@e.apr4: #صباح_الخير #قهوتي #تصويري📸 #يوم_الجمعه #الكويت🇰🇼

E.AL ALI
E.AL ALI
Open In TikTok:
Region: KW
Friday 25 September 2026 06:13:19 GMT
1547
131
30
44

Music

Download

Comments

saleh_sh____
saleh_sh :
فعلا،كسر الخاطر وجع صامت.
2026-09-25 10:32:42
1
kawtar19840
Life25 :
صح
2026-09-25 06:22:02
1
naalshwair
كيكه 🎂🎂♎️ :
اي والله
2026-09-25 12:40:55
1
fahadrafea
fahadrafea :
ايه والله.....
2026-09-25 06:22:03
1
manal993738292928
manal993738292928 :
صباح الخير
2026-09-25 08:07:35
1
user4918592337661
حاتم الدلفاق :
🌺
2026-09-25 08:12:45
1
ghadaismaeil
Ghada :
يسعد اوقاتك بكل فرح وسعاده جمعه طيبه علينا وعليكم بكل خير وبركه🌹🌹
2026-09-25 10:33:50
1
samerwww.t
SAMER NAMAIT :
"كسر الخواطر بمثابة خطأ طبي، الاعتذار فيه لا يرد عافيتك 🌹
2026-09-25 09:19:39
1
mona.alhajrii
Mona Alhajrii :
2026-09-25 16:27:17
0
kawtar19840
Life25 :
للأسف
2026-09-25 06:22:07
1
naalshwair
كيكه 🎂🎂♎️ :
صباح الفل
2026-09-25 12:40:49
1
user4918592337661
حاتم الدلفاق :
صباح الانوار
2026-09-25 08:12:02
1
user4918592337661
حاتم الدلفاق :
❤️
2026-09-25 08:12:27
1
mona.alhajrii
Mona Alhajrii :
🌹🌹🌹
2026-09-25 16:27:09
1
user8062005131127
ابوعدي :
❤️❤️❤️
2026-09-25 08:16:55
1
hatemdarawi
king :
👍
2026-09-25 09:29:24
2
To see more videos from user @e.apr4, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

Cùng tìm hiểu về Mật Tông  Mật tông (密宗, tiếng Phạn: Vajrayāna) là một nhánh của Phật giáo, thường được gọi là Phật giáo Kim Cang thừa (Vajra nghĩa là Kim Cang – biểu tượng của bất hoại và uy lực giác ngộ). Đây là con đường tu tập đặc biệt, nhấn mạnh thực hành các nghi quỹ, thần chú (mantra), ấn quyết (mudra), quán tưởng bổn tôn (deity yoga), và lễ nghi Mật pháp để đạt tới giác ngộ. Mật tông không chỉ là lý thuyết mà nhấn mạnh đến truyền thừa sống (từ thầy đến trò), hành trì nghiêm mật, và sử dụng các phương tiện thiện xảo (upaya) để chuyển hóa phiền não thành trí tuệ. ⸻ Nguồn gốc & lịch sử hình thành Mật tông có nguồn gốc từ Ấn Độ, vào khoảng thế kỷ thứ 6 đến 12, phát triển mạnh trong thời kỳ Phật giáo hậu kỳ (Đại thừa hậu kỳ). Các giai đoạn chính của Mật tông ở Ấn Độ: 	1.	Tiền Mật tông (Tantra sơ kỳ – khoảng thế kỷ 4–6): Bắt đầu với các yếu tố thần chú, nghi lễ xuất hiện rải rác trong Kinh Đại thừa. 	2.	Mật điển giai đoạn đầu (Thấp Tantra): Như Kinh Vô Lượng Thọ Như Lai Quán Sát và các Mật điển như Mahāvairocana Tantra (Đại Nhật Kinh), nhấn mạnh quán đảnh và nghi lễ quán tưởng. 	3.	Mật điển giai đoạn sau (Cao Tantra hay Yoga Tantra, Anuttarayoga): Xuất hiện từ thế kỷ 8 trở đi, như các Mật điển Guhyasamāja (Tối Mật Tập Hội), Hevajra, Chakrasamvara, Kalachakra,… mang màu sắc thần lực và phương tiện cao cấp. ⸻ Các nhánh chính của Mật tông 1. Mật tông Tây Tạng (Kim Cang thừa – Vajrayāna Tibet) Phát triển từ thế kỷ 8 khi đại sư Padmasambhava (Liên Hoa Sanh) đưa Phật pháp vào Tây Tạng. Đây là hình thái Mật tông sống động và hệ thống hóa rõ ràng nhất còn tồn tại. Các tông phái lớn của Mật tông Tây Tạng: 	•	Nyingma (Cổ Mật): Tông phái lâu đời nhất, nhấn mạnh Dzogchen (Đại Viên Mãn). 	•	Kagyu (Ca-nhĩ-cư): Truyền thừa thiền định, nổi bật với pháp tu Đại Thủ Ấn (Mahamudra). 	•	Sakya (Tát-ca): Nhấn mạnh hệ thống triết học và pháp tu Lamdre (Đạo quả). 	•	Gelug (Cách Lỗ): Do ngài Tsongkhapa sáng lập, kết hợp nghiêm ngặt giới luật và Mật pháp. 2. Mật tông Trung Hoa – Đông Mật (Táng Mật/Đông Mật/Chân Ngôn Tông) Được truyền vào Trung Quốc vào thế kỷ 7–9, tiêu biểu với các đại sư như Kim Cang Trí, Thiện Vô Úy, Bất Không. 	•	Trung tâm: Chân Ngôn Tông (Shingon) – phát triển mạnh ở Nhật Bản do ngài Kūkai (Không Hải) sáng lập. 	•	Pháp tu điển hình: Đại Nhật Như Lai (Mahavairocana), Kim Cương Tát Đỏa, Quán Âm Mật chú… 3. Mật tông tại các vùng khác: 	•	Nhật Bản: Shingon, Tendai (Thiên Thai Mật). 	•	Việt Nam: Tiếp nhận cả Đông Mật và Tây Tạng Mật, nổi bật qua dòng Thiền – Tịnh – Mật song tu từ các Thiền sư Việt. ⸻ Đặc điểm cốt lõi của Mật tông 	•	Tam mật tương ưng: Thân – Khẩu – Ý của hành giả hợp nhất với Thân – Khẩu – Ý của chư Phật. 	•	Bổn tôn quán tưởng: Hành giả quán tưởng chính mình là hóa thân của bổn tôn để thanh lọc tâm. 	•	Truyền thừa và quán đảnh: Không tự ý hành trì – bắt buộc phải được truyền dạy từ bậc thầy có truyền thừa. 	•	Bi – Trí – Dũng: Bi mẫn là gốc, Trí tuệ là hướng, Dũng mãnh là phương tiện. #phatgiao #phatgiaovietnam #fyp  #phatgiaotaytang #chanhniem #xuhuong #daophat #mattong #nepal #taytang #bhutan #phatphapnhiemmau #tutap #chanhphap #thuctinh #tinhyeu #thinhhanh #karma
Cùng tìm hiểu về Mật Tông Mật tông (密宗, tiếng Phạn: Vajrayāna) là một nhánh của Phật giáo, thường được gọi là Phật giáo Kim Cang thừa (Vajra nghĩa là Kim Cang – biểu tượng của bất hoại và uy lực giác ngộ). Đây là con đường tu tập đặc biệt, nhấn mạnh thực hành các nghi quỹ, thần chú (mantra), ấn quyết (mudra), quán tưởng bổn tôn (deity yoga), và lễ nghi Mật pháp để đạt tới giác ngộ. Mật tông không chỉ là lý thuyết mà nhấn mạnh đến truyền thừa sống (từ thầy đến trò), hành trì nghiêm mật, và sử dụng các phương tiện thiện xảo (upaya) để chuyển hóa phiền não thành trí tuệ. ⸻ Nguồn gốc & lịch sử hình thành Mật tông có nguồn gốc từ Ấn Độ, vào khoảng thế kỷ thứ 6 đến 12, phát triển mạnh trong thời kỳ Phật giáo hậu kỳ (Đại thừa hậu kỳ). Các giai đoạn chính của Mật tông ở Ấn Độ: 1. Tiền Mật tông (Tantra sơ kỳ – khoảng thế kỷ 4–6): Bắt đầu với các yếu tố thần chú, nghi lễ xuất hiện rải rác trong Kinh Đại thừa. 2. Mật điển giai đoạn đầu (Thấp Tantra): Như Kinh Vô Lượng Thọ Như Lai Quán Sát và các Mật điển như Mahāvairocana Tantra (Đại Nhật Kinh), nhấn mạnh quán đảnh và nghi lễ quán tưởng. 3. Mật điển giai đoạn sau (Cao Tantra hay Yoga Tantra, Anuttarayoga): Xuất hiện từ thế kỷ 8 trở đi, như các Mật điển Guhyasamāja (Tối Mật Tập Hội), Hevajra, Chakrasamvara, Kalachakra,… mang màu sắc thần lực và phương tiện cao cấp. ⸻ Các nhánh chính của Mật tông 1. Mật tông Tây Tạng (Kim Cang thừa – Vajrayāna Tibet) Phát triển từ thế kỷ 8 khi đại sư Padmasambhava (Liên Hoa Sanh) đưa Phật pháp vào Tây Tạng. Đây là hình thái Mật tông sống động và hệ thống hóa rõ ràng nhất còn tồn tại. Các tông phái lớn của Mật tông Tây Tạng: • Nyingma (Cổ Mật): Tông phái lâu đời nhất, nhấn mạnh Dzogchen (Đại Viên Mãn). • Kagyu (Ca-nhĩ-cư): Truyền thừa thiền định, nổi bật với pháp tu Đại Thủ Ấn (Mahamudra). • Sakya (Tát-ca): Nhấn mạnh hệ thống triết học và pháp tu Lamdre (Đạo quả). • Gelug (Cách Lỗ): Do ngài Tsongkhapa sáng lập, kết hợp nghiêm ngặt giới luật và Mật pháp. 2. Mật tông Trung Hoa – Đông Mật (Táng Mật/Đông Mật/Chân Ngôn Tông) Được truyền vào Trung Quốc vào thế kỷ 7–9, tiêu biểu với các đại sư như Kim Cang Trí, Thiện Vô Úy, Bất Không. • Trung tâm: Chân Ngôn Tông (Shingon) – phát triển mạnh ở Nhật Bản do ngài Kūkai (Không Hải) sáng lập. • Pháp tu điển hình: Đại Nhật Như Lai (Mahavairocana), Kim Cương Tát Đỏa, Quán Âm Mật chú… 3. Mật tông tại các vùng khác: • Nhật Bản: Shingon, Tendai (Thiên Thai Mật). • Việt Nam: Tiếp nhận cả Đông Mật và Tây Tạng Mật, nổi bật qua dòng Thiền – Tịnh – Mật song tu từ các Thiền sư Việt. ⸻ Đặc điểm cốt lõi của Mật tông • Tam mật tương ưng: Thân – Khẩu – Ý của hành giả hợp nhất với Thân – Khẩu – Ý của chư Phật. • Bổn tôn quán tưởng: Hành giả quán tưởng chính mình là hóa thân của bổn tôn để thanh lọc tâm. • Truyền thừa và quán đảnh: Không tự ý hành trì – bắt buộc phải được truyền dạy từ bậc thầy có truyền thừa. • Bi – Trí – Dũng: Bi mẫn là gốc, Trí tuệ là hướng, Dũng mãnh là phương tiện. #phatgiao #phatgiaovietnam #fyp #phatgiaotaytang #chanhniem #xuhuong #daophat #mattong #nepal #taytang #bhutan #phatphapnhiemmau #tutap #chanhphap #thuctinh #tinhyeu #thinhhanh #karma

About