@khanglewan:

Hoàngkhang
Hoàngkhang
Open In TikTok:
Region: VN
Monday 19 October 2026 12:05:39 GMT
1856
119
9
72

Music

Download

Comments

_nhanhau_1
Nhân Hậu :
ngầu v em
2026-10-19 23:17:29
0
timau0404
🚀Tí Màu Bình Thạnh🚀 :
em múa văn nghệ thôi mà a kk
2026-10-19 12:08:16
0
oxacuaem28
em có thai cứ khai anh là bố🤪 :
dỏiii
2026-10-28 05:54:51
0
honghanh.001
TrươnggHhạnhᶻ🌹 :
v m lên múa với ghệ m đi m😂
2026-10-19 12:31:19
0
cailoncho1900
TKHANH :
2026-10-19 13:12:40
0
dtkdtkdtk
tuankiet :
2026-10-19 23:31:18
1
sybihn
sy binh :
suốt ngày đăng ba cái xàm l
2026-10-19 14:49:29
0
nhut.arb
Cậu 3 :
😅😅
2026-10-31 13:36:08
0
To see more videos from user @khanglewan, please go to the Tikwm homepage.

Other Videos

1. Cụm Điều Khiển & Phía Trước (Cockpit & Front) Đây là khu vực định hướng và điều khiển xe, nơi đập vào mắt người xem đầu tiên. • Ghi-đông / Tay lái (Dropbar): Ghi-đông cong đặc trưng của xe road. • Pô-tăng (Stem): Cổ xe, nối ghi-đông với phuộc. • Tay đề lắc (Shifters / Brake Levers): Bộ phận vừa để bóp phanh vừa để chuyển số (lắc líp/đĩa). • Dây quấn ghi-đông (Bar Tape): Lớp băng quấn bảo vệ và tạo độ bám cho tay. • Chén cổ (Headset): Hệ thống vòng bi giúp cổ xe xoay mượt mà. • Phuộc trước (Fork): Càng trước để gắn bánh xe. 2. Hệ Thống Khung Sườn & Yên Xe (Frame & Seating) Xương sống của chiếc xe, quyết định tư thế ngồi và tính khí động học. • Khung / Sườn xe (Frame): Gồm các ống chính: • Top Tube: Ống ngang. • Down Tube: Ống chéo. • Seat Tube: Ống đứng (nơi cắm cọc yên). • Yên xe (Saddle): Phần ghế ngồi thiết kế hẹp, tối ưu cho đạp xe đường dài. • Cọc yên (Seatpost): Thanh nối yên vào sườn xe. • Khóa cọc yên (Seatpost Clamp): Vòng siết cố định chiều cao yên. 3. Hệ Thống Truyền Động (Drivetrain / Groupset)
1. Cụm Điều Khiển & Phía Trước (Cockpit & Front) Đây là khu vực định hướng và điều khiển xe, nơi đập vào mắt người xem đầu tiên. • Ghi-đông / Tay lái (Dropbar): Ghi-đông cong đặc trưng của xe road. • Pô-tăng (Stem): Cổ xe, nối ghi-đông với phuộc. • Tay đề lắc (Shifters / Brake Levers): Bộ phận vừa để bóp phanh vừa để chuyển số (lắc líp/đĩa). • Dây quấn ghi-đông (Bar Tape): Lớp băng quấn bảo vệ và tạo độ bám cho tay. • Chén cổ (Headset): Hệ thống vòng bi giúp cổ xe xoay mượt mà. • Phuộc trước (Fork): Càng trước để gắn bánh xe. 2. Hệ Thống Khung Sườn & Yên Xe (Frame & Seating) Xương sống của chiếc xe, quyết định tư thế ngồi và tính khí động học. • Khung / Sườn xe (Frame): Gồm các ống chính: • Top Tube: Ống ngang. • Down Tube: Ống chéo. • Seat Tube: Ống đứng (nơi cắm cọc yên). • Yên xe (Saddle): Phần ghế ngồi thiết kế hẹp, tối ưu cho đạp xe đường dài. • Cọc yên (Seatpost): Thanh nối yên vào sườn xe. • Khóa cọc yên (Seatpost Clamp): Vòng siết cố định chiều cao yên. 3. Hệ Thống Truyền Động (Drivetrain / Groupset) "Trái tim" vận hành của xe đạp road, nơi tối ưu hóa tốc độ. • Đùi đĩa / Giò dĩa (Crankset): Gồm tay quay và các đĩa xích phía trước. • Gạt đĩa / Củ đề trước (Front Derailleur): Bộ phận gạt xích chuyển đổi giữa các đĩa. • Líp xe (Cassette / Cogset): Cụm các bánh răng xếp tầng ở bánh sau. • Củ đề sau (Rear Derailleur): Bộ phận gạt xích để chuyển đổi giữa các tầng líp. • Xích / Sên xe (Chain): Dây xích truyền lực. • Trục giữa (Bottom Bracket - BB): Hệ thống vòng bi nằm trong khung để đùi đĩa quay. • Bàn đạp (Pedals): Gồm bàn đạp thường hoặc Pedal Cá (Clipless Pedals) chuyên dụng cho xe road. 4. Hệ Thống Phanh (Braking System) • Phanh đĩa (Disc Brakes): Xu hướng hiện đại, gồm Heo dầu/Kẹp phanh (Calipers) và Đĩa phanh (Rotors). • Phanh vành / Phanh má (Rim Brakes): Kiểu cổ điển, kẹp trực tiếp vào vành bánh xe. 5. Cụm Bánh Xe (Wheelset) • Vành xe / Niềng (Rims): Đối với xe road thường là vành nhôm hoặc vành carbon bản cao (High-profile) để xé gió. • Moay-ơ / Đùm (Hubs): Trục giữa của bánh xe, chứa vòng bi giúp bánh quay. • Nan hoa / Căm (Spokes): Các sợi căm nối từ đùm ra vành. • Lốp xe / Vỏ (Tyres): Lốp xe road thường rất nhỏ, ít gai (kích thước phổ biến là 700x25c hoặc 700x28c). • Van / Đầu vòi (Valve): Xe road thường dùng Van Pháp (Presta Valve) đầu nhỏ mảnh.

About