@xuehanyu2001: 📚 Học từ vựng tiếng Trung từ Douyin (P.35) Tình bạn ko định giá bằng tiền 1.镯子 (zhuózi): vòng tay 2.平均 (píngjūn): trung bình, bình quân 3.溢价 (yìjià): phần giá cao hơn giá trị/giá cơ bản 4.明摆着 (míngbǎizhe): rõ ràng, rành rành 5.计较 (jìjiào): để bụng, tính toán, so đo 6.喜气 xǐqì): không khí vui mừng, may mắn 7.反思 (fǎnsī): tự nhìn lại, tự kiểm điểm 💬 Bạn biết thêm từ nào hay trên Douyin? Bình luận để cùng học nhé! #学中文 #汉语 #hoctiengtrung #douyin #chinesedrama