@mishi_lyrics: "La depresión también sonríe" 🫂 @marko @felipesaruma 10 de septiembre – Día Mundial de la Prevención del Suicidio recordamos la importancia de cuidar nuestra salud mental y estar presentes para quienes nos rodean. Escuchar sin juzgar, acompañar y mostrar interés puede marcar una gran diferencia. Si tú o alguien que conoces está pasando por un momento difícil, hablar con una persona de confianza y buscar apoyo es un acto de valentía. No tenemos que enfrentar los problemas solos. Cuidémonos, escuchemos y apoyémonos. Tu vida y tu bienestar importan. #marko #felipesaruma #depresion #10deseptiembre #sonrisa

MishiSong
MishiSong
Open In TikTok:
Region: PE
Wednesday 09 September 2026 19:24:24 GMT
38792
1481
12
194

Music

Download

Comments

madeley.polanco
🦋Naye💖 :
esa soy yo cuando se me junta todo ya explotó y lloro 🫠 no pido ayuda
2026-09-09 20:50:25
28
elena.g.urariyu
Elena _g :
yo no tengo con quien hablar, y cuando ya siento que no puedo, solo lloró y me encierro, no tengo a nadie de confianza 👎😌 pero es horrible cuando ya sientes que no puedes más , llorár y llorar
2026-09-11 15:41:53
2
alex_noa9
Alex Noa :
nunca entendí con este vídeo
2026-09-14 01:36:16
0
antonio.duque965
CraneoCalavera86 :
pinché carnalito por qué te fuiste
2026-09-11 00:28:44
1
rociodelmar.07
rociodelmar.07 :
estoy cansada de recibir amenazas de mi ex que me hace pensar que la unica forma de dejar de renegar es yéndome
2026-09-26 07:18:51
0
german_miu2
xd :
@
2026-09-25 03:07:30
0
To see more videos from user @mishi_lyrics, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Nội dung giáo dục, không khuyến khích sử dụng / tham khảo ý kiến chuyên gia y tế 1. Diclofenac (Voltaren)  Cơ chế tác dụng: Ức chế không chọn lọc COX-1 và COX-2.  Điểm vượt trội: Tác dụng chống viêm rất mạnh, giảm đau nhanh trong các đợt viêm cấp; đa dạng dạng bào chế (uống, tiêm bắp, gel bôi ngoài da, miếng dán).  Phù hợp khi: Đau do viêm mạnh, đợt cấp viêm khớp, đau cơ xương khớp cấp, đau sau chấn thương hoặc phẫu thuật.  Liều dùng thông dụng: Uống 50–75 mg x 2–3 lần/ngày; tiêm bắp 75 mg/ngày; gel bôi 2–4 g/lần x 3–4 lần/ngày.  Tác dụng phụ nổi bật: Kích ứng dạ dày, loét và xuất huyết tiêu hóa; tăng nguy cơ tim mạch; tăng men gan (hiếm gặp).  Lưu ý & Đánh giá: Dùng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất; thận trọng ở người có bệnh tim mạch, loét dạ dày, suy gan, suy thận. Ưu điểm tác dụng mạnh, nhược điểm nguy cơ tác dụng phụ cao. 2. Ibuprofen (Brufen)  Cơ chế tác dụng: Ức chế không chọn lọc COX-1 và COX-2.  Điểm vượt trội: Giảm đau và hạ sốt tốt, khởi phát tác dụng nhanh; bề dày kinh nghiệm sử dụng lâu năm, phổ đối tượng rộng rãi.  Phù hợp khi: Hạ sốt; giảm đau từ nhẹ đến vừa (đau đầu, đau răng, đau cơ, đau bụng kinh); dùng được cho trẻ em theo chỉ định.  Liều dùng thông dụng: Người lớn 200–400 mg x 3–4 lần/ngày; trẻ em 5–10 mg/kg mỗi 6–8 giờ.  Tác dụng phụ nổi bật: Kích ứng dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.  Lưu ý & Đánh giá: Tránh dùng liều cao kéo dài; thận trọng ở bệnh nhân loét dạ dày, suy thận. Ưu điểm an toàn tương đối, nhược điểm phải dùng nhiều lần trong ngày. 3. Meloxicam (Mobic)  Cơ chế tác dụng: Ưu tiên ức chế COX-2 cao hơn COX-1.  Điểm vượt trội: Ít tác dụng phụ trên đường tiêu hóa hơn các NSAID không chọn lọc cổ điển; thời gian bán thải kéo dài, tiện lợi chỉ cần dùng 1 lần/ngày.  Phù hợp khi: Thoái hóa khớp, viêm khớp mạn tính, các bệnh lý khớp cần điều trị kéo dài.  Liều dùng thông dụng: 7,5–15 mg x 1 lần/ngày.  Tác dụng phụ nổi bật: Kích ứng dạ dày (mức độ nhẹ hơn NSAID không chọn lọc); phù, tăng huyết áp (hiếm gặp).  Lưu ý & Đánh giá: Tránh dùng ở 3 tháng cuối thai kỳ; cần theo dõi định kỳ chức năng thận và gan. Ưu điểm dùng 1 lần/ngày êm dịu đường tiêu hóa, nhược điểm không ức chế hoàn toàn chọn lọc trên COX-2. 4. Celecoxib (Celebrex)  Cơ chế tác dụng: Ức chế chọn lọc chuyên biệt trên COX-2.  Điểm vượt trội: An toàn nhất trên đường tiêu hóa trong nhóm NSAID; hiệu quả giảm đau và chống viêm mạnh mẽ.  Phù hợp khi: Bệnh nhân có tiền sử viêm loét dạ dày hoặc nguy cơ cao xuất huyết tiêu hóa; các trường hợp cần điều trị NSAID kéo dài.  Liều dùng thông dụng: 100–200 mg x 1–2 lần/ngày.  Tác dụng phụ nổi bật: Ít gây loét hay xuất huyết tiêu hóa, nhưng làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch (đặc biệt ở liều cao và dùng kéo dài).  Lưu ý & Đánh giá: Thận trọng tối đa trên bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao; chống chỉ định ở 3 tháng cuối thai kỳ. Ưu điểm bảo vệ dạ dày tối ưu, nhược điểm chi phí điều trị cao hơn và cần cảnh giác nguy cơ tim mạch. Nguyên tắc chung khi sử dụng NSAIDs  Dùng liều thấp nhất đạt hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.  Uống thuốc ngay sau bữa ăn để giảm bớt kích ứng trực tiếp lên niêm mạc dạ dày.  Cân nhắc phối hợp thuốc ức chế bơm proton (PPI) để bảo vệ dạ dày ở bệnh nhân có nguy cơ loét cao.  Theo dõi chặt chẽ chức năng thận, gan và huyết áp khi bắt buộc phải dùng kéo dài.  Tuyệt đối không tự ý phối hợp 2 loại NSAID với nhau hoặc dùng chung với rượu, thuốc chống đông máu khi chưa có chỉ định y khoa. Tài liệu tham khảo 1. American College of Rheumatology (ACR) Guideline (2020). 2. National Institute for Health and Care Excellence (NICE NG226). 3. British National Formulary (BNF 2024). 4. UpToDate Clinical Resource. Chú ý: Tài liệu chỉ mang mục đích giáo dục, không thay thế chỉ định của thầy thuốc. #duocsitrieutin #nsaids #giamdaukhangviem
Nội dung giáo dục, không khuyến khích sử dụng / tham khảo ý kiến chuyên gia y tế 1. Diclofenac (Voltaren) Cơ chế tác dụng: Ức chế không chọn lọc COX-1 và COX-2. Điểm vượt trội: Tác dụng chống viêm rất mạnh, giảm đau nhanh trong các đợt viêm cấp; đa dạng dạng bào chế (uống, tiêm bắp, gel bôi ngoài da, miếng dán). Phù hợp khi: Đau do viêm mạnh, đợt cấp viêm khớp, đau cơ xương khớp cấp, đau sau chấn thương hoặc phẫu thuật. Liều dùng thông dụng: Uống 50–75 mg x 2–3 lần/ngày; tiêm bắp 75 mg/ngày; gel bôi 2–4 g/lần x 3–4 lần/ngày. Tác dụng phụ nổi bật: Kích ứng dạ dày, loét và xuất huyết tiêu hóa; tăng nguy cơ tim mạch; tăng men gan (hiếm gặp). Lưu ý & Đánh giá: Dùng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất; thận trọng ở người có bệnh tim mạch, loét dạ dày, suy gan, suy thận. Ưu điểm tác dụng mạnh, nhược điểm nguy cơ tác dụng phụ cao. 2. Ibuprofen (Brufen) Cơ chế tác dụng: Ức chế không chọn lọc COX-1 và COX-2. Điểm vượt trội: Giảm đau và hạ sốt tốt, khởi phát tác dụng nhanh; bề dày kinh nghiệm sử dụng lâu năm, phổ đối tượng rộng rãi. Phù hợp khi: Hạ sốt; giảm đau từ nhẹ đến vừa (đau đầu, đau răng, đau cơ, đau bụng kinh); dùng được cho trẻ em theo chỉ định. Liều dùng thông dụng: Người lớn 200–400 mg x 3–4 lần/ngày; trẻ em 5–10 mg/kg mỗi 6–8 giờ. Tác dụng phụ nổi bật: Kích ứng dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, có thể ảnh hưởng đến chức năng thận. Lưu ý & Đánh giá: Tránh dùng liều cao kéo dài; thận trọng ở bệnh nhân loét dạ dày, suy thận. Ưu điểm an toàn tương đối, nhược điểm phải dùng nhiều lần trong ngày. 3. Meloxicam (Mobic) Cơ chế tác dụng: Ưu tiên ức chế COX-2 cao hơn COX-1. Điểm vượt trội: Ít tác dụng phụ trên đường tiêu hóa hơn các NSAID không chọn lọc cổ điển; thời gian bán thải kéo dài, tiện lợi chỉ cần dùng 1 lần/ngày. Phù hợp khi: Thoái hóa khớp, viêm khớp mạn tính, các bệnh lý khớp cần điều trị kéo dài. Liều dùng thông dụng: 7,5–15 mg x 1 lần/ngày. Tác dụng phụ nổi bật: Kích ứng dạ dày (mức độ nhẹ hơn NSAID không chọn lọc); phù, tăng huyết áp (hiếm gặp). Lưu ý & Đánh giá: Tránh dùng ở 3 tháng cuối thai kỳ; cần theo dõi định kỳ chức năng thận và gan. Ưu điểm dùng 1 lần/ngày êm dịu đường tiêu hóa, nhược điểm không ức chế hoàn toàn chọn lọc trên COX-2. 4. Celecoxib (Celebrex) Cơ chế tác dụng: Ức chế chọn lọc chuyên biệt trên COX-2. Điểm vượt trội: An toàn nhất trên đường tiêu hóa trong nhóm NSAID; hiệu quả giảm đau và chống viêm mạnh mẽ. Phù hợp khi: Bệnh nhân có tiền sử viêm loét dạ dày hoặc nguy cơ cao xuất huyết tiêu hóa; các trường hợp cần điều trị NSAID kéo dài. Liều dùng thông dụng: 100–200 mg x 1–2 lần/ngày. Tác dụng phụ nổi bật: Ít gây loét hay xuất huyết tiêu hóa, nhưng làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch (đặc biệt ở liều cao và dùng kéo dài). Lưu ý & Đánh giá: Thận trọng tối đa trên bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao; chống chỉ định ở 3 tháng cuối thai kỳ. Ưu điểm bảo vệ dạ dày tối ưu, nhược điểm chi phí điều trị cao hơn và cần cảnh giác nguy cơ tim mạch. Nguyên tắc chung khi sử dụng NSAIDs Dùng liều thấp nhất đạt hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Uống thuốc ngay sau bữa ăn để giảm bớt kích ứng trực tiếp lên niêm mạc dạ dày. Cân nhắc phối hợp thuốc ức chế bơm proton (PPI) để bảo vệ dạ dày ở bệnh nhân có nguy cơ loét cao. Theo dõi chặt chẽ chức năng thận, gan và huyết áp khi bắt buộc phải dùng kéo dài. Tuyệt đối không tự ý phối hợp 2 loại NSAID với nhau hoặc dùng chung với rượu, thuốc chống đông máu khi chưa có chỉ định y khoa. Tài liệu tham khảo 1. American College of Rheumatology (ACR) Guideline (2020). 2. National Institute for Health and Care Excellence (NICE NG226). 3. British National Formulary (BNF 2024). 4. UpToDate Clinical Resource. Chú ý: Tài liệu chỉ mang mục đích giáo dục, không thay thế chỉ định của thầy thuốc. #duocsitrieutin #nsaids #giamdaukhangviem

About