100日 Shadowing Tiếng Nhật 🎧 :
② Từ vựng
1. 建前(たてまえ)
→ lời nói xã giao, cách nói thể hiện ra bên ngoài để phù hợp với hoàn cảnh
2. 本音(ほんね)
→ suy nghĩ, cảm xúc thật trong lòng
3. 大丈夫(だいじょうぶ)
→ ổn, không sao, được
4. 誘う(さそう)
→ rủ, mời
5. 食事に行く(しょくじにいく)
→ đi ăn
6. また今度(またこんど)
→ để lần sau / dịp khác nhé
7. 遠回しな言い方(とおまわしないいかた)
→ cách nói vòng vo, nói gián tiếp
8. そのまま
→ 그대로, đúng như vậy / nguyên trạng
9. 信じる(しんじる)
→ tin
10. だんだん
→ dần dần
11. 微妙(びみょう)
→ khó diễn tả, hơi tế nhị, không rõ ràng
12. 正直(しょうじき)
→ thành thật, thẳng thắn
13. 傷つく(きずつく)
→ bị tổn thương
14. 柔らかい言い方(やわらかいいいかた)
→ cách nói nhẹ nhàng
15. 人間関係(にんげんかんけい)
→ mối quan hệ giữa người với người
16. 思いやる(おもいやる)
→ quan tâm, nghĩ cho cảm xúc của người khác
17. 我慢する(がまんする)
→ chịu đựng, nhẫn nhịn
18. 苦しめる(くるしめる)
→ làm cho đau khổ, khiến ai đó khổ sở
19. 距離を保つ(きょりをたもつ)
→ giữ khoảng cách
20. 信頼できる(しんらいできる)
→ có thể tin tưởng
21. 本当の気持ち(ほんとうのきもち)
→ cảm xúc thật
22. 言葉の裏(ことばのうら)
→ ý nghĩa ẩn sau lời nói
23. 声のトーン
→ giọng điệu
24. 表情(ひょうじょう)
→ nét mặt, biểu cảm
25. 我慢し続ける(がまんしつづける)
→ tiếp tục chịu đựng
2026-09-17 06:25:05