@rosemariejanecapa: POV: Me romanticizing my hair after finding this leave-in. #ForKeeps #ForkeepsCleanBeauty #BodyCare #SelfCare #cleanbeauty

marie.ugc
marie.ugc
Open In TikTok:
Region: PH
Sunday 27 September 2026 19:09:52 GMT
18
3
0
0

Music

Download

Comments

There are no more comments for this video.
To see more videos from user @rosemariejanecapa, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

ĐỊA NGỤC VỊ KHÔNG, THỆ BẤT THÀNH PHẬT:  Trong Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, có một lời thệ nguyện đã trở thành biểu tượng cho toàn bộ hạnh nguyện của vị Bồ Tát này: địa ngục vị không, thệ bất thành Phật; chúng sinh độ tận, phương chứng Bồ Đề. Địa ngục chưa trống rỗng, thề không thành Phật; chúng sinh chưa được độ hết, mới chứng quả Bồ Đề. Đây là một lời nguyện mang tính chất khác biệt căn bản so với phần lớn các thệ nguyện khác trong kinh điển Đại thừa. Phần lớn các vị Bồ Tát phát nguyện cứu độ chúng sinh, rồi hướng đến việc tự mình thành tựu Phật quả như một đích đến sau cùng. Nhưng lời nguyện của Địa Tạng lại tự đặt ra một điều kiện gần như bất khả thi để hoàn thành: chỉ thành Phật khi địa ngục đã hoàn toàn trống rỗng, khi không còn một chúng sinh nào cần được độ nữa. Xét theo lý duyên khởi, nghiệp lực của chúng sinh vốn trùng trùng vô tận, mỗi sát na đều có những nghiệp mới được tạo tác, những chúng sinh mới đọa vào các cảnh khổ do vô minh chưa dứt. Nếu hiểu theo nghĩa đen tuyệt đối, lời nguyện này gần như tự đóng lại con đường thành Phật của chính người phát nguyện, biến nó thành một công việc không bao giờ có thể hoàn tất. Nhưng chính ở chỗ tưởng như nghịch lý này, lại ẩn chứa một tầng nghĩa sâu xa hơn nhiều so với cách hiểu câu chữ đơn thuần. Lời nguyện ấy không phải một tuyên bố về việc trì hoãn quả vị giác ngộ, như thể Bồ Tát đang chờ đợi, đếm ngược đến một thời điểm nào đó trong tương lai khi mọi chúng sinh đã được cứu vớt hết. Đó là một cách diễn đạt về bản chất của tâm đại bi đã đạt đến chỗ vô hạn lượng, không còn bị giới hạn bởi ý niệm về một đích đến cá nhân, tách biệt khỏi công việc cứu độ đang diễn ra. Nói cách khác, đối với một tâm đại bi đã viên mãn, sự phân biệt giữa tự lợi và lợi tha không còn tồn tại như hai phạm trù tách bạch, một bên là con đường tu tập cho riêng mình, một bên là công việc giúp đỡ kẻ khác. Hành động cứu độ chúng sinh, tự thân nó, đã chính là sự tu tập, đã chính là con đường dẫn đến giác ngộ, không cần phải đợi hoàn tất công việc ấy rồi mới bắt đầu một giai đoạn khác gọi là tự chứng. Đây là chỗ khác biệt tinh tế nhưng quan trọng: lời nguyện của Địa Tạng không phải một sự hy sinh, nơi Bồ Tát từ bỏ quyền lợi thành Phật của mình để đổi lấy việc cứu độ chúng sinh, như thể đó là hai điều đối lập, cần đánh đổi lẫn nhau. Đó là một cách nhìn thấy rằng, khi tâm đại bi đã thực sự vô hạn lượng, việc cứu độ và việc chứng ngộ không còn là hai tiến trình tách biệt theo trình tự trước sau, mà là một, vận hành đồng thời, không thể tách rời. Trong kinh còn kể lại, ở những đời quá khứ xa xưa, Địa Tạng từng là một người con hiếu thảo, tên gọi Quang Mục, thấy mẹ mình sau khi qua đời phải chịu khổ trong cảnh giới thấp kém vì những nghiệp bất thiện lúc sinh thời, đã phát tâm tu tập, hồi hướng công đức, nguyện cứu độ không chỉ riêng mẹ mình, mà cả những chúng sinh đang chịu khổ như mẹ, trong vô lượng kiếp về sau. Chi tiết này cho thấy, hạt giống của lời đại nguyện sau này, kỳ thực đã bắt nguồn từ một tình cảm rất gần gũi, rất con người: lòng hiếu thảo, sự xót thương trước khổ đau của một người mẹ. Chỉ là, qua nhiều đời tu tập, tình thương ấy đã được mở rộng ra, từ một cá nhân cụ thể, đến toàn thể chúng sinh đang chìm trong khổ nạn, không còn giới hạn ở phạm vi huyết thống, thân sơ. Có lẽ, chính vì khởi nguồn từ một tình cảm rất thật, rất gần với kinh nghiệm khổ đau bình thường của con người, mà lời nguyện của Địa Tạng, dù mang hình thức của một sự phát biểu tưởng như bất khả thi, lại chưa bao giờ mất đi tính chất gần gũi, dễ chạm đến lòng người, qua bao thế hệ vẫn tiếp tục được truyền tụng, không phải như một công thức xa vời, mà như một tấm gương về mức độ mà tâm từ bi có thể được mở rộng đến, khi nó không còn bị chặn lại bởi bất cứ giới hạn nào của cái tôi riêng biệt.​​​​​​​​​​​​​​​​ #phatdaovothuong #thuctinh #chualanh #songtinhthuc #phatphap
ĐỊA NGỤC VỊ KHÔNG, THỆ BẤT THÀNH PHẬT: Trong Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện, có một lời thệ nguyện đã trở thành biểu tượng cho toàn bộ hạnh nguyện của vị Bồ Tát này: địa ngục vị không, thệ bất thành Phật; chúng sinh độ tận, phương chứng Bồ Đề. Địa ngục chưa trống rỗng, thề không thành Phật; chúng sinh chưa được độ hết, mới chứng quả Bồ Đề. Đây là một lời nguyện mang tính chất khác biệt căn bản so với phần lớn các thệ nguyện khác trong kinh điển Đại thừa. Phần lớn các vị Bồ Tát phát nguyện cứu độ chúng sinh, rồi hướng đến việc tự mình thành tựu Phật quả như một đích đến sau cùng. Nhưng lời nguyện của Địa Tạng lại tự đặt ra một điều kiện gần như bất khả thi để hoàn thành: chỉ thành Phật khi địa ngục đã hoàn toàn trống rỗng, khi không còn một chúng sinh nào cần được độ nữa. Xét theo lý duyên khởi, nghiệp lực của chúng sinh vốn trùng trùng vô tận, mỗi sát na đều có những nghiệp mới được tạo tác, những chúng sinh mới đọa vào các cảnh khổ do vô minh chưa dứt. Nếu hiểu theo nghĩa đen tuyệt đối, lời nguyện này gần như tự đóng lại con đường thành Phật của chính người phát nguyện, biến nó thành một công việc không bao giờ có thể hoàn tất. Nhưng chính ở chỗ tưởng như nghịch lý này, lại ẩn chứa một tầng nghĩa sâu xa hơn nhiều so với cách hiểu câu chữ đơn thuần. Lời nguyện ấy không phải một tuyên bố về việc trì hoãn quả vị giác ngộ, như thể Bồ Tát đang chờ đợi, đếm ngược đến một thời điểm nào đó trong tương lai khi mọi chúng sinh đã được cứu vớt hết. Đó là một cách diễn đạt về bản chất của tâm đại bi đã đạt đến chỗ vô hạn lượng, không còn bị giới hạn bởi ý niệm về một đích đến cá nhân, tách biệt khỏi công việc cứu độ đang diễn ra. Nói cách khác, đối với một tâm đại bi đã viên mãn, sự phân biệt giữa tự lợi và lợi tha không còn tồn tại như hai phạm trù tách bạch, một bên là con đường tu tập cho riêng mình, một bên là công việc giúp đỡ kẻ khác. Hành động cứu độ chúng sinh, tự thân nó, đã chính là sự tu tập, đã chính là con đường dẫn đến giác ngộ, không cần phải đợi hoàn tất công việc ấy rồi mới bắt đầu một giai đoạn khác gọi là tự chứng. Đây là chỗ khác biệt tinh tế nhưng quan trọng: lời nguyện của Địa Tạng không phải một sự hy sinh, nơi Bồ Tát từ bỏ quyền lợi thành Phật của mình để đổi lấy việc cứu độ chúng sinh, như thể đó là hai điều đối lập, cần đánh đổi lẫn nhau. Đó là một cách nhìn thấy rằng, khi tâm đại bi đã thực sự vô hạn lượng, việc cứu độ và việc chứng ngộ không còn là hai tiến trình tách biệt theo trình tự trước sau, mà là một, vận hành đồng thời, không thể tách rời. Trong kinh còn kể lại, ở những đời quá khứ xa xưa, Địa Tạng từng là một người con hiếu thảo, tên gọi Quang Mục, thấy mẹ mình sau khi qua đời phải chịu khổ trong cảnh giới thấp kém vì những nghiệp bất thiện lúc sinh thời, đã phát tâm tu tập, hồi hướng công đức, nguyện cứu độ không chỉ riêng mẹ mình, mà cả những chúng sinh đang chịu khổ như mẹ, trong vô lượng kiếp về sau. Chi tiết này cho thấy, hạt giống của lời đại nguyện sau này, kỳ thực đã bắt nguồn từ một tình cảm rất gần gũi, rất con người: lòng hiếu thảo, sự xót thương trước khổ đau của một người mẹ. Chỉ là, qua nhiều đời tu tập, tình thương ấy đã được mở rộng ra, từ một cá nhân cụ thể, đến toàn thể chúng sinh đang chìm trong khổ nạn, không còn giới hạn ở phạm vi huyết thống, thân sơ. Có lẽ, chính vì khởi nguồn từ một tình cảm rất thật, rất gần với kinh nghiệm khổ đau bình thường của con người, mà lời nguyện của Địa Tạng, dù mang hình thức của một sự phát biểu tưởng như bất khả thi, lại chưa bao giờ mất đi tính chất gần gũi, dễ chạm đến lòng người, qua bao thế hệ vẫn tiếp tục được truyền tụng, không phải như một công thức xa vời, mà như một tấm gương về mức độ mà tâm từ bi có thể được mở rộng đến, khi nó không còn bị chặn lại bởi bất cứ giới hạn nào của cái tôi riêng biệt.​​​​​​​​​​​​​​​​ #phatdaovothuong #thuctinh #chualanh #songtinhthuc #phatphap

About