@nataliguims: Branding na prática = EQUILIBRIVM TOUR ✨ #branding #marcapessoal #equilibrivm #anitta

Nátali Guimarães
Nátali Guimarães
Open In TikTok:
Region: BR
Wednesday 02 September 2026 18:36:57 GMT
560
32
0
0

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @nataliguims, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

🎬 Hiểu ngành điện tử #90 | 20 Thuật ngữ Quality Tools / Problem Solving cần phải hiểu rõ – Cẩm nang từ vựng đa ngôn ngữ chuẩn hóa (Poster 04) Tiếp nối chuỗi series về công cụ chất lượng và giải quyết vấn đề trong ngành sản xuất điện tử, chúng ta cùng khám phá bảng tổng hợp chi tiết về 20 thuật ngữ Quality Tools / Problem Solving trọng tâm (Poster 04) kèm theo ý nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung (giản thể) để ứng dụng hiệu quả trong môi trường công nghiệp hiện đại. 20 Thuật ngữ Quality Tools / Problem Solving cốt lõi  1. 5 Why:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): 5 lần hỏi tại sao – Phương pháp tìm nguyên nhân gốc bằng cách hỏi “Tại sao?” 5 lần.  English: 5 Why.  中文 (简体): 5个为什么.  2. Fishbone Diagram:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ xương cá (Ishikawa) – Công cụ phân tích nguyên nhân theo các nhóm yếu tố chính.  English: Fishbone Diagram.  中文 (简体): 鱼骨图.  3. Ishikawa Diagram:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ Ishikawa – Tên khác của biểu đồ xương cá.  English: Ishikawa Diagram.  中文 (简体): 石川图.  4. Pareto Chart:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ Pareto – Biểu đồ cột và đường giúp xác định vấn đề quan trọng nhất.  English: Pareto Chart.  中文 (简体): 柏拉图.  5. QC 7 Tools:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): 7 công cụ QC – Bộ 7 công cụ cơ bản để cải tiến chất lượng.  English: QC 7 Tools.  中文 (简体): QC七大手法.  6. Check Sheet:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Phiếu kiểm tra – Biểu mẫu dùng để thu thập dữ liệu một cách có hệ thống.  English: Check Sheet.  中文 (简体): 检查表.  7. Histogram:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ phân bố – Biểu đồ cột thể hiện phân bố tần suất của dữ liệu.  English: Histogram.  中文 (简体): 直方图.  8. Scatter Diagram:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ phân tán – Biểu đồ thể hiện mối tương quan giữa 2 yếu tố.  English: Scatter Diagram.  中文 (简体): 散点图.  9. Control Chart:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ kiểm soát – Theo dõi sự ổn định của quá trình theo thời gian.  English: Control Chart.  中文 (简体): 控制图.  10. Stratification:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Phân tầng dữ liệu – Phân loại dữ liệu theo nhóm để tìm nguyên nhân.  English: Stratification.  中文 (简体): 分层法.  11. 5W1H:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): 5W1H – What – Why – When – Where – Who – How.  English: 5W1H.  中文 (简体): 5W1H分析.  12. 5W2H:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): 5W2H – 5W1H + How Much (Thêm yếu tố chi phí).  English: 5W2H.  中文 (简体): 5W2H分析.  13. FTA – Fault Tree Analysis:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Phân tích cây lỗi – Phương pháp phân tích logic nguyên nhân của sự cố.  English: Fault Tree Analysis (FTA).  中文 (简体): 故障树分析.  14. FMEA:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Phân tích dạng lỗi và ảnh hưởng – Nhận diện, đánh giá và ưu tiên các rủi ro tiềm ẩn.  English: Failure Mode and Effects Analysis.  中文 (简体): 失效模式与影响分析.  15. PFMEA:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): FMEA quá trình – Đánh giá rủi ro trong quy trình sản xuất.  English: Process FMEA.  中文 (简体): 过程FMEA.  16. DFMEA:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): FMEA thiết kế – Đánh giá rủi ro trong giai đoạn thiết kế sản phẩm.  English: Design FMEA.  中文 (简体): 设计FMEA.  17. DOE – Design of Experiments:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Thiết kế thí nghiệm – Phương pháp xác định ảnh hưởng các yếu tố đến kết quả.  English: Design of Experiments.  中文 (简体): 实验设计.  18. SPC – Statistical Process Control:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Kiểm soát quá trình bằng thống kê – Giám sát và kiểm soát quá trình bằng phương pháp thống kê.  English: Statistical Process Control (SPC).  中文 (简体): 统计过程控制.  19. MSA – Measurement System Analysis:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Phân tích hệ thống đo lường – Đánh giá độ tin cậy và khả năng đo lường của hệ thống.  English: Measurement System Analysis (MSA).  中文 (简体): 测量系统分析.  20. Control Plan:  Ý nghĩa (Tiếng Việt): Kế hoạch kiểm soát – Xác định điểm kiểm soát, phương pháp và tần suất kiểm tra.  English: Control Plan.  中文 (简体): 控制计划. #yanggdilam #SMT #chatluong #production
🎬 Hiểu ngành điện tử #90 | 20 Thuật ngữ Quality Tools / Problem Solving cần phải hiểu rõ – Cẩm nang từ vựng đa ngôn ngữ chuẩn hóa (Poster 04) Tiếp nối chuỗi series về công cụ chất lượng và giải quyết vấn đề trong ngành sản xuất điện tử, chúng ta cùng khám phá bảng tổng hợp chi tiết về 20 thuật ngữ Quality Tools / Problem Solving trọng tâm (Poster 04) kèm theo ý nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung (giản thể) để ứng dụng hiệu quả trong môi trường công nghiệp hiện đại. 20 Thuật ngữ Quality Tools / Problem Solving cốt lõi 1. 5 Why: Ý nghĩa (Tiếng Việt): 5 lần hỏi tại sao – Phương pháp tìm nguyên nhân gốc bằng cách hỏi “Tại sao?” 5 lần. English: 5 Why. 中文 (简体): 5个为什么. 2. Fishbone Diagram: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ xương cá (Ishikawa) – Công cụ phân tích nguyên nhân theo các nhóm yếu tố chính. English: Fishbone Diagram. 中文 (简体): 鱼骨图. 3. Ishikawa Diagram: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ Ishikawa – Tên khác của biểu đồ xương cá. English: Ishikawa Diagram. 中文 (简体): 石川图. 4. Pareto Chart: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ Pareto – Biểu đồ cột và đường giúp xác định vấn đề quan trọng nhất. English: Pareto Chart. 中文 (简体): 柏拉图. 5. QC 7 Tools: Ý nghĩa (Tiếng Việt): 7 công cụ QC – Bộ 7 công cụ cơ bản để cải tiến chất lượng. English: QC 7 Tools. 中文 (简体): QC七大手法. 6. Check Sheet: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Phiếu kiểm tra – Biểu mẫu dùng để thu thập dữ liệu một cách có hệ thống. English: Check Sheet. 中文 (简体): 检查表. 7. Histogram: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ phân bố – Biểu đồ cột thể hiện phân bố tần suất của dữ liệu. English: Histogram. 中文 (简体): 直方图. 8. Scatter Diagram: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ phân tán – Biểu đồ thể hiện mối tương quan giữa 2 yếu tố. English: Scatter Diagram. 中文 (简体): 散点图. 9. Control Chart: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Biểu đồ kiểm soát – Theo dõi sự ổn định của quá trình theo thời gian. English: Control Chart. 中文 (简体): 控制图. 10. Stratification: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Phân tầng dữ liệu – Phân loại dữ liệu theo nhóm để tìm nguyên nhân. English: Stratification. 中文 (简体): 分层法. 11. 5W1H: Ý nghĩa (Tiếng Việt): 5W1H – What – Why – When – Where – Who – How. English: 5W1H. 中文 (简体): 5W1H分析. 12. 5W2H: Ý nghĩa (Tiếng Việt): 5W2H – 5W1H + How Much (Thêm yếu tố chi phí). English: 5W2H. 中文 (简体): 5W2H分析. 13. FTA – Fault Tree Analysis: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Phân tích cây lỗi – Phương pháp phân tích logic nguyên nhân của sự cố. English: Fault Tree Analysis (FTA). 中文 (简体): 故障树分析. 14. FMEA: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Phân tích dạng lỗi và ảnh hưởng – Nhận diện, đánh giá và ưu tiên các rủi ro tiềm ẩn. English: Failure Mode and Effects Analysis. 中文 (简体): 失效模式与影响分析. 15. PFMEA: Ý nghĩa (Tiếng Việt): FMEA quá trình – Đánh giá rủi ro trong quy trình sản xuất. English: Process FMEA. 中文 (简体): 过程FMEA. 16. DFMEA: Ý nghĩa (Tiếng Việt): FMEA thiết kế – Đánh giá rủi ro trong giai đoạn thiết kế sản phẩm. English: Design FMEA. 中文 (简体): 设计FMEA. 17. DOE – Design of Experiments: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Thiết kế thí nghiệm – Phương pháp xác định ảnh hưởng các yếu tố đến kết quả. English: Design of Experiments. 中文 (简体): 实验设计. 18. SPC – Statistical Process Control: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Kiểm soát quá trình bằng thống kê – Giám sát và kiểm soát quá trình bằng phương pháp thống kê. English: Statistical Process Control (SPC). 中文 (简体): 统计过程控制. 19. MSA – Measurement System Analysis: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Phân tích hệ thống đo lường – Đánh giá độ tin cậy và khả năng đo lường của hệ thống. English: Measurement System Analysis (MSA). 中文 (简体): 测量系统分析. 20. Control Plan: Ý nghĩa (Tiếng Việt): Kế hoạch kiểm soát – Xác định điểm kiểm soát, phương pháp và tần suất kiểm tra. English: Control Plan. 中文 (简体): 控制计划. #yanggdilam #SMT #chatluong #production

About