Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
API
Home
How To Use
Language
English
عربي
Tiếng Việt
русский
français
español
日本語
한글
Deutsch
हिन्दी
简体中文
繁體中文
Home
Detail
@she.found.what: #pavoi #activeset
She.Found.What
Open In TikTok:
Region: US
Saturday 19 September 2026 04:02:29 GMT
296
2
0
0
Music
Download
No Watermark .mp4 (
1.74MB
)
No Watermark(HD) .mp4 (
1.21MB
)
Watermark .mp4 (
0MB
)
Music .mp3
Comments
There are no more comments for this video.
To see more videos from user @she.found.what, please go to the Tikwm homepage.
Other Videos
#
Cùng học 📚 Phân biệt 3 chữ “de” trong tiếng Trung 1. 的 (de) 👉 Đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc chỉ sở hữu. Công thức: * Danh từ + 的 + Danh từ * Tính từ + 的 + Danh từ * Động từ + 的 + Danh từ Ví dụ: 我的书 Wǒ de shū → Sách của tôi. 漂亮的女孩 Piàoliang de nǚhái → Cô gái xinh đẹp. 我买的手机 Wǒ mǎi de shǒujī → Chiếc điện thoại tôi đã mua. ⸻ 2. 地 (de) 👉 Đứng trước động từ, biến tính từ thành trạng từ, diễn tả làm như thế nào. Công thức: Tính từ + 地 + Động từ Ví dụ: 慢慢地走 Mànmàn de zǒu → Đi chậm rãi. 认真地学习 Rènzhēn de xuéxí → Học một cách chăm chỉ. 高兴地说 Gāoxìng de shuō → Nói một cách vui vẻ. ⸻ 3. 得 (de) 👉 Đứng sau động từ, bổ sung mức độ hoặc kết quả của hành động. Công thức: Động từ + 得 + Bổ ngữ Ví dụ: 他说得很好。 Tā shuō de hěn hǎo. → Anh ấy nói rất hay. 你跑得很快。 Nǐ pǎo de hěn kuài. → Bạn chạy rất nhanh. 我写得不错。 Wǒ xiě de búcuò. → Tôi viết khá tốt. ⸻ 💡 Mẹo nhớ cực nhanh 🟢 的 → trước danh từ 漂亮的衣服 → Quần áo đẹp. 🔵 地 → trước động từ 开心地笑 → Cười vui vẻ. 🟠 得 → sau động từ 做得很好 → Làm rất tốt. 📌 Chỉ cần nhớ: * 的 = trước danh từ * 地 = trước động từ * 得 = sau động từ Là bạn đã phân biệt được 90% cách dùng của ba chữ “de”. #hoctiengtrung #nguphaptiengtrung #HSK #中文 #hoctiengtrungmoingay
Món đồ cứu cánh cho mấy hôm tóc xấu:))) #vutrunghieu #viral #xuhuong #fyp
get you jersey club - original edit @TYLERR 🌟 - GIVE CREDITS TO THIS ACC - #editaudio #audios #fyp #audiosforyou #disseditaudios - edit audio,diss style edit audio
About
Robot
API
Legal
Privacy Policy