@tiengtrung.ss: 1. 和 (hé) Hứa - Và 2. 跟 (gēn) Cân - Với, cùng 3. 也 (yě) Dẻ - Cũng 4. 都 (dōu) Tâu - Đều 5. 还 (hái) Hái - Còn, vẫn 6. 又 (yòu) Dâu - Lại, vừa…lại 7. 再 (zài) Chai - Lại, thêm lần nữa 8. 但是 (dànshì) Tan sư - Nhưng 9. 可是 (kěshì) Khửa sư - Nhưng mà 10. 不过 (búguò) Pú cua - Tuy nhiên 11. 而且 (érqiě) Ớ chẻ - Hơn nữa, và còn 12. 还有 (háiyǒu) Hái dẩu - Còn có, ngoài ra 13. 或者 (huòzhě) Hua trửa - Hoặc 14. 还是 (háishì) Hái sư - Hay là 15. 因为 (yīnwèi) Yin uây - Bởi vì 16. 所以 (suǒyǐ) Suả ỉ - Cho nên, vì vậy 17. 如果 (rúguǒ) Rú quả - Nếu 18. 那么 (nàme) Na mơ - Vậy thì 19. 虽然 (suīrán) Suây rán - Mặc dù 20. 但是 (dànshì) Tan sư - Nhưng 21. 所以 (suǒyǐ) Suả ỉ - Vì vậy 22. 然后 (ránhòu) Rán hâu - Sau đó 23. 后来 (hòulái) Hâu lái - Sau này, sau đó 24. 最后 (zuìhòu) Chuây hâu - Cuối cùng 25. 先 (xiān) Xen - Trước 26. 再 (zài) Chai - Sau đó, rồi 27. 首先 (shǒuxiān) Sẩu xen - Trước tiên 28. 接着 (jiēzhe) Chia chơ - Tiếp theo 29. 其实 (qíshí) Chí sứ - Thực ra 30. 所以说 (suǒyǐ shuō) Suả ỉ sua - Vì vậy có thể nói 31. 比如 (bǐrú) Bỉ rú - Ví dụ như 32. 例如 (lìrú) Li rú - Ví dụ 33. 另外 (lìngwài) Linh uai - Ngoài ra 34. 除了 (chúle) Chú lơ - Ngoài…ra 35. 只要 (zhǐyào) Trử dao - Chỉ cần 36. 只有 (zhǐyǒu) Trử dẩu - Chỉ có 37. 还是 (háishì) Hái sư - Vẫn là / hay là 38. 因此 (yīncǐ) Yin thử - Do đó 39. 不然 (bùrán) Pu rán - Nếu không thì 40. 所以呢 (suǒyǐ ne) Suả ỉ nơ - Cho nên… #tiengtrungcongxuong #tiengtrunggiaotiep #tiengtrungonline #hoctiengtrung #tuvungtiengtrung
TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH
Region: VN
Sunday 13 September 2026 00:38:03 GMT
Music
Download
Comments
There are no more comments for this video.
To see more videos from user @tiengtrung.ss, please go to the Tikwm
homepage.