@._.gocchiase_: Bài đăng 238:饿 (è) = đói, đói bụng Đây là một tính từ rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày. ✨ 5 câu thông dụng: 1️⃣ 我饿了。 Wǒ è le. → Tôi đói rồi. 2️⃣ 你饿了吗? Nǐ è le ma? → Bạn đói chưa? 3️⃣ 我很饿。 Wǒ hěn è. → Tôi rất đói. 4️⃣ 太饿了! Tài è le! → Đói quá! 5️⃣ 你饿不饿? Nǐ è bu è? → Bạn có đói không? 💡 Mẹo nhớ: 饿了 = đói rồi 很饿 = rất đói 太饿了 = đói quá 📌 Đừng nhầm: 饿 (è) = đói 饿了 (è le) = đói rồi 💬 Nếu bây giờ rất đói, bạn hãy thử bình luận bằng tiếng Trung: 我饿了! 😆 ✍️ Mình vẫn đang luyện viết Hán tự mỗi ngày. Bạn nào muốn luyện viết cùng mình có thể tham khảo vở tập viết trong giỏ hàng nhé! #creatorsearchinsights #chinesehandwriting #tuhoctiengtrung #luyenvietchuhan #hanzi