnh đề phụ hoặc cụm giới từ dài). Nhận diện và tránh lỗi thiếu động từ chính (chia dạng V-ing hoặc To-V thay vì động từ chia thì). 5. Câu chẻ (Cleft Sentences) Cấu trúc nhấn mạnh: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + S + V. 6. Cấu trúc so sánh & tương quan So sánh kép: The + more/Adj-er + S + V, the + more/Adj-er + S + V (Càng... thì càng...). So sánh tương quan: not so much + A + as + B (Không hẳn là A mà đúng hơn là B). Cặp từ chỉ định: The former (đối tượng trước) và the latter (đối tượng sau). Lượng từ: Sử dụng đúng Few (với danh từ đếm được) và Little (với danh từ không đếm được). 7. Từ nối & Trạng từ liên kết (Transitions) Nhóm tương phản: In stark contrast, Conversely, On the flip side, However, Nevertheless. Nhóm bổ sung/đồng thời: Concurrently, Consequently, In addition to, Besides. Nhóm thừa nhận: Admittedly, Granted, Unsurprisingly. 8. Cấu trúc Động từ & Từ loại (Verb Patterns & Parallelism) Cấu trúc song hành (Parallelism): Đảm bảo tính đồng nhất về dạng từ (ví dụ: một loạt các động từ cùng chia V-ing sau một động từ chỉ định). Cấu trúc giả định: It is high time + S + V2/ed (Đã đến lúc ai đó phải làm gì). Giới từ đi kèm động từ (ví dụ: prevent sb from V-ing, attribute sth to sth). Những điểm kiến thức trên xuất hiện linh hoạt trong các bộ đề do Huy Tutor biên soạn dành cho kỳ thi năm 2027, trong đó có bộ 30 đề nâng cao (B2-C2). Demo chi tiết: https://www.huytutor.io.vn/high-school/de-nang-cao-b2-c2 Đề thi có bảng đáp án, giải thích chi tiết và kèm theo bảng từ vựng. ___________ 📚 HUY TUTOR - TÀI LIỆU TIẾNG ANH CHUẨN MỰC VÀ CHI TIẾT #HuyTutor #tienganhthpt #thptqg2027 #nangcao #B2C2
Huy Tutor - Tài Liệu Tiếng Anh
Region: VN
Saturday 29 August 2026 09:57:14 GMT
Music
Download
Comments
There are no more comments for this video.
To see more videos from user @huytutor, please go to the Tikwm
homepage.