@hahahoctiengtrung63: 豆 - dòu - đậu 黄豆 - huángdòu - đậu nành 荷兰豆 - hélándòu - đậu Hà Lan 有点缀的作用 - yǒu diǎnzhuì de zuòyòng - có tác dụng điểm xuyết/ trang trí 豆腐 - dòufu - đậu phụ 用黄豆做出来的 - yòng huángdòu zuò chūlái de - làm từ đậu nành 炖出来的汤 - dùn chūlái de tāng - canh hầm ra 鲜美 - xiānměi - tươi ngon 豆腐皮 - dòufupí - váng đậu 豆浆 - dòujiāng - sữa đậu nành 有美容养颜的效果 - yǒu měiróng yǎngyán de xiàoguǒ - có hiệu quả làm đẹp dưỡng nhan 豆腐脑 - dòufunǎo - đậu phụ non (dạng sữa đặc) 豆花 - dòuhuā - tàu hũ 豆腐花 - dòufuhuā - tàu hũ 豆干 - dòugān - đậu phụ khô 经过再一次的加工制作而成 - jīngguò zài yī cì de jiāgōng zhìzuò ér chéng - được làm ra qua một lần chế biến gia công nữa 豆制品 - dòuzhìpǐn - sản phẩm từ đậu 很健康的食物 - hěn jiànkāng de shíwù - thực phẩm rất tốt cho sức khỏe 豆油 - dòuyóu - dầu đậu nành 猪油 - zhūyóu - mỡ heo 斗 - dǒu - đấu (đơn vị đo lường) 一斗米 - yī dǒu mǐ - một đấu gạo 一斗小麦 - yī dǒu xiǎomài - một đấu lúa mì 中国古代 - Zhōngguó gǔdài - Trung Quốc cổ đại 一种计量单位 - yī zhǒng jìliàng dānwèi - một loại đơn vị đo lường 你还嫩着呢 - nǐ hái nèn zhe ne - bạn còn non lắm đấy 斗不过 - dòu bù guò - không đấu lại được 斗牛 - dòuniú - đấu bò 斗鸡 - dòujī - đá gà 民间娱乐活动 - mínjiān yúlè huódòng - hoạt động giải trí dân gian 利用斗鸡来赌博 - lìyòng dòujī lái dǔbó - lợi dụng đá gà để đánh bạc 斗争 - dòuzhēng - đấu tranh 经过激烈的 - jīngguò jīliè de - trải qua gay gắt 思想斗争 - sīxiǎng dòuzhēng - đấu tranh tư tưởng 和坏人作斗争 - hé huàirén zuò dòuzhēng - đấu tranh với kẻ xấu 不能忍让 - bùnéng rěnràng - không thể nhẫn nhịn 斗志斗勇 - dòuzhì dòuyǒng - đấu trí đấu dũng 强盗 - qiángdào - kẻ cướp 在围棋比赛中 - zài wéiqí bǐsài zhōng - trong cuộc thi cờ vây 打成了平手 - dǎ chéng le píngshǒu - đánh thành hòa 陡峭 - dǒuqiào - dốc đứng 到达山顶 - dàodá shāndǐng - đến đỉnh núi
Hạ Hạ 在学习汉语
Region: JP
Wednesday 23 September 2026 00:35:35 GMT
Music
Download
Comments
Hạ Hạ 在学习汉语 :
豆 - dòu - đậu
黄豆 - huángdòu - đậu nành
荷兰豆 - hélándòu - đậu Hà Lan
有点缀的作用 - yǒu diǎnzhuì de zuòyòng - có tác dụng điểm xuyết/ trang trí
豆腐 - dòufu - đậu phụ
用黄豆做出来的 - yòng huángdòu zuò chūlái de - làm từ đậu nành
炖出来的汤 - dùn chūlái de tāng - canh hầm ra
鲜美 - xiānměi - tươi ngon
豆腐皮 - dòufupí - váng đậu
豆浆 - dòujiāng - sữa đậu nành
有美容养颜的效果 - yǒu měiróng yǎngyán de xiàoguǒ - có hiệu quả làm đẹp dưỡng nhan
豆腐脑 - dòufunǎo - đậu phụ non (dạng sữa đặc)
豆花 - dòuhuā - tàu hũ
豆腐花 - dòufuhuā - tàu hũ
豆干 - dòugān - đậu phụ khô
经过再一次的加工制作而成 - jīngguò zài yī cì de jiāgōng zhìzuò ér chéng - được làm ra qua một lần chế biến gia công nữa
豆制品 - dòuzhìpǐn - sản phẩm từ đậu
很健康的食物 - hěn jiànkāng de shíwù - thực phẩm rất tốt cho sức khỏe
豆油 - dòuyóu - dầu đậu nành
猪油 - zhūyóu - mỡ heo
斗 - dǒu - đấu (đơn vị đo lường)
一斗米 - yī dǒu mǐ - một đấu gạo
一斗小麦 - yī dǒu xiǎomài - một đấu lúa mì
中国古代 - Zhōngguó gǔdài - Trung Quốc cổ đại
一种计量单位 - yī zhǒng jìliàng dānwèi - một loại đơn vị đo lường
你还嫩着呢 - nǐ hái nèn zhe ne - bạn còn non lắm đấy
斗不过 - dòu bù guò - không đấu lại được
斗牛 - dòuniú - đấu bò
斗鸡 - dòujī - đá gà
民间娱乐活动 - mínjiān yúlè huódòng - hoạt động giải trí dân gian
利用斗鸡来赌博 - lìyòng dòujī lái dǔbó - lợi dụng đá gà để đánh bạc
斗争 - dòuzhēng - đấu tranh
经过激烈的 - jīngguò jīliè de - trải qua gay gắt
思想斗争 - sīxiǎng dòuzhēng - đấu tranh tư tưởng
和坏人作斗争 - hé huàirén zuò dòuzhēng - đấu tranh với kẻ xấu
不能忍让 - bùnéng rěnràng - không thể nhẫn nhịn
斗志斗勇 - dòuzhì dòuyǒng - đấu trí đấu dũng
强盗 - qiángdào - kẻ cướp
在围棋比赛中 - zài wéiqí bǐsài zhōng - trong cuộc thi cờ vây
打成了平手 - dǎ chéng le píngshǒu - đánh thành hòa
陡峭 - dǒuqiào - dốc đứng
到达山顶 - dàodá shāndǐng - đến đỉnh núi
2026-09-23 00:51:00
0
To see more videos from user @hahahoctiengtrung63, please go to the Tikwm
homepage.